Cá Mập - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content 
Vietnamese Wikipedia has an article on:cá mậpWikipedia vi 
cá mập
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]
Etymology
[edit]cá (“fish”) + mập (“fat”).
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [kaː˧˦ məp̚˧˨ʔ]
- (Huế) IPA(key): [kaː˨˩˦ məp̚˨˩ʔ]
- (Saigon) IPA(key): [kaː˦˥ məp̚˨˩˨]
Noun
[edit]
(classifier con) cá mập
- shark (especially the bigger species)
Synonyms
[edit]- cá nhám
- Vietnamese compound terms
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese nouns classified by con
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- vi:Sharks
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Cá Mập
-
Cá Mập Con | Ca Nhạc Thiếu Nhi | Little Treehouse Vietnam | Hoạt Hình
-
Pinkfong Baby Shark Nhạc Thiếu Nhi - Cá Mập Con - YouTube
-
Baby Shark Dance Cá Mập Con | + Tuyển Tập - Nhạc Thiếu Nhi
-
Cá Mập Con Baby Shark Dance | + Tuyển Tập - Nhạc Thiếu Nhi
-
Gia đình Cá Mập đang Tới! | + Tuyển Tập | Pinkfong! - Nhạc Thiếu Nhi
-
Chơi Trốn Tìm Cùng Gia đình Cá Mập | Pinkfong! Nhạc Thiếu Nhi
-
Hát Cùng Gia đình Cá Mập 3 | Pinkfong Baby Shark Nhạc Thiếu Nhi
-
+ Tuyển Tập | Cá Mập Con | Pinkfong! Baby Shark - Nhạc Thiếu Nhi
-
Cá Mập Và Cá đuối - Species We Work With At TRAFFIC
-
'Cá Mập' Mắc Cạn Khi 'bơi' Trên Sóng Shark Tank - VietNamNet
-
Cá Mập Chính Hãng, Giá Tốt | Mua Online Tại Lazada
-
Cá Mập - Wiktionary Tiếng Việt