Cá Voi Lưng Gù ăn Gì? Sống ở đâu? Có Dễ Thương?

Cá voi lưng gù nổi tiếng với những bản “hòa nhạc” kỳ diệu giữa đại dương. Loài sinh vật biển khổng lồ này không chỉ gây ấn tượng bởi kích thước mà còn bởi khả năng tạo ra những giai điệu phức tạp, làm say đắm cả những nhà nghiên cứu lẫn du khách trên khắp thế giới.

Nội dung bài viết

  • 1. Cá voi lưng gù là gì?
  • 2. Đặc điểm nổi bật của cá voi lưng gù
    • 2.1. Kích thước và trọng lượng
    • 2.2. Hình dáng đặc trưng
    • 2.3. Tuổi thọ và khả năng sinh trưởng
  • 3. Cá voi lưng gù sống ở đâu?
  • 4. Tập tính di cư đáng kinh ngạc của cá voi lưng gù
  • 5. Cá voi lưng gù ăn gì?
  • 6. Tiếng hát của cá voi lưng gù có gì đặc biệt?
  • 7. Sinh sản và vòng đời của cá voi lưng gù
  • 8. Cá voi lưng gù có nguy hiểm với con người không?
  • 9. Cá voi lưng gù có bị tuyệt chủng không?

1. Cá voi lưng gù là gì?

Cá voi lưng gù mang tên khoa học Megaptera novaeangliae. Trong tiếng Anh, loài này được gọi là Humpback whale. Một số vùng biển còn gọi chúng là cá voi có vây dài do đặc điểm vây ngực kéo dài bất thường.

Cá voi lưng gù

Loài này thuộc phân nhóm cá voi tấm sừng (baleen whales). Thay vì răng, chúng sở hữu các tấm sừng lọc thức ăn từ nước biển. Cá voi lưng gù là thành viên của họ Balaenopteridae, cùng với cá voi xanh và cá voi vây.

Tên gọi xuất phát từ đặc điểm hình thái độc đáo. Khi chuẩn bị lặn sâu, chúng uốn cong phần lưng tạo thành hình gù rõ rệt. Động tác này đã trở thành dấu hiệu nhận diện đặc trưng của loài.

2. Đặc điểm nổi bật của cá voi lưng gù

2.1. Kích thước và trọng lượng

Con trưởng thành có chiều dài từ 12-16 mét. Con cái thường lớn hơn con đực khoảng 1-1.5 mét.

Trọng lượng dao động từ 25-30 tấn. Một số cá thể đặc biệt có thể đạt 40 tấn trong điều kiện dinh dưỡng tối ưu.

2.2. Hình dáng đặc trưng

  • Vây ngực dài bất thường

Vây ngực chiếm đến 1/3 chiều dài cơ thể, dài nhất trong các loài cá voi. Chúng dài từ 4-5 mét, giúp điều khiển chuyển động linh hoạt.

  • Phần lưng cong, u gù

Bề mặt lưng có nhiều u nhỏ phân bố không đều. Mỗi u chứa một sợi lông cảm giác, hỗ trợ phát hiện môi trường xung quanh.

  • Hoa văn độc nhất dưới đuôi

Mặt dưới vây đuôi mang hoa văn đen trắng khác nhau ở mỗi cá thể. Các nhà nghiên cứu sử dụng đặc điểm này để nhận diện và theo dõi từng con.

2.3. Tuổi thọ và khả năng sinh trưởng

Trong điều kiện tự nhiên, chúng sống 45-50 năm. Một số cá thể được ghi nhận sống đến 95 năm.

Cá voi con tăng khoảng 1 tấn mỗi tháng trong năm đầu đời. Tốc độ tăng trưởng này giảm dần khi chúng trưởng thành.

đặc điểm cá voi lưng gù

3. Cá voi lưng gù sống ở đâu?

Loài này xuất hiện ở tất cả các đại dương trên thế giới. Chúng di chuyển giữa vùng biển nhiệt đới và cực địa theo chu kỳ mùa.

Cá voi lưng gù ưa chuộng vùng biển ven bờ với độ sâu trung bình 180-200 mét. Chúng thường xuất hiện gần các rặng san hô và khu vực có dòng hải lưu mạnh.

Vịnh Alaska, vùng biển Hawaii, bờ biển Australia và Madagascar là điểm tập trung lớn. Ở Việt Nam, đôi khi xuất hiện ở vùng biển Phú Quốc và Côn Đảo trong mùa di cư.

TÌM HIỂU: Giải mã cá voi lưng gù trắng – Đột biến hay phép màu của đại dương

4. Tập tính di cư đáng kinh ngạc của cá voi lưng gù

Một cá thể được ghi nhận di chuyển 8.000 km chỉ trong 1 chiều. Tổng quãng đường hàng năm có thể lên đến 25.000 km.

Mùa hè, chúng ở vùng cực để kiếm ăn. Mùa đông, di chuyển về vùng nhiệt đới để sinh sản và nuôi con. Nước ấm cung cấp môi trường an toàn cho cá voi con non yếu.

Tốc độ di chuyển trung bình 5-10 km/h. Khi cần thiết, có thể đạt 27 km/h trong thời gian ngắn.

Cá voi lưng gù sống ở đâu

5. Cá voi lưng gù ăn gì?

Nhuyễn thể giáp xác (krill) chiếm 90% khẩu phần của cá voi lưng gù. Cá trích, cá thu và các loài cá nhỏ khác cũng nằm trong thực đơn. Một con trưởng thành tiêu thụ 1.360 kg thức ăn mỗi ngày trong mùa ăn.

Cá voi lưng gù sử dụng phương pháp săn mồi độc đáo gọi là “bubble net feeding”. Chúng bơi theo hình xoắn ốc dưới đàn cá, thổi bong bóng tạo thành màn lưới. Cá bị giam trong vòng bong bóng, sau đó cá voi lao lên từ dưới với miệng há to.

6. Tiếng hát của cá voi lưng gù có gì đặc biệt?

Loài cá này tạo ra chuỗi âm thanh phức tạp, lặp lại theo mẫu cụ thể. Một bài “hát” kéo dài 10-20 phút và có thể được lặp lại trong nhiều giờ.

Các nhà khoa học tin rằng tiếng hát phục vụ mục đích giao tiếp và thu hút bạn tình. Tần số âm thanh dao động từ 20 Hz đến 10 kHz. Âm thanh truyền đi xa hàng trăm kilomet dưới nước.

Con đực hát trong mùa sinh sản để thu hút con cái. Tiếng hát cũng thể hiện sức khỏe và vị thế xã hội. Các con đực trong cùng khu vực thường chia sẻ giai điệu tương tự, sau đó dần thay đổi theo thời gian.

Theo nghiên cứu của Vương Quốc Loài Vật, khả năng sáng tác và học hỏi giai điệu mới của cá voi lưng gù là vô cùng ấn tượng. Chúng thậm chí có thể “đạo” nhạc từ các nhóm cá voi khác.

7. Sinh sản và vòng đời của cá voi lưng gù

  • Mùa sinh sản

Diễn ra từ tháng 12 đến tháng 4 hàng năm ở vùng nhiệt đới. Con cái đạt độ chín muồi sinh sản ở tuổi 5-7, con đực ở tuổi 7-9.

cá voi lưng gù sinh sản

  • Thời gian mang thai

Kéo dài 11-12 tháng. Con cái sinh một con mỗi 2-3 năm. Việc mang thai dài và khoảng cách giữa các lứa đẻ khiến tốc độ sinh sản chậm.

  • Cá con phát triển như thế nào?

Cá voi con sinh ra dài 4-4.5 mét, nặng 1-2 tấn. Chúng bú sữa mẹ trong 6-10 tháng đầu. Sữa cá voi chứa 50% chất béo, giúp cá voi con phát triển nhanh chóng.

8. Cá voi lưng gù có nguy hiểm với con người không?

  • Tính cách và hành vi

Loài này tỏ ra tò mò và hiếu động với con người. Chúng thường tiếp cận thuyền một cách thân thiện. Không có bản năng tấn công người.

  • Các sự cố hiếm gặp

Hầu hết sự cố xảy ra do va chạm vô tình. Một cú đánh đuôi có thể gây nguy hiểm cho thuyền nhỏ. Tuy nhiên, những trường hợp này cực kỳ hiếm.

9. Cá voi lưng gù có bị tuyệt chủng không?

Hiện được IUCN xếp vào nhóm “Ít quan ngại”. Quần thể toàn cầu ước tính khoảng 80.000 cá thể. Một số quần thể khu vực vẫn đối mặt nguy cơ.

Cá voi lưng gù có nguy hiểm ko

Hiệp định cấm săn bắt thương mại từ năm 1966 đã giúp phục hồi quần thể. Các khu bảo tồn biển được thiết lập ở nhiều nơi. Công nghệ theo dõi vệ tinh giúp nghiên cứu và bảo vệ tuyến di cư.

Cá voi lưng gù là minh chứng cho sức sống mạnh mẽ của đại dương. Từ những bản nhạc du dương đến hành trình di cư hàng ngàn kilomet, chúng tiếp tục khơi gợi sự tò mò và truyền cảm hứng cho nhân loại. Việc bảo vệ loài sinh vật phi thường này không chỉ là trách nhiệm với thế hệ hiện tại mà còn là di sản cho tương lai.

Từ khóa » Cá Lưng Gù