Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Albacete Vs Getafe Live

Getafe (Bóng đá, Tây Ban Nha). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Getafe Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáTây Ban Nha

Getafe Getafe Sân vận động: Coliseum (Getafe) Sức chứa: 16 500 La Liga Copa del Rey Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Soria David 32 21 1890 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Abqar Abdel Chấn thương cơ đùi sau 26 10 694 0 1 5 0 31 Bekhoucha Ismael 21 4 122 0 1 2 0 15 Boselli Sebastian 22 1 5 0 0 0 0 26 Davinchi Chấn thương đầu gối01.02.2026 18 7 430 0 0 1 0 2 Djene 34 20 1498 0 0 5 0 22 Duarte Domingos 30 18 1537 0 0 7 0 17 Kiko Femenia 34 16 1141 0 1 2 0 41 Montes Jorge 21 1 27 0 0 0 0 12 Nyom Allan 37 7 276 0 0 4 1 16 Rico Diego 32 19 1533 0 0 2 0 24 Romero Zaid 26 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Arambarri Mauro 30 21 1860 3 1 3 0 21 Iglesias Sanchez Juan Antonio 27 20 1687 1 1 2 0 14 Javier Munoz 30 11 458 0 0 0 0 6 Martin Mario 21 20 1358 2 0 7 0 45 Mestanza Alejandro 21 3 72 0 0 0 0 5 Milla Luis 31 20 1758 0 7 2 1 4 Neyou Yvan 29 5 67 0 0 2 0 34 Solozabal Hugo 22 1 11 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 18 Alex Sancris 29 14 635 0 1 3 1 37 Joselu 21 2 22 0 0 0 0 7 Juanmi 32 8 179 1 0 0 0 11 Kamara Abu Chấn thương 22 9 197 0 0 1 0 23 Liso Adrian 20 17 1315 3 0 2 0 9 Mayoral Borja Chấn thương đầu gối23.03.2026 28 14 1048 4 1 0 0 10 Satriano Martin 24 2 180 0 0 1 0 19 Vazquez Luis 24 1 86 1 0 0 0 20 da Costa Coba 23 14 350 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Bordalas Jimenez Jose 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Letacek Jiri 27 3 300 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Abqar Abdel Chấn thương cơ đùi sau 26 1 21 0 0 0 0 31 Bekhoucha Ismael 21 1 62 0 1 0 0 22 Duarte Domingos 30 1 70 0 0 0 0 17 Kiko Femenia 34 1 32 0 0 0 0 32 Laso Lucas 23 3 256 0 0 1 0 41 Montes Jorge 21 2 165 1 0 0 0 12 Nyom Allan 37 2 149 0 0 0 0 16 Rico Diego 32 2 210 0 0 0 0 33 Vilaplana Dachs Marc 23 1 45 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 21 Iglesias Sanchez Juan Antonio 27 1 29 0 1 0 0 14 Javier Munoz 30 3 281 2 0 0 0 6 Martin Mario 21 2 104 2 1 0 0 5 Milla Luis 31 1 45 0 0 0 0 4 Neyou Yvan 29 3 215 1 1 0 0 34 Solozabal Hugo 22 2 79 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 18 Alex Sancris 29 3 201 1 1 0 0 37 Joselu 21 2 149 1 0 0 0 7 Juanmi 32 3 215 4 2 0 0 11 Kamara Abu Chấn thương 22 1 72 0 0 0 0 23 Liso Adrian 20 3 91 0 2 1 0 9 Mayoral Borja Chấn thương đầu gối23.03.2026 28 3 161 2 0 0 0 39 Tallal Yassin 20 2 152 0 0 0 0 20 da Costa Coba 23 2 166 0 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Bordalas Jimenez Jose 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 35 Benito Jorge 19 0 0 0 0 0 0 42 Ferrer Diego 18 0 0 0 0 0 0 1 Letacek Jiri 27 3 300 0 0 0 0 35 Medenica Djordjije 19 0 0 0 0 0 0 13 Soria David 32 21 1890 0 0 2 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Abqar Abdel Chấn thương cơ đùi sau 26 11 715 0 1 5 0 31 Bekhoucha Ismael 21 5 184 0 2 2 0 15 Boselli Sebastian 22 1 5 0 0 0 0 26 Davinchi Chấn thương đầu gối01.02.2026 18 7 430 0 0 1 0 2 Djene 34 20 1498 0 0 5 0 22 Duarte Domingos 30 19 1607 0 0 7 0 17 Kiko Femenia 34 17 1173 0 1 2 0 32 Laso Lucas 23 3 256 0 0 1 0 41 Montes Jorge 21 3 192 1 0 0 0 12 Nyom Allan 37 9 425 0 0 4 1 16 Rico Diego 32 21 1743 0 0 2 0 24 Romero Zaid 26 1 90 0 0 0 0 27 Surkov Ivan 20 0 0 0 0 0 0 33 Vilaplana Dachs Marc 23 1 45 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 30 Alcantara Alberto Risco 20 0 0 0 0 0 0 8 Arambarri Mauro 30 21 1860 3 1 3 0 21 Iglesias Sanchez Juan Antonio 27 21 1716 1 2 2 0 14 Javier Munoz 30 14 739 2 0 0 0 6 Martin Mario 21 22 1462 4 1 7 0 45 Mestanza Alejandro 21 3 72 0 0 0 0 5 Milla Luis 31 21 1803 0 7 2 1 4 Neyou Yvan 29 8 282 1 1 2 0 44 Riquelme Adrian 19 0 0 0 0 0 0 34 Solozabal Hugo 22 3 90 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 29 Aleksandrov Nikita 21 0 0 0 0 0 0 18 Alex Sancris 29 17 836 1 2 3 1 37 Joselu 21 4 171 1 0 0 0 7 Juanmi 32 11 394 5 2 0 0 11 Kamara Abu Chấn thương 22 10 269 0 0 1 0 23 Liso Adrian 20 20 1406 3 2 3 0 9 Mayoral Borja Chấn thương đầu gối23.03.2026 28 17 1209 6 1 0 0 10 Satriano Martin 24 2 180 0 0 1 0 39 Tallal Yassin 20 2 152 0 0 0 0 19 Vazquez Luis 24 1 86 1 0 0 0 20 da Costa Coba 23 16 516 0 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Bordalas Jimenez Jose 61 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Tây Ban NhaLa LigaLa Liga 2Primera RFEF - Group 1Primera RFEF - Group 2Primera RFEF - Play OffsPrimera RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Bảng 1Segunda RFEF - Bảng 2Segunda RFEF - Bảng 3Segunda RFEF - Bảng 4Hiển thị thêm (29)Segunda RFEF - Bảng 5Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Play OutTercera RFEF - Bảng 1Tercera RFEF - Bảng 2Tercera RFEF - Bảng 3Tercera RFEF - Bảng 4Tercera RFEF - Bảng 5Tercera RFEF - Bảng 6Tercera RFEF - Bảng 7Tercera RFEF - Bảng 8Tercera RFEF - Bảng 9Tercera RFEF - Bảng 10Tercera RFEF - Bảng 11Tercera RFEF - Bảng 12Tercera RFEF - Bảng 13Tercera RFEF - Bảng 14Tercera RFEF - Bảng 15Tercera RFEF - Bảng 16Tercera RFEF - Bảng 17Tercera RFEF - Bảng 18Tercera RFEF - Promotion Play OffsCopa del ReyCopa FederacionSuper CupLiga F NữPrimera Federacion NữCopa de la Reina - NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Getafe trên Livesport.com. Trang này là về Getafe, (Bóng đá/Tây Ban Nha). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Getafe, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Getafe! Các trận đấu tiếp theo: 01.02. Getafe vs Celta Vigo, 08.02. Alaves vs Getafe, 15.02. Getafe vs Villarreal Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Getafe Hôm Nay