Ca Vát - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Đồng nghĩa
      • 1.3.2 Dịch
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
ca vát

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kaː˧˧ vaːt˧˥kaː˧˥ ja̰ːk˩˧kaː˧˧ jaːk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kaː˧˥ vaːt˩˩kaː˧˥˧ va̰ːt˩˧

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp cravate.

Danh từ

ca vát, ca-vát

  1. Một dải vải quàng quanh cổ, nằm dưới cổ áo và thắt ở gần họng có phần đuôi thò ra trước ngực, dùng trong trang phục (thường là trang phục nam giới) có xuất xứ từ văn hóa phương Tây.

Đồng nghĩa

  • caravat
  • cavat
  • cà vạt

Dịch

  • Tiếng Anh: tie, necktie, cravat
  • Tiếng Ba Lan: krawat
  • Tiếng Bồ Đào Nha: gravata
  • Tiếng Croatia: kravata
  • Tiếng Đan Mạch: slips
  • Tiếng Do Thái: עניבה
  • Tiếng Đức: Krawatte
  • Tiếng Hà Lan: Stropdas
  • Tiếng Indonesia: dasi
  • Tiếng Na Uy: slips
  • Tiếng Nga: Галстук
  • Tiếng Nhật: ネクタイ
  • Tiếng Pháp: cravate
  • Tiếng Phần Lan: solmio
  • Tiếng Séc: kravata
  • Tiếng Serbia: Кравата
  • Tiếng Tây Ban Nha: corbata gc
  • Tiếng Thụy Điển: slips
  • Tiếng Ý: cravatta gc
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ca_vát&oldid=1329658” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục ca vát 2 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Caravat Tiếng Anh