Cả Tuần In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cả tuần" into English
full time is the translation of "cả tuần" into English.
cả tuần + Add translation Add cả tuầnVietnamese-English dictionary
-
full time
nounCha chê cười tôi và nói rằng tôi có thể kiếm được nhiều tiền biết bao nhiêu nếu làm việc cả tuần”.
He would taunt me, reminding me of how much I could earn if I took a full-time job.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cả tuần" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cả tuần" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tuần Tới In English
-
Results For Tuần Tới Translation From Vietnamese To English
-
TRONG TUẦN TỚI In English Translation - Tr-ex
-
TUẦN TỚI LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Vào Tuần Tới In English - Glosbe Dictionary
-
Tuần Tới In English. Tuần Tới Meaning And Vietnamese To English ...
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Tuần Tới đánh Rồi - Translation To English
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Translation In English - TUẦN
-
Cách đọc & Viết Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
Trong Tuần Tới | English Translation & Examples - ru
-
Tuần Tới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh Và Cách đọc đúng, Viết Chuẩn, Nhớ Từ Nhanh
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh: Cách đọc, Viết Và ý Nghĩa Của Các Thứ