Tiếng Đức
Trang chủ Câu Từ vựng
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Đức |
| Trang 1 trên 7 |
| ➔ Nội dung | Các trường hợp khẩn cấp ➔ |
Câu đơn giản
Dưới đây là một số câu tiếng Đức đơn giản được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, và những từ thường gặp viết trên biển hiệu.
| Ja | Vâng/có |
| Nein | Không |
| Vielleicht | Có lẽ |
| Danke | Cảm ơn |
| Danke schön hoặc Vielen Dank | Cảm ơn rất nhiều |
Dưới đây là các cách trả lời lịch sự khi người khác cảm ơn bạn.
| Bitte schön hoặc Gern geschehen | Không có gì |
| Keine Ursache | Không có gì |
| Nicht der Rede wert | Không có gì |
Chào hỏi và chào tạm biệt
Đây là những cách chào hỏi khác nhau:
| Hi | Chào (khá thân mật) |
| Hallo | Xin chào |
| Guten Morgen | Chào buổi sáng (dùng trước buổi trưa) |
| Guten Tag | Chào buổi chiều (dùng từ trưa đến 6 giờ chiều) |
| Guten Abend | Chào buổi tối (dùng sau 6 giờ tối) |
Dưới đây là các cách khác nhau bạn có thể dùng khi nói tạm biệt:
| Tschüß | Tạm biệt |
| Mach's gut! | Bảo trọng! |
| Auf Wiedersehen | Tạm biệt |
| Gute Nacht | Chúc ngủ ngon |
| Bis dann! | Hẹn gặp lại! |
| Bis gleich! hoặc Bis bald! | Hẹn sớm gặp lại! |
| Bis später! | Hẹn gặp lại sau! |
| Einen schönen Tag noch! | Chúc một ngày tốt lành! |
| Schönes Wochenende! | Chúc cuối tuần vui vẻ! |
Thu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó
| Entschuldigen Sie bitte | Xin lỗi (dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi) |
| Entschuldigung | Xin lỗi |
Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn có thể trả lời bằng một trong các cách sau:
| Kein Problem | Không sao |
| das macht nichts hoặc Macht nichts | Không sao |
| Machen Sie sich keine Sorgen | Anh/chị đừng lo về việc đó |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Đức |
| Trang 1 trên 7 |
| ➔ Nội dung | Các trường hợp khẩn cấp ➔ |
Để người khác hiểu mình khi nói tiếng Anh
| Sprechen Sie Deutsch? | Anh/chị có nói tiếng Anh không? |
| Ich spreche kein Deutsch | Tôi không nói tiếng Đức |
| Mein Deutsch ist nicht sehr gut | Tiếng Đức của tôi không tốt lắm |
| Ich spreche nur ein kleines bisschen Deutsch | Tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Đức thôi |
| Ich spreche ein bisschen Deutsch | Tôi nói được một ít tiếng Đức thôi |
| Können Sie bitte etwas langsamer sprechen? | Anh/chị nói chậm hơn được không? |
| Können Sie das bitte aufschreiben? | Anh/chị viết vào giấy được không? |
| Könnten Sie das bitte wiederholen? | Anh/chị có thể nhắc lại được không? |
| Ich verstehe | Tôi hiểu rồi |
| Ich verstehe nicht | Tôi không hiểu |
Những câu cơ bản khác
| Ich weiß | Tôi biết |
| Ich weiß nicht | Tôi không biết |
| Entschuldigen Sie bitte, wo ist die Toilette? | Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? |
Những dòng chữ bạn có thể gặp
| Eingang | Lối vào |
| Ausgang | Lối ra |
| Notausgang | Lối thoát hiểm |
| Drücken | Đẩy vào |
| Ziehen | Kéo ra |
| Toiletten | Nhà vệ sinh |
| WC | Nhà vệ sinh |
| Herren | Nhà vệ sinh nam |
| Damen | Nhà vệ sinh nữ |
| Frei | Không có người |
| Besetzt | Có người |
| Außer Betrieb | Hỏng |
| Rauchen verboten | Không hút thuốc |
| Privat | Khu vực riêng |
| Kein Zutritt | Miễn vào |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Đức |
| Trang 1 trên 7 |
| ➔ Nội dung | Các trường hợp khẩn cấp ➔ |
Trong trang này, tất cả các cụm từ tiếng Đức đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.
Hỗ trợ công việc của chúng tôi
Hãy giúp chúng tôi cải thiện trang web này bằng cách trở thành người ủng hộ trên Patreon. Các lợi ích bao gồm xóa tất cả quảng cáo khỏi trang web và truy cập vào kênh Speak Languages Discord.
Trở thành một người ủng hộ
© 2023 Speak Languages OÜ
Chính sách về quyền riêng tư · Điều khoản sử dụng · Liên hệ với chúng tôi
- العربية
- Български
- Čeština
- Dansk
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Eesti
- فارسی
- Suomi
- Français
- ગુજરાતી
- हिन्दी
- Hrvatski
- Magyar
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Lietuvių
- Latviešu
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- Русский
- Slovenčina
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- 中文