Các Cụm Từ Lóng Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Những cụm từ rất ngắn nhưng có tần suất sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh với sắc thái nghĩa thân mật, suồng sã như “Come on”, “Dead meat”, “Just kidding”… liệu đã bao giờ làm bạn băn khoăn?
ENCI ENGLISH gửi mọi người một số cụm từ Tiếng lóng trong Tiếng Anh mà ENCI mới sưu tầm được. Các bạn tham khảo nhé!
Beat it! – Đi chỗ khác chơi Big deal! – Làm như quan trọng lắm, làm dữ vậy! Big shot! – Nhân vật quan trọng Big wheel! – Nhân vật quyền thế Big mouth! – Nhiều chuyện Black and the blue! – Nhừ tử By the way! À này By any which way! Cứ tự tiện, bằng mọi giá Be my guest! Tự nhiên Break it up! Dừng tay Come to think of it! Nghĩ kỹ thì Can’t help it! Không thể nào làm khác hơn Come on! Thôi mà, lẹ lên, gắng lên, cố lên Can’t hardly! Khó mà, khó có thể Cool it! Đừng nó Come off it! Đừng xạo Cut it out! Đừng giỡn nửa, ngưng lại
Dead end! Đường cùng Dead meat! Chết chắc Down and out! Thất bại hoàn toàn Down but not out! Tổn thương nhưng chưa bại Down the hill! Già For What! Để làm gì? What For? Để làm gì? Don’t bother! Đừng bận tâm Do you mind! Làm phiền Don’t be noisy! Đừng nhiều chuyện For better or for worst! Chẳng biết là tốt hay là xấu Just for fun! Giỡn chơi thôi Just looking! Chỉ xem chơi thôi Just testing! Thử chơi thôi mà Just kidding / just joking! Nói chơi thôi Give someone a ring! Gọi người nào Good for nothing! Vô dụng Go ahead! Đi trước đi, cứ tự tiện God knows! Trời biết Go for it! Hãy thử xem Get lost! Đi chỗ khác chơi Keep out of touch! Đừng đụng đến Happy Goes Lucky! Vô tư Hang in there/ Hang on! Đợi tí, Gắng lên Hold it! Khoan Help yourself! Tự nhiên Take it easy! Từ từ
Những cụm từ rất ngắn nhưng có tần suất sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh với sắc thái nghĩa thân mật, suồng sã như “Come on”, “Dead meat”, “Just kidding”… liệu đã bao giờ làm bạn băn khoăn?
ENCI ENGLISH gửi mọi người một số cụm từ Tiếng lóng trong Tiếng Anh mà ENCI mới sưu tầm được. Các bạn tham khảo nhé!
Beat it! – Đi chỗ khác chơi Big deal! – Làm như quan trọng lắm, làm dữ vậy! Big shot! – Nhân vật quan trọng Big wheel! – Nhân vật quyền thế Big mouth! – Nhiều chuyện Black and the blue! – Nhừ tử By the way! À này By any which way! Cứ tự tiện, bằng mọi giá Be my guest! Tự nhiên Break it up! Dừng tay Come to think of it! Nghĩ kỹ thì Can’t help it! Không thể nào làm khác hơn Come on! Thôi mà, lẹ lên, gắng lên, cố lên Can’t hardly! Khó mà, khó có thể Cool it! Đừng nó Come off it! Đừng xạo Cut it out! Đừng giỡn nửa, ngưng lại
Dead end! Đường cùng Dead meat! Chết chắc Down and out! Thất bại hoàn toàn Down but not out! Tổn thương nhưng chưa bại Down the hill! Già For What! Để làm gì? What For? Để làm gì? Don’t bother! Đừng bận tâm Do you mind! Làm phiền Don’t be noisy! Đừng nhiều chuyện For better or for worst! Chẳng biết là tốt hay là xấu Just for fun! Giỡn chơi thôi Just looking! Chỉ xem chơi thôi Just testing! Thử chơi thôi mà Just kidding / just joking! Nói chơi thôi Give someone a ring! Gọi người nào Good for nothing! Vô dụng Go ahead! Đi trước đi, cứ tự tiện God knows! Trời biết Go for it! Hãy thử xem Get lost! Đi chỗ khác chơi Keep out of touch! Đừng đụng đến Happy Goes Lucky! Vô tư Hang in there/ Hang on! Đợi tí, Gắng lên Hold it! Khoan Help yourself! Tự nhiên Take it easy! Từ từ
Từ khóa » Giỡn Thôi Tiếng Anh
-
13 Cách Nói "đùa Thôi Mà!" Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Biến Tấu “just Kidding” Thành Nhiều Kiểu Khác Nhau - Pasal
-
GIỠN THÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIỠN THÔI In English Translation - Tr-ex
-
Các Cách Nói: “Chỉ Là đùa Thôi …“ Bằng Tiếng Anh.
-
Nói Giỡn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Giỡn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Just Kidding Là Gì ? 13 Cách Nói 'Đùa Thôi Mà!' Trong Tiếng Anh
-
Biến Tấu “ Just Kidding Là Gì ? Speaking Easily
-
Nghĩa Của Từ : Kidding | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
13 Cách Nói 'đùa Thôi Mà!' Trong Tiếng Anh - Báo VietnamNet
-
Một Số Tiếng Lóng Thường Gặp Trong Tiếng Anh
-
Speaking Easily - Đôi Khi Chúng Ta Trêu đùa Một Ai đó,... | Facebook
-
Results For Nói Giỡn Thôi Translation From Vietnamese To English