Các đốm đen Trên Móng Tay: Nguyên Nhân, Cách điều Trị
Có thể bạn quan tâm
"Đốm đen trên móng tay" không phải là một chẩn đoán mà là một triệu chứng thị giác. Các nguyên nhân phổ biến nhất là: bầm tím dưới móng sau chấn thương vi thể, chứng hắc tố móng dọc (vệt sắc tố), u hắc tố hiếm gặp nhưng nguy hiểm ở bộ phận móng, cũng như tình trạng móng bị ố vàng do sắc tố vi khuẩn hoặc các chất ngoại sinh. Việc điều trị phù hợp phụ thuộc vào việc nhận biết chính xác: trong một số trường hợp, chỉ cần quan sát là đủ, trong khi những trường hợp khác, việc trì hoãn sẽ nguy hiểm. [1]
Vết bầm tím dưới móng thường sẫm màu từ tím đỏ tía sang đen và "di chuyển" về phía mép móng khi móng mọc dài ra. Melanonychia xuất hiện dưới dạng một vệt nâu đen thẳng đứng từ lưỡi liềm đến mép móng; nó có thể lành tính nhưng có thể che lấp u hắc tố giai đoạn đầu. Nhiễm sắc tố do vi khuẩn, thường do Pseudomonas aeruginosa gây ra, tạo ra màu đen xanh lục, thường trên móng ẩm. [2]
Ung thư hắc tố móng tay rất hiếm gặp, nhưng không nên bỏ qua. Bệnh được đặc trưng bởi một vệt đen lan rộng với các cạnh lởm chởm, màu sắc đa dạng và dấu hiệu Hutchinson - một "dòng" sắc tố chảy vào các nếp gấp móng. Ở người lớn có một vệt đen mới xuất hiện trên ngón tay cái hoặc ngón chân, nên luôn cân nhắc sinh thiết ma trận. [3]
Bài viết này cung cấp một thuật toán thực tế, từng bước: cách phân biệt nguyên nhân an toàn với nguyên nhân nguy hiểm, các xét nghiệm cần thực hiện, khi nào cần gặp bác sĩ da liễu/bác sĩ ung thư khẩn cấp và cách điều trị từng tình huống. Các phần riêng biệt được dành riêng cho mã ICD-10/ICD-11, dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị hiện đại, bao gồm các phương pháp tiếp cận mới và nhẹ nhàng. [4]
Mã theo ICD-10 và ICD-11
Mã bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân. Đối với u hắc tố da ở bộ phận móng, ICD-10 sử dụng mã C43.* với chỉ định vùng: chi trên (C43.6, có phân nhóm bên trong các tiêu đề phụ), chi dưới (C43.7), và đối với u hắc tố tại chỗ - mã D03.* (ví dụ: D03.6/D03.7). Những thay đổi lành tính ở móng, bao gồm cả chứng móng đen không có khối u, thường được mã hóa trong khối L60 "Bệnh móng" (ví dụ: L60.8 "Các bệnh móng khác"). Vết bầm tím dưới móng sau chấn thương có thể được mã hóa là chấn thương nông/xuất huyết ở vùng ngón tay theo chương S60 kèm theo giải thích. [5]
Trong ICD-11, u hắc tố da được phân loại trong khối 2C30 (với phân nhóm u hắc tố lentiginous đỉnh 2C30.3), và u hắc tố tại chỗ được phân loại trong khối 2E63.*. Đối với các "đốm đen" không phải u, các thuật ngữ từ các phần về bệnh lý và chấn thương móng được sử dụng; ICD-11 sử dụng rộng rãi phương pháp phối hợp sau (định vị cụ thể—"bộ máy móng" của chi trên hoặc chi dưới, bên, độ, v.v.). Điều này giúp xác định chính xác hơn vị trí (ngón cái/ngón cái), điều này rất quan trọng cho việc định tuyến và thống kê. [6]
Bảng 1. Mã thường dùng cho "các đốm đen trên móng tay"
| Tình hình lâm sàng | ICD-10 (ví dụ) | ICD-11 (ví dụ) |
|---|---|---|
| U hắc tố ở bộ phận móng (chi trên) | C43.6 (+ tiêu đề phụ bên cạnh) | 2C30 (làm rõ: acral-lentiginous; vị trí: bộ máy móng tay) |
| U hắc tố ở bộ phận móng (chi dưới) | C43.7 | 2C30 (vị trí: bộ máy móng ở bàn chân) |
| U hắc tố tại chỗ | Ngày 03.6/Ngày 03.7 | 2E63.* |
| Bệnh hắc tố móng lành tính/các bệnh về móng khác | L60.8 | khối bệnh móng tay với sự phối hợp sau |
| Vết bầm tím dưới móng (chấn thương) | Chương S60 với các giải thích | chương về chấn thương với sự làm rõ về khu vực và bên |
Nguồn: các quy tắc chính thức và sách tham khảo. [7]
Dịch tễ học
Xuất huyết dưới móng là tình trạng "đen" phổ biến nhất ở những người năng động, người chạy bộ và những người bị chấn thương nhỏ trong nhà. Tỷ lệ dân số chính xác rất hiếm, nhưng chúng là một phát hiện phổ biến trong thực hành đa khoa và da liễu. Sự đổi màu xanh đen liên quan đến nhiễm trùng Pseudomonas aeruginosa cũng khá phổ biến ở những người có tay ướt, trong quá trình vệ sinh hồ bơi và ở những người thích sử dụng lớp phủ "đặc" trong thời gian dài. [8]
Viêm móng đen dọc là phổ biến và thường được quan sát thấy ở những người có kiểu hình tối màu; thường có nhiều sọc, ảnh hưởng đến nhiều ngón tay cùng một lúc—một hiện tượng lành tính, "dân tộc". Viêm móng đen do thuốc xảy ra liên quan đến một số loại thuốc hóa trị, hydroxyurea và các loại thuốc khác, điều này rất quan trọng cần xem xét khi thu thập tiền sử bệnh của bệnh nhân. [9]
U hắc tố móng là một dạng hiếm gặp, chiếm khoảng 0,7-3,5% tổng số u hắc tố trong dân số nói chung và lên đến 2-3% ở người da trắng. Ngón chân cái và ngón tay cái thường bị ảnh hưởng nhất; tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở những người từ 50-70 tuổi, nhưng cũng xảy ra ở những người trẻ tuổi. Sự hiếm gặp này đi kèm với sự chậm trễ trong chẩn đoán, làm xấu đi tiên lượng. [10]
Tỷ lệ báo động "dương tính giả" cao: hầu hết các vệt đen ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi là lành tính. Tuy nhiên, một vệt mới xuất hiện ở người trưởng thành, đặc biệt là vệt đang lan rộng và có màu sắc thay đổi, cần phải thận trọng và kiểm tra. [11]
Bảng 2. Loại nào phổ biến nhất?
| Gây ra | Tần suất tương đối trong thực tế |
|---|---|
| Vết bầm tím dưới móng sau chấn thương nhỏ | Rất thường xuyên |
| Viêm móng đen lành tính (bao gồm cả "dân tộc", do thuốc) | Thường |
| Móng giả hắc tố (nhuộm vi khuẩn/ngoại sinh) | Thường |
| U hắc tố móng tay | Hiếm gặp (≈0,7-3,5% trong tổng số các khối u ác tính) |
Nguồn: đánh giá lâm sàng và hướng dẫn về da liễu. [12]
Lý do
Bầm tím dưới móng xảy ra do va chạm, áp lực giày dép hoặc chấn thương vi mô lặp đi lặp lại. Máu dưới móng làm cho móng có màu sẫm và "di chuyển" về phía rìa móng khi móng phát triển, đây là một dấu hiệu quan trọng cho thấy đây là xuất huyết chứ không phải khối u. Soi da cho thấy các vùng đỏ sẫm/đen đồng nhất hoặc có vân và các khối xuất huyết. [13]
Melanonychia là melanin trong phiến. Nguồn melanin bao gồm các tế bào hắc tố hoạt hóa (các vệt lành tính), nốt ruồi hắc tố, và hiếm khi là u hắc tố. Melanin cũng có thể "làm ố" phiến do tình trạng nấm hoặc viêm. Thuốc (hóa trị, hydroxyurea, v.v.) cũng gây ra những thay đổi lan tỏa hoặc vệt. [14]
Pseudomelanonychia là một sắc tố không có nguồn gốc từ melanin: sắc tố đen-xanh lục là do sắc tố từ Pseudomonas aeruginosa gây ra, trong khi các đốm đen cũng có thể do thuốc nhuộm, nicotine, bạc nitrat, henna và bụi bẩn gây ra. Những trường hợp như vậy được xác nhận bằng cách loại bỏ một phần sắc tố, và soi da và nuôi cấy sẽ cho thấy nguyên nhân. [15]
Khối u là một nhóm nguyên nhân nguy hiểm. U hắc tố móng thường bắt đầu bằng một vệt đen hẹp (thường chỉ xuất hiện một lần trên một ngón tay), sau đó lan rộng hơn, sẫm màu hơn và không đều theo thời gian, và có thể kèm theo các vết nứt dọc, chảy máu và loạn dưỡng. Sự lan rộng của sắc tố đến nếp gấp quanh móng (dấu hiệu Hutchinson) là một dấu hiệu cảnh báo. [16]
Các yếu tố rủi ro
Vết bầm tím có thể do chạy bộ, chơi bóng đá, đi giày chật, làm móng tay/chân bị thương, lao động chân tay và chơi nhạc cụ. Các tác động nhỏ lặp đi lặp lại sẽ tạo ra khối máu tụ "mãn tính", dễ bị nhầm lẫn với bệnh hắc tố móng tay. Giày bảo hộ và cắt móng đúng cách sẽ giảm đáng kể nguy cơ này. [17]
Đối với chứng hắc tố móng lành tính - kiểu hình da sẫm màu, xu hướng gia đình có sọc "dân tộc", tổn thương nhiều ngón, dùng một số loại thuốc nhất định (thuốc hóa trị, hydroxyurea, v.v.). Ở dạng do thuốc, có một số sọc và chúng đối xứng hơn. [18]
Đối với tình trạng nhuộm màu do vi khuẩn, việc ngâm móng thường xuyên, làm việc trong môi trường ẩm ướt, sử dụng găng tay bịt kín trong thời gian dài, bong móng mãn tính và sơn móng dày trong thời gian dài mà không có hệ thống thông gió đều là những yếu tố nguy cơ. Vệ sinh móng đúng cách và làm khô móng giúp giảm nguy cơ. [19]
Đối với ung thư hắc tố, tuổi trên 50, một tổn thương mới ở ngón tay cái/ngón chân, chấn thương trước đó có thể là một yếu tố kích hoạt, và tiền sử gia đình mắc ung thư hắc tố đều là những yếu tố nguy cơ. Ở những người da trắng, tỷ lệ mắc ung thư hắc tố dưới móng thấp, nhưng tiên lượng rất xấu nếu được chẩn đoán muộn. [20]
Bảng 3. Các yếu tố nguy cơ theo nhóm
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Chấn thương/áp lực | Chạy bộ, bóng đá, giày chật, chấn thương làm móng |
| Sắc tố melanin | Kiểu ảnh tối, thuốc (hydroxyurea, hóa trị), nốt ruồi ma trận |
| Sắc tố không phải melanin | Pseudomonas, thuốc nhuộm (henna, bạc nitrat), nicotine |
| Nguy cơ khối u | Tuổi >50, có một dải mới ở ngón tay cái, tiền sử gia đình |
Nguồn: đánh giá lâm sàng. [21]
Sinh bệnh học
Trong xuất huyết dưới móng, máu tích tụ giữa nền móng và phiến móng. Hemoglobin và các sản phẩm phân hủy của nó chuyển màu từ đỏ tía sang đen, sau đó "trượt" về phía rìa xa. Điều này dẫn đến một dấu hiệu bệnh lý: sự di chuyển dần dần của điểm này về phía xa đồng bộ với sự phát triển của móng. [22]
Viêm móng hắc tố phát triển khi các tế bào hắc tố nền bắt đầu tổng hợp melanin và "nạp" nó lên keratin móng. Trong trường hợp hoạt hóa lành tính, các dải song song và đơn điệu; trong trường hợp chuyển dạng tân sinh, màu sắc và chiều rộng của các dải thay đổi, các dải không liên tục và nền móng "bẩn". Tiêu chuẩn soi da giúp phân biệt các trường hợp này. [23]
Pseudomonas tạo thành màng sinh học sắc tố (pyocyanin, pyoverdin), tạo ra màu xanh đen. Quá trình bề mặt này thường liên quan đến bong móng và đáp ứng với các biện pháp kháng khuẩn tại chỗ. Không giống như melanin, màu này được loại bỏ một phần bằng cách rửa sạch. [24]
U hắc tố móng thường có hình thái giống như lentigin ở đầu móng, phát triển từ chất nền, xâm lấn sớm vào da quanh móng (dấu hiệu Hutchinson) và có thể phá hủy phiến móng. Chẩn đoán muộn thường đi kèm với tiên lượng xấu hơn, do đó thuật toán được thiết kế để phát hiện các dấu hiệu sớm. [25]
Triệu chứng
Vết bầm tím: đau/áp lực sau khi bị đánh hoặc chạy, một đốm đen dần dần di chuyển về phía rìa; với chấn thương mới - mạch đập. Soi da cho thấy tông màu tối đồng nhất hoặc có dạng "vân cẩm thạch-đẫm máu". [26]
Viêm móng đen lành tính: một hoặc nhiều sọc dọc mỏng, đều, đồng nhất, thường xuất hiện trên nhiều móng cùng một lúc, không phá hủy móng và không rò rỉ sắc tố ra vùng da xung quanh. Tiền sử lâu dài và ổn định. [27]
Sắc tố vi khuẩn/ngoại sinh: màu đen xanh hoặc đen bẩn, thường gặp hơn ở móng ướt/tách rời; một số sắc tố bị loại bỏ khỏi bề mặt trong quá trình làm sạch, mùi có thể khó chịu. [28]
U hắc tố: một vệt đen, lan rộng, đơn độc, có độ dày và màu sắc thay đổi, có các vết nứt dọc, dễ vỡ và sắc tố "chảy" vào các nếp gấp da (dấu hiệu Hutchinson). Bất kỳ vệt mới nào ở người lớn, đặc biệt là ở ngón tay cái, đều cần được đánh giá. [29]
Phân loại, hình thức và giai đoạn
Tùy thuộc vào nguồn gốc của sắc tố, người ta phân biệt giữa xuất huyết (máu), melanin (u hắc tố lành tính/u) và không phải melanin (sắc tố vi khuẩn/ngoại sinh). Sự phân chia này phản ánh cơ chế bệnh sinh và quyết định chẩn đoán. [30]
Theo phân bố - một móng so với nhiều móng. Nhiều móng thường chỉ ra nguyên nhân lành tính hoặc do thuốc; một vệt đơn lẻ ở người lớn là "cờ đỏ". [31]
Đối với ung thư hắc tố, việc phân loại giai đoạn ung thư nói chung được sử dụng dựa trên độ dày của khối u và sự hiện diện của di căn; đối với ung thư móng, không có "giai đoạn phụ" lâm sàng nào được xác định, nhưng các tiêu chuẩn soi da để xác định ác tính là rất quan trọng. Quyết định sinh thiết được đưa ra ngay khi có nghi ngờ nhỏ nhất. [32]
Vết bầm tím thường được chia thành cấp tính (có đau và áp lực, cần giải áp) và cũ (không đau, cần theo dõi); vết bẩn do vi khuẩn được chia thành riêng lẻ và kết hợp với bong móng. Điều này quyết định chiến thuật. [33]
Biến chứng và hậu quả
Một vết bầm tím lớn dưới móng không được điều trị sẽ gây đau dữ dội và có thể dẫn đến biến dạng móng thứ phát; giải áp sẽ làm giảm đau và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Đối với những bệnh nhân thường xuyên hoạt động thể chất, việc điều chỉnh giày dép và kỹ thuật là rất quan trọng. [34]
Sắc tố vi khuẩn cùng với quá trình ngâm kéo dài gây ra tình trạng bong móng và mùi khó chịu; nếu không vệ sinh và làm khô móng, tình trạng tái phát là không thể tránh khỏi. Trong một số ít trường hợp, cần phải điều trị toàn thân. [35]
Rủi ro chính là bỏ sót khối u ác tính. Phát hiện muộn đồng nghĩa với khối u dày hơn và tiên lượng xấu hơn. Do đó, tốt hơn là nên thực hiện thêm sinh thiết ma trận thay vì bỏ sót giai đoạn sớm. [36]
Gánh nặng tâm lý cũng rất đáng kể: nỗi sợ ung thư, sự khó chịu về mặt thẩm mỹ. Một kế hoạch chẩn đoán rõ ràng và giải thích các dấu hiệu "cờ đỏ" giúp giảm lo lắng và tăng cường tuân thủ theo dõi. [37]
Khi nào nên đi khám bác sĩ
Khẩn cấp: đau nhói dữ dội và "căng thẳng" dưới móng tay sau chấn thương - lý do giải nén; một vệt đen mới duy nhất ở người lớn; "các bước" của vệt lan rộng, màu sắc không đồng đều "bẩn", sắc tố xuất hiện trên da ở các nếp gấp (dấu hiệu Hutchinson). [38]
Dự kiến trong vài ngày tới: nhiều vệt liên quan đến việc sử dụng thuốc, đổi màu xanh đen dai dẳng khi làm việc ướt, bong móng mãn tính. Những trường hợp này hiếm khi khẩn cấp nhưng cần được xác nhận và điều trị. [39]
Nếu nguyên nhân không rõ ràng, tốt nhất là không nên phủ móng bằng lớp sơn bóng dày, sẫm màu - điều này sẽ cản trở việc theo dõi tiến triển. Bước đầu tiên là đến gặp bác sĩ da liễu, có thể cần soi da (soi móng). [40]
Bất kỳ thay đổi nào ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư hắc tố hoặc tiền sử mắc bệnh ung thư hắc tố đều yêu cầu ngưỡng sinh thiết thấp hơn. Tốt hơn là nên chẩn đoán hình thái một lần thay vì quan sát một dải đáng ngờ trong thời gian dài. [41]
Chẩn đoán
Bước 1 - Tiền sử và khám: chấn thương/thể thao/giày dép, thuốc men, thời gian, một hoặc nhiều móng. Khám bao gồm soi da: xuất huyết - tông màu tối đồng nhất/vân cẩm thạch với "cục u", viêm móng hắc tố lành tính - các đường song song đồng nhất, u hắc tố - các đường thay đổi, độ dày khác nhau, nền móng "bẩn", dấu hiệu Hutchinson. [42]
Bước 2 - "kiểm tra di cư": đánh dấu ranh giới gần của sắc tố và đánh giá lại sau 4-6 tuần. Sự dịch chuyển xa cho thấy khối máu tụ; sự thiếu dịch chuyển với tính không đồng nhất ngày càng tăng là một dấu hiệu đáng báo động. [43]
Bước 3 - Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm theo chỉ định: nuôi cấy bề mặt nếu nghi ngờ Pseudomonas; cạo/PCR nếu nghi ngờ nấm, nếu có tình trạng bong móng và loạn dưỡng móng. Đối với các nguyên nhân liên quan đến thuốc, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm hiếm khi cần thiết - tiền sử dùng thuốc quan trọng hơn. [44]
Bước 4 - Chẩn đoán xâm lấn: Nếu nghi ngờ ung thư, sinh thiết ma trận móng được thực hiện (đôi khi phải cắt bỏ một phần phiến móng). Đây là "tiêu chuẩn vàng" để loại trừ/xác nhận ung thư hắc tố móng. Hình thái học quyết định phương pháp điều trị tiếp theo. [45]
Bảng 4. Thuật toán nhỏ để giải thích “móng tay đen”
| Dấu hiệu | Nhiều khả năng | Hoạt động |
|---|---|---|
| Đau sau va chạm, điểm đau "di chuyển" ra rìa | Xuất huyết | Quan sát/khoan xương trong trường hợp đau |
| Một số sọc mỏng trên nhiều móng tay | Viêm móng đen lành tính/do thuốc | Theo dõi, ngừng/thay thế thuốc theo chỉ định |
| Màu xanh đen, làm việc ướt | Pseudomonas | Vệ sinh/thuốc sát trùng tại chỗ, đôi khi là thuốc kháng sinh |
| Một sọc rộng hơn, nền "bẩn", biển báo Hutchinson | Ung thư hắc tố | Gặp bác sĩ da liễu khẩn cấp, sinh thiết ma trận |
Nguồn: hướng dẫn và đánh giá về da liễu. [46]
Chẩn đoán phân biệt
Xuất huyết so với chứng móng đen: chìa khóa nằm ở sự di chuyển của vết bầm và mối liên hệ của nó với chấn thương. Với khối máu tụ, màu sắc phai dần và thay đổi theo thời gian; với vệt đen, nó vẫn cố định ở ổ móng và có thể lan rộng dần. Soi da và khám theo dõi là chìa khóa. [47]
U hắc tố so với viêm móng hắc tố lành tính: một vệt đơn lẻ, không đối xứng, không đồng nhất với nền "bẩn" và dấu hiệu Hutchinson cần sinh thiết. Vệt lành tính thường đa ổ, đơn điệu và ổn định. Ở trẻ em và những người có kiểu hình ảnh tối màu, vệt lành tính thường bình thường. [48]
Móng tay giả melanosis so với móng tay hóa melanosis thực sự: một số sắc tố bị loại bỏ, thường có mùi hôi và móng có thể bị bong ra. Nuôi cấy/phết và cắt lọc nhanh chóng làm rõ tình hình. [49]
Thuốc nhuộm ngoại sinh chống lại bệnh lý: dấu vết của henna, bạc nitrat, nicotine và bụi bẩn gây ra vết ố nông; "thử nghiệm cào" và yếu tố thời gian giúp phân biệt. Nếu nghi ngờ, hãy soi da/khám lại sau 2-4 tuần. [50]
Bảng 5. Các manh mối trên da liễu
| Tình trạng | Những phát hiện |
|---|---|
| Xuất huyết dưới móng | Các vùng tối đồng nhất, các giọt xuất huyết, vân đá; động lực học - dịch chuyển xa. [51] |
| Viêm móng đen lành tính | Các đường thẳng song song, đều đặn, đồng nhất; các cạnh nhẵn. [52] |
| U hắc tố móng tay | Các đường không đều có độ dày/màu sắc khác nhau, nền "bẩn", dấu hiệu Hutchinson. [53] |
| Pseudomelanonychia | Sắc tố bề mặt, đôi khi có màu đen xanh lục, được loại bỏ một phần; liên quan đến chứng bong móng. [54] |
Sự đối đãi
Một vết bầm tím dưới móng không gây đau đáng kể có thể không cần điều trị: nó sẽ "co lại" về phía mép và biến mất khi móng mọc ra. Nếu đau dữ dội, bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật khoan xương - vi giải áp (đâm thủng/đốt xuyên qua phiến móng bằng dụng cụ dùng một lần) - để dẫn lưu máu. Phương pháp này nhanh chóng làm giảm áp lực và đau; nguy cơ nhiễm trùng với kỹ thuật vô trùng là tối thiểu. Sau đó, nên giữ khô và bảo vệ, và nếu chơi thể thao, nên điều chỉnh giày dép và kỹ thuật. [55]
Nếu vết bầm tím đã cũ nhưng chiếm hơn 50-60% móng, việc quan sát vẫn là tiêu chuẩn. Điều quan trọng là phải ghi lại ranh giới của vết bầm tím và đảm bảo sự di chuyển xa của nó. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về chẩn đoán hoặc động lực bất thường, hãy kiểm tra lại bằng phương pháp soi da. Bất kỳ "hành vi bất thường" nào cũng là lý do để loại trừ nguyên nhân sắc tố. [56]
Đối với tình trạng sắc tố vi khuẩn do Pseudomonas gây ra ("móng tay xanh/xanh đen"), điều quan trọng là loại bỏ độ ẩm và màng sinh học. Nên lau khô thường xuyên và dùng thuốc sát trùng tại chỗ; trong trường hợp bệnh dai dẳng ở người lớn, có thể khuyến cáo điều trị toàn thân ngắn hạn (ví dụ: ciprofloxacin) theo chỉ định của bác sĩ. Viêm móng cũng được điều trị song song để loại bỏ "túi" màng sinh học. [57]
Các vết bẩn ngoại sinh được xử lý bằng cách loại bỏ nguồn gốc và chà nhám/làm sạch bề mặt nhẹ nhàng, đôi khi dùng chất tẩy sừng nhẹ để làm mịn. Vết bẩn nicotine sẽ mờ dần khi nó lan rộng ra; henna và bạc nitrat sẽ dần dần trôi đi. Điều quan trọng là tránh che phủ vết bẩn bằng lớp phủ dày trong nhiều tháng để theo dõi tiến trình. [58]
Viêm móng hắc tố lành tính không cần điều trị nếu được xác nhận là lành tính. Điều trị là theo dõi kèm theo ghi chép hình ảnh mỗi 3-6 tháng. Trong trường hợp viêm móng hắc tố do thuốc, việc ngừng thuốc hoặc thay thế thuốc được thảo luận nếu có thể mà không ảnh hưởng đến tình trạng bệnh lý tiềm ẩn. Ở trẻ em và những người có màu da sẫm hơn, các vệt này thường tồn tại vĩnh viễn và không cần can thiệp. [59]
Nếu dải băng gây mất thẩm mỹ, có thể áp dụng các phương án nhẹ nhàng hơn: liệu pháp laser (đông tụ sắc tố đích) do chuyên gia giàu kinh nghiệm thực hiện hoặc loại bỏ một phần vùng sắc tố của ma trận bằng cách cố định lại nhẹ nhàng. Tuy nhiên, bất kỳ can thiệp thẩm mỹ nào lên ma trận đều có rủi ro và có thể dẫn đến biến dạng—quyết định hoàn toàn phụ thuộc vào từng cá nhân. [60]
Nếu nghi ngờ u hắc tố, điều trị là phẫu thuật với sự cảnh giác về ung thư: sinh thiết ma trận chẩn đoán (đôi khi là cắt bỏ), và nếu được xác nhận, cắt bỏ với biên độ theo tiêu chuẩn ung thư. Trong giai đoạn đầu, điều trị tại chỗ thường là đủ; trong trường hợp xâm lấn/di căn, các phương pháp toàn thân (liệu pháp miễn dịch, liệu pháp nhắm mục tiêu) được bổ sung theo phác đồ điều trị u hắc tố da. Trong trường hợp này, tính kịp thời quyết định tiên lượng. [61]
Sau phẫu thuật móng, quá trình phục hồi chức năng bao gồm bảo vệ ngón tay, ngăn ngừa nhiễm trùng và học cách chăm sóc nền móng và các mũi khâu. Kết quả thẩm mỹ phụ thuộc vào mức độ cắt bỏ; đôi khi, cần phải tái tạo nền móng hoặc các nếp gấp. Chất lượng cuộc sống được cải thiện khi bệnh nhân thích nghi, và điều quan trọng là phải thảo luận trước về các kỳ vọng và phương án thay thế. [62]
Đối với "vùng xám" - một tổn thương đơn lẻ không có ác tính rõ ràng nhưng cũng không ổn định - chiến lược "sinh thiết ngưỡng thấp" có thể được chấp nhận. Bệnh nhân sẽ được nhắc nhở về các "cờ đỏ" (phồng rộp, thâm đen, mép lởm chởm, rò rỉ sắc tố lên da, mỏng manh, chảy máu). Bất kỳ sự kiện nào trong số này đều là tín hiệu cho việc sinh thiết nhanh chóng. [63]
Trong mọi tình huống, việc đào tạo và ghi lại hình ảnh là rất cần thiết. Một loạt ảnh được chụp ở cùng một góc độ và ánh sáng, cùng với một điểm đánh dấu ở ranh giới gần, cho phép theo dõi động lực học một cách khách quan trong nhiều tuần. Điều này sẽ giảm thiểu báo động giả và ngược lại, kịp thời cảnh báo nếu băng tần có biểu hiện bất thường. [64]
Bảng 6. Phương pháp điều trị: cái gì, khi nào và tại sao
| Tình huống | Phương pháp | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Vết bầm tím đau đớn, sắc nhọn | Trepanation (giải nén) | Giảm áp lực, đau đớn |
| Một vết bầm tím cũ không đau | Quan sát | Đợi vết bẩn biến mất |
| Pseudomonas | Vệ sinh, sấy khô, đôi khi dùng kháng sinh toàn thân | Phá hủy màng sinh học, loại bỏ sắc tố |
| Thuốc nhuộm ngoại sinh | Loại bỏ nguồn, chà nhám mềm/chăm sóc | Khôi phục diện mạo |
| Viêm móng đen lành tính | Quan sát/chụp ảnh, điều chỉnh thuốc | Tránh các thủ tục không cần thiết |
| Nghi ngờ ung thư hắc tố | Sinh thiết ma trận → phẫu thuật ung thư | Chẩn đoán và điều trị sớm |
Nguồn: hướng dẫn lâm sàng và đánh giá. [65]
Phòng ngừa
Phòng ngừa chấn thương: mang giày thể thao phù hợp, cắt móng chân thành hình vuông mềm mại, không quá ngắn, mang tất vừa vặn và thay tất khi bị ướt. Người chạy bộ có thể thấy hữu ích khi thử dây giày và đế giày để giảm tác động lên ngón chân cái. [66]
Đối với nhiễm sắc tố vi khuẩn: giữ móng khô, điều trị bong móng, hạn chế tình trạng móng bị kẹt lâu ngày bằng găng tay, để móng thông thoáng giữa các lần làm móng và tránh sơn móng liên tục trong nhiều tháng. Khi làm việc trong điều kiện ẩm ướt, hãy lót một lớp vải cotton bên trong găng tay. [67]
Để tránh sai sót trong quan sát: không che phủ các vệt nghi ngờ bằng vecni mờ, chụp ảnh và theo dõi chúng 4-6 tuần một lần. Khi dùng thuốc nghi ngờ, hãy lưu ý trước rằng có thể xuất hiện các vệt và đưa cho bác sĩ xem nếu chúng xuất hiện. [68]
Cảnh giác ung thư: lưu ý các "cờ đỏ" (một dải mới ở người lớn, giãn/không đồng nhất, dấu hiệu Hutchinson, vết nứt, chảy máu). Ngưỡng sinh thiết nên thấp - điều này có thể cứu sống bệnh nhân. [69]
Dự báo
Tiên lượng cho tình trạng bầm tím là tốt: cơn đau nhanh chóng giảm bớt sau khi giải áp, và diện mạo trở lại bình thường khi móng mọc lại. Việc tái phát được ngăn ngừa bằng cách mang giày dép phù hợp và duy trì vệ sinh tập thể dục đúng cách. [70]
Nhuộm Pseudomonas và nhuộm ngoại sinh phản ứng tốt với việc cắt lọc và làm khô. Điều quan trọng hơn là ngăn ngừa tình trạng bong tróc và ngâm móng tiếp tục, nếu không sắc tố sẽ tái phát. [71]
Viêm móng đen lành tính thường ổn định và không ảnh hưởng đến sức khỏe. Bệnh nhân có thể được theo dõi mà không cần lo lắng nếu chẩn đoán rõ ràng. [72]
U hắc tố móng rất hiếm gặp, nhưng tiên lượng hoàn toàn phụ thuộc vào việc phát hiện sớm và độ dày của khối u tại thời điểm điều trị. Chẩn đoán càng sớm, tỷ lệ sống sót càng cao và việc điều trị càng dễ dàng. [73]
Câu hỏi thường gặp
Vệt xuất hiện sau một cú đập búa. Có phải ung thư không? Nhiều khả năng là không. Vết bầm tím được đặc trưng bởi cảm giác đau/áp lực và "di chuyển" của vết bầm ra rìa. Hãy đánh dấu đường viền và đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ. [74]
Làm sao bạn có thể biết đó là u hắc tố chứ không phải tụ máu? Khối máu tụ "di chuyển" về phía xa; u hắc tố cố định ở ổ và lan rộng, tạo ra màu sắc không đồng đều và có thể "lan rộng" sang các nếp gấp da (Hutchinson). Nếu nghi ngờ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu và nếu cần, hãy sinh thiết. [75]
Có nhiều sọc trên cả hai bàn tay không? Điều này có nguy hiểm không? Thông thường, đây là tình trạng hắc tố móng lành tính (bao gồm cả hắc tố móng "dân tộc") hoặc tác dụng phụ của thuốc. Tuy nhiên, nên khám ban đầu và chụp ảnh. [76]
Móng tay tôi chuyển sang màu xanh sau nhiều lần làm việc dưới nước. Tôi nên làm gì? Lau khô, vệ sinh và điều trị bong móng; đôi khi bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh toàn thân ngắn hạn. Và quan trọng nhất là loại bỏ độ ẩm và các "túi" móng. [77]
Có nên cắt bỏ móng ngay lập tức nếu nghi ngờ bị u hắc tố không? Không. Trước tiên, cần thực hiện sinh thiết ma trận đích để xác định hình thái. Mức độ phẫu thuật được xác định dựa trên kết quả. [78]
Từ khóa » Móng Tay Lốm đốm
-
Dấu Hiệu Bất Thường Khi Móng Tay Xuất Hiện đốm Trắng
-
Đốm Trắng Trên Móng Tay "tố" Bệnh Gì? - Báo Sức Khỏe & Đời Sống
-
Móng Tay Có đốm Trắng Là Bệnh Gì? | Vinmec
-
Cần Lưu ý Khi Có “hạt Gạo” Trên Móng - Báo Tuổi Trẻ
-
4 Dấu Hiệu Trên Móng Tay “chỉ điểm” Trong Người Bạn đang Có Mầm ...
-
Đốm Trắng ở Móng Tay, Nguyên Nhân Và Cách Phòng Ngừa
-
Đoán Bệnh Qua Các Dấu Hiệu Trên Bàn Tay - Bách Hóa XANH
-
Đốm Trắng Trên Móng Tay, Khi Nào Thì Nguy Hiểm? - Báo Thanh Niên
-
Dấu Hiệu ở Bàn Tay Cảnh Báo Tình Trạng Bệnh Tật | Sở Y Tế Nam Định
-
12 Dấu Hiệu Nghi Ngờ Của Bệnh Tim Mạch. - Yersin Clinic
-
[Hàng Mới Về] Tờ Nhãn Dán Móng Vân Lốm đốm Sao đá Cẩm Thạch ...
-
[Mẹo] Làm Mới Giày Bằng Sơn Móng Tay - Extrim
-
'Hé Lộ' Bộ Móng Tay đẹp Nhất Cho 12 Cung Hoàng đạo - PLO