Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Hartberg Vs Altach Live

Altach (Bóng đá, Áo). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Altach Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáÁo

Altach Altach Sân vận động: Cashpoint-Arena (Altach) Sức chứa: 8 500 Bundesliga OFB Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Stojanovic Dejan 32 18 1620 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gugganig Lukas 30 9 33 0 0 0 0 25 Ingolitsch Sandro 28 17 1441 0 2 2 0 17 Jager Lukas 31 13 885 0 0 2 0 27 Milojevic Filip 21 9 584 0 0 2 0 14 Oswald Moritz 24 10 384 0 0 0 0 23 Zech Benedikt 35 16 1440 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bahre Mike-Steven 30 16 1429 0 0 7 1 6 Demaku Vesel 26 8 463 0 2 0 0 20 Gorgon Alexander 37 9 168 1 0 0 0 18 Greil Patrick 29 17 1364 7 0 3 0 22 Idrizi Blendi Chưa đảm bảo thể lực 27 2 21 0 0 0 0 28 Massombo Yann 25 17 1353 0 2 2 1 29 Ouedraogo Mohamadi 23 17 1407 1 0 8 2 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Benjamin Precious 19 1 22 0 0 0 0 10 Diawara Ousmane 26 16 1269 5 0 4 0 40 Fetahu Anteo 23 9 124 2 0 1 0 11 Hrstic Srdan 22 12 382 1 0 0 0 7 Kronberger Luca 23 1 11 0 0 0 0 9 Mustapha Suliman Chấn thương 24 16 1216 0 2 2 0 26 Yalcin Erkin 21 14 311 1 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Zaric Ognjen 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Antosch Daniel 25 1 90 0 0 0 0 1 Stojanovic Dejan 32 2 240 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gugganig Lukas 30 1 120 0 0 1 0 25 Ingolitsch Sandro 28 3 327 0 0 2 0 17 Jager Lukas 31 3 293 0 0 0 0 27 Milojevic Filip 21 3 138 0 0 1 0 14 Oswald Moritz 24 2 135 1 0 0 0 23 Zech Benedikt 35 1 120 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bahre Mike-Steven 30 2 210 1 0 1 0 6 Demaku Vesel 26 1 91 0 0 0 0 20 Gorgon Alexander 37 2 81 0 0 0 0 18 Greil Patrick 29 3 186 2 0 0 0 22 Idrizi Blendi Chưa đảm bảo thể lực 27 1 37 0 0 0 0 28 Massombo Yann 25 3 300 0 0 0 0 29 Ouedraogo Mohamadi 23 3 204 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Benjamin Precious 19 1 4 0 0 0 0 10 Diawara Ousmane 26 2 59 1 0 1 0 40 Fetahu Anteo 23 3 150 0 0 0 0 11 Hrstic Srdan 22 2 100 3 0 0 0 7 Kronberger Luca 23 1 66 0 0 0 0 9 Mustapha Suliman Chấn thương 24 4 204 3 0 0 0 26 Yalcin Erkin 21 2 64 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Zaric Ognjen 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Antosch Daniel 25 1 90 0 0 0 0 39 Kobras Martin 39 0 0 0 0 0 0 33 Piffer Paul 19 0 0 0 0 0 0 1 Stojanovic Dejan 32 20 1860 0 0 3 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Gugganig Lukas 30 10 153 0 0 1 0 25 Ingolitsch Sandro 28 20 1768 0 2 4 0 17 Jager Lukas 31 16 1178 0 0 2 0 27 Milojevic Filip 21 12 722 0 0 3 0 14 Oswald Moritz 24 12 519 1 0 0 0 16 Rahmani Rassa 26 0 0 0 0 0 0 23 Zech Benedikt 35 17 1560 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bahre Mike-Steven 30 18 1639 1 0 8 1 6 Demaku Vesel 26 9 554 0 2 0 0 20 Gorgon Alexander 37 11 249 1 0 0 0 18 Greil Patrick 29 20 1550 9 0 3 0 22 Idrizi Blendi Chưa đảm bảo thể lực 27 3 58 0 0 0 0 32 Krstovic Nemanja 17 0 0 0 0 0 0 19 Madritsch Diego Chấn thương vai 20 0 0 0 0 0 0 28 Massombo Yann 25 20 1653 0 2 2 1 29 Ouedraogo Mohamadi 23 20 1611 1 0 9 2 34 Vonbrul Adrian 18 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Benjamin Precious 19 2 26 0 0 0 0 10 Diawara Ousmane 26 18 1328 6 0 5 0 40 Fetahu Anteo 23 12 274 2 0 1 0 11 Hrstic Srdan 22 14 482 4 0 0 0 7 Kronberger Luca 23 2 77 0 0 0 0 9 Mustapha Suliman Chấn thương 24 20 1420 3 2 2 0 26 Yalcin Erkin 21 16 375 1 2 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Zaric Ognjen 37 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÁoBundesliga2. LigaRegionalliga EastRegionalliga CentralRegionalliga WestBurgenlandKarntenNiederosterreichOberosterreichSalzburgHiển thị thêm (7)SteiermarkTirolVorarlbergWienOFB CupBundesliga NữOFB Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Altach trên Livesport.com. Trang này là về Altach, (Bóng đá/Áo). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Altach, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Altach! Các trận đấu tiếp theo: 14.02. Hartberg vs Altach, 21.02. Altach vs Austria Vienna, 01.03. Altach vs Rapid Vienna Hiển thị thêm

Từ khóa » Vs Altach