Tiếng Đan Mạch
Trang chủ Câu Từ vựng
- Trang chủ
- Tiếng Đan Mạch
- Câu
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Đan Mạch |
| Trang 1 trên 5 |
| ➔ Nội dung | Các trường hợp khẩn cấp ➔ |
Câu đơn giản
Dưới đây là một số câu tiếng Đan Mạch đơn giản được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, và những từ thường gặp viết trên biển hiệu.
| Ja | Vâng/có |
| Nej | Không |
| Måske | Có lẽ |
| Tak | Cảm ơn (cũng có thể có nghĩa là "làm ơn" khi được sử dụng ở cuối yêu cầu) |
| Mange tak | Cảm ơn rất nhiều |
Dưới đây là các cách trả lời lịch sự khi người khác cảm ơn bạn.
| Selv tak hoặc Værsgo | Không có gì |
| Det var så lidt | Không có gì (theo nghĩa đen: đó là quá ít) |
| Slet ikke | Không có gì |
Chào hỏi và chào tạm biệt
Đây là những cách chào hỏi khác nhau:
| Hej hoặc Hejsa | Chào (không trang trọng) |
| Goddag | Xin chào (nghĩa đen: "một ngày tốt lành"; Có thể sử dụng bất cứ lúc nào từ sáng đến khoảng 5 giờ chiều) |
| Godmorgen | Chào buổi sáng (được sử dụng cho đến khoảng 10 giờ sáng) |
| God eftermiddag | Chào buổi chiều (sử dụng từ trưa đến khoảng 5 giờ chiều) |
| Godaften | Chào buổi tối (sử dụng từ khoảng 5 giờ chiều) |
Dưới đây là các cách khác nhau bạn có thể dùng khi nói tạm biệt:
| Hej hej | Tạm biệt (không trang trọng) |
| Farvel | Tạm biệt |
| Godnat | Chúc ngủ ngon |
| Vi ses! | Hẹn gặp lại! |
| Vi ses snart! | Hẹn sớm gặp lại! |
| Vi ses senere! | Hẹn gặp lại sau! |
| Hav en god dag! | Chúc một ngày tốt lành! |
| Hav en god weekend! | Chúc cuối tuần vui vẻ! |
Thu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó
| Undskyld mig | Xin lỗi (dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi) |
| Undskyld | Xin lỗi |
Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn có thể trả lời bằng một trong các cách sau:
| Ikke noget problem | Không sao |
| Det er ok | Không sao |
| Det skal du ikke tænke på | Anh/chị đừng lo về việc đó |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Đan Mạch |
| Trang 1 trên 5 |
| ➔ Nội dung | Các trường hợp khẩn cấp ➔ |
Để người khác hiểu mình khi nói tiếng Anh
| Taler du dansk? | Anh/chị có nói tiếng Đan Mạch không? |
| Jeg taler ikke dansk | Tôi không nói tiếng Đan Mạch |
| Jeg taler ikke meget dansk | Tôi không nói được nhiều tiếng Đan Mạch đâu |
| Jeg taler lidt dansk | Tôi nói được một ít tiếng Đan Mạch thôi |
| Jeg taler kun meget lidt dansk | Tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Đan Mạch thôi |
| Vær venlig at tale langsommere | Anh/chị nói chậm hơn được không? |
| Vær venlig at skrive det ned | Anh/chị viết vào giấy được không? |
| Kunne du gentage det? | Anh/chị có thể nhắc lại được không? |
| Jeg forstår | Tôi hiểu rồi |
| Jeg forstår ikke | Tôi không hiểu |
Những câu cơ bản khác
| Det ved jeg | Tôi biết |
| Det ved jeg ikke | Tôi không biết |
| Undskyld mig, hvor er toilettet? | Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? |
Những dòng chữ bạn có thể gặp
| Indgang | Lối vào |
| Udgang | Lối ra |
| Nødudgang | Lối thoát hiểm |
| Toiletter | Nhà vệ sinh |
| WC | Nhà vệ sinh |
| Herrer | Nhà vệ sinh nam |
| Damer | Nhà vệ sinh nữ |
| Fri | Không có người |
| Optaget | Có người |
| I stykker | Hỏng |
| Rygning forbudt | Không hút thuốc |
| Privat | Khu vực riêng |
| Ingen adgang | Miễn vào |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Đan Mạch |
| Trang 1 trên 5 |
| ➔ Nội dung | Các trường hợp khẩn cấp ➔ |
Trong trang này, tất cả các cụm từ tiếng Đan Mạch đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.
Hỗ trợ công việc của chúng tôi
Hãy giúp chúng tôi cải thiện trang web này bằng cách trở thành người ủng hộ trên Patreon. Các lợi ích bao gồm xóa tất cả quảng cáo khỏi trang web và truy cập vào kênh Speak Languages Discord.
Trở thành một người ủng hộ
© 2023 Speak Languages OÜ
Chính sách về quyền riêng tư · Điều khoản sử dụng · Liên hệ với chúng tôi
- العربية
- Български
- Čeština
- Dansk
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Eesti
- فارسی
- Suomi
- Français
- ગુજરાતી
- हिन्दी
- Hrvatski
- Magyar
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Lietuvių
- Latviešu
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- Русский
- Slovenčina
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- 中文