CẢ LỚP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
CẢ LỚP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scả lớp
whole class
cả lớptoàn bộ lớptoàn thể lớptoàn trườngtoàn bộ giai cấpentire class
cả lớptoàn bộ lớptoàn bộ lớp họctoàn bộ bậctoàn bộ nhómclass all
lớp cảthe rest of the class
phần còn lại của lớpcả lớpwhole school
cả trườngtoàn trườngcả lớptoàn bộ trường họchọc sinh toàn trườngtrong cả họcall classes
lớp cảboth a layermy classmates
bạn cùng lớp của tôibạn học của tôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Okay, class.ĐTB chung cả lớp???
CNN is all class?!Cả lớp hả bạn.
In the whole class, man.Vâng- cả lớp( trừ hắn).
In the whole class, just him.Cả lớp, cảm ơn bạn.
My class, thank you.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từlớp bên ngoài lớp vỏ ngoài Sử dụng với động từlớp phủ lớp học nấu ăn học lớplớp học trực tuyến đến lớp học tới lớpxếp lớpthêm lớplớp học kết thúc lớp ẩn HơnSử dụng với danh từlớp học tầng lớplớp vỏ lớp lót lớp biểu bì lớp băng lớp hạ bì lớp tài sản lớp cách nhiệt lớp bề mặt HơnNhững chuyến xe bus có cả lớp.
School buses have classes all their own.Cả lớp đều sóc.”.
Every class is full.”.Nhưng tôi không muốn cả lớp biết.
I especially wouldn't want the whole school to know.Cả lớp ai cũng đồng ý.
The class all agreed.Harry nhìn quanh; cả lớp đang chằm chằm nhìn nó.
Robbie looks up: the WHOLE CLASS is staring at him.Cả lớp đều muốn đi đấy!
All classes are a go!Lỗi chấp nhận tối đa( cả lớp A và lớp B).
Maximum Permissible Error(both class A and class B).Cả lớp nhìn bọn nó.
The class all looked at them.Học sinh có thể tạo và chia sẻ các thiết kế với cả lớp.
Students can create designs to be shared with the entire class.Cả lớp đều muốn đi đấy!
My classmates want to go!Cho cả lớp tập để cũng cố.
I have allowed entire classes to try.Cả lớp đang nhìn.
And the whole class is watching.Nguyên cả lớp cười, và chẳng có ai giơ tay của mình lên cả..
Of course everyone laughs, and no one raises his hand.Cả lớp sẽ rất nhớ bạn!
The whole school will miss him!Cả lớp nhìn bọn nó.
The whole school looks up to them.Cả lớp hát“ Trái đất này”.
Our whole school sang‘This Land'.Cả lớp đã cố gắng rất nhiều.
They class have tried extremely hard.Cả lớp im lặng không có một cánh tay nào.
But the class as a whole still had no arms.Cả lớp đang chờ thầy giảng bài mới.
All the class waited for the new teacher.Cả lớp đang làm phép chia dài.
The rest of the class is still on long division.Cả lớp lăn ra cười và gọi tôi là“ thằng ngu”.
My classmates laughed at me and called me“dumb”.Cả lớp không thể chờ đợi xem điều gì sắp xảy ra.
The entire school cannot wait for what's next.Cả lớp được mời trừ Ziggy?
For the whole class to be invited with the exception of Ziggy?Cả lớp telekhine lao qua cầu về phía tôi.
The entire class of telekhines charged across the bridge toward me.Cả lớp được dệt bằng nhôm/ sọc nhựa và dây nhựa mạnh mẽ.
Both layers are weaved using aluminum/plastic stripes and strong plastic wires.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 745, Thời gian: 0.0449 ![]()
![]()
cả lớn lẫn nhỏcả lớp đều

Tiếng việt-Tiếng anh
cả lớp English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cả lớp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tất cả các lớp họcall classesall classroomscả trong và ngoài lớp họcboth inside and outside the classroomcả hai lớpboth classesboth layerscả trong lớp họcboth in the classroomcả lớp đềuwhole class iscả lớp họcwhole classthe rest of the classtất cả các lớp học đượcall classes areTừng chữ dịch
cảngười xác địnhbothcảtính từwholeentirecảtrạng từevencảat alllớpdanh từclasslayergradeclassroomcoating STừ đồng nghĩa của Cả lớp
toàn bộ lớp toàn bộ lớp họcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cả Lớp Tiếng Anh Là Gì
-
LỚP HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LỚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lớp Học Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cá Lớp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Những Câu Hỏi Tiếng Anh Thường Dùng Trong Lớp Học - VnExpress
-
Lớp Trưởng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Lớp Trưởng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt