Ca Vát - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
ca vát IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaː˧˧ vaːt˧˥ | kaː˧˥ ja̰ːk˩˧ | kaː˧˧ jaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaː˧˥ vaːt˩˩ | kaː˧˥˧ va̰ːt˩˧ | ||
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cravate.
Danh từ
ca vát, ca-vát
- Một dải vải quàng quanh cổ, nằm dưới cổ áo và thắt ở gần họng có phần đuôi thò ra trước ngực, dùng trong trang phục (thường là trang phục nam giới) có xuất xứ từ văn hóa phương Tây.
Đồng nghĩa
- caravat
- cavat
- cà vạt
Dịch
- Tiếng Anh: tie, necktie, cravat
- Tiếng Ba Lan: krawat
- Tiếng Bồ Đào Nha: gravata
- Tiếng Croatia: kravata
- Tiếng Đan Mạch: slips
- Tiếng Do Thái: עניבה
- Tiếng Đức: Krawatte
- Tiếng Hà Lan: Stropdas
- Tiếng Indonesia: dasi
- Tiếng Na Uy: slips
- Tiếng Nga: Галстук
- Tiếng Nhật: ネクタイ
- Tiếng Pháp: cravate
- Tiếng Phần Lan: solmio
- Tiếng Séc: kravata
- Tiếng Serbia: Кравата
- Tiếng Tây Ban Nha: corbata gc
- Tiếng Thụy Điển: slips
- Tiếng Ý: cravatta gc
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Caravat Tiếng Anh
-
Cà Vạt In English - Glosbe Dictionary
-
Cravat | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
CÀ VẠT - Translation In English
-
"Cà Vạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"cà Vạt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cà Vạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Cà Vạt Tiếng Anh Là Gì
-
Cà Vạt Tiếng Anh Là Gì
-
Cravat Là Gì, Nghĩa Của Từ Cravat | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Việt Anh "cà Vạt" - Là Gì?
-
#1 Cravat (cà Vạt) Là Gì? Cách Thắt Cà Vạt Nhanh Nhất - HTTL
-
Tie Bar - Từ điển Số