Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Liverpool Vs Manchester City Live

Manchester City (Bóng đá, Anh). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Manchester City Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Manchester City Manchester City Sân vận động: Sân vận động Etihad (Manchester) Sức chứa: 55 097 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 25 Donnarumma Gianluigi 26 20 1800 0 0 5 0 1 Trafford James 23 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Ait Nouri Rayan 24 6 216 0 0 1 0 6 Ake Nathan 30 12 492 0 0 1 0 68 Alleyne Max 20 2 136 0 0 0 0 3 Dias Ruben Chấn thương đùi 28 20 1707 2 0 2 0 15 Guehi Marc Chưa đảm bảo thể lực 25 1 90 0 0 0 0 24 Gvardiol Josko Gãy chân20.04.2026 24 16 1305 2 2 2 0 45 Khusanov Abdukodir 21 9 564 0 0 1 0 82 Lewis Rico 21 10 318 0 1 1 0 5 Stones John Chấn thương đùi22.02.2026 31 7 355 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 52 Bobb Oscar Chấn thương cơ đùi sau09.02.2026 22 9 471 0 1 1 0 10 Cherki Rayan 22 18 965 2 7 1 0 47 Foden Phil 25 21 1649 7 2 3 0 8 Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 1 5 0 0 0 0 14 Nico Chấn thương 24 19 1341 1 0 4 0 27 Nunes Matheus 27 20 1668 1 4 4 0 33 O'Reilly Nico 20 22 1619 1 3 4 0 4 Reijnders Tijjani 27 22 1418 5 2 2 0 16 Rodri Thẻ đỏ 29 11 637 0 0 1 0 20 Silva Bernardo 31 23 1677 0 3 5 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Doku Jeremy 23 20 1195 1 4 0 0 9 Haaland Erling 25 23 1925 20 4 0 0 7 Marmoush Omar 26 11 287 1 1 0 0 63 Mukasa Divine 18 2 27 0 0 0 0 26 Savinho Vấn đề sức khỏe16.02.2026 21 15 545 0 1 1 0 42 Semenyo Antoine Chưa đảm bảo thể lực 26 2 180 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Guardiola Pep 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Trafford James 23 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Ait Nouri Rayan 24 2 66 0 2 1 0 6 Ake Nathan 30 4 358 0 0 0 0 68 Alleyne Max 20 1 90 0 0 0 0 24 Gvardiol Josko Gãy chân20.04.2026 24 2 54 0 1 0 0 45 Khusanov Abdukodir 21 3 243 0 0 1 0 82 Lewis Rico 21 4 299 0 0 1 0 5 Stones John Chấn thương đùi22.02.2026 31 2 118 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 52 Bobb Oscar Chấn thương cơ đùi sau09.02.2026 22 3 199 0 0 0 0 10 Cherki Rayan 22 3 170 3 1 0 0 47 Foden Phil 25 4 231 1 1 0 0 8 Gray Charlie 19 1 9 0 0 0 0 14 Nico Chấn thương 24 3 239 0 0 0 0 27 Nunes Matheus 27 3 177 0 0 2 0 33 O'Reilly Nico 20 3 203 0 0 1 0 8 Phillips Kalvin Chưa đảm bảo thể lực 30 1 8 0 0 0 0 4 Reijnders Tijjani 27 3 133 0 1 0 0 16 Rodri Thẻ đỏ 29 1 29 0 0 0 0 20 Silva Bernardo 31 2 115 0 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Doku Jeremy 23 2 167 1 0 0 0 9 Haaland Erling 25 1 90 0 0 0 0 11 Heskey Reigan 18 1 8 0 0 0 0 7 Marmoush Omar 26 1 90 1 0 0 0 63 Mukasa Divine 18 3 243 0 1 0 0 26 Savinho Vấn đề sức khỏe16.02.2026 21 2 173 2 0 0 0 42 Semenyo Antoine Chưa đảm bảo thể lực 26 1 90 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Guardiola Pep 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Trafford James 23 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Ake Nathan 30 1 46 0 0 0 0 68 Alleyne Max 20 1 64 1 0 0 0 45 Khusanov Abdukodir 21 1 90 0 0 0 0 82 Lewis Rico 21 1 90 2 1 0 0 4 Mfuni Stephen 17 1 45 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10 Cherki Rayan 22 1 90 0 2 0 0 56 McAidoo Ryan 17 1 90 1 0 0 0 33 O'Reilly Nico 20 1 45 1 0 0 0 4 Reijnders Tijjani 27 1 90 1 0 0 0 16 Rodri Thẻ đỏ 29 1 46 1 0 0 0 20 Silva Bernardo 31 1 27 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Doku Jeremy 23 1 27 0 1 0 0 9 Haaland Erling 25 1 46 0 0 0 0 63 Mukasa Divine 18 1 45 0 1 0 0 42 Semenyo Antoine Chưa đảm bảo thể lực 26 1 64 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Guardiola Pep 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 25 Donnarumma Gianluigi 26 6 540 0 0 1 0 1 Trafford James 23 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Ait Nouri Rayan 24 3 141 0 0 0 0 6 Ake Nathan 30 3 104 0 0 0 0 68 Alleyne Max 20 1 90 0 0 0 0 3 Dias Ruben Chấn thương đùi 28 5 372 0 0 1 0 24 Gvardiol Josko Gãy chân20.04.2026 24 5 440 0 2 0 0 45 Khusanov Abdukodir 21 3 245 0 0 0 0 82 Lewis Rico 21 4 220 0 1 0 0 5 Stones John Chấn thương đùi22.02.2026 31 4 343 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 52 Bobb Oscar Chấn thương cơ đùi sau09.02.2026 22 3 75 0 0 0 0 10 Cherki Rayan 22 5 203 2 0 1 0 47 Foden Phil 25 6 455 2 1 1 0 8 Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 1 34 0 0 0 0 14 Nico Chấn thương 24 6 388 0 0 1 0 27 Nunes Matheus 27 4 288 0 0 0 0 33 O'Reilly Nico 20 6 491 1 2 2 0 4 Reijnders Tijjani 27 7 468 0 3 0 0 16 Rodri Thẻ đỏ 29 3 183 0 0 3 1 20 Silva Bernardo 31 5 372 1 0 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Doku Jeremy 23 6 415 1 1 0 0 9 Haaland Erling 25 7 528 6 0 0 0 7 Marmoush Omar 26 5 117 0 0 0 0 26 Savinho Vấn đề sức khỏe16.02.2026 21 6 328 0 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Guardiola Pep 55 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Bettinelli Marcus 33 0 0 0 0 0 0 25 Donnarumma Gianluigi 26 26 2340 0 0 6 0 18 Ortega Stefan 33 0 0 0 0 0 0 1 Trafford James 23 9 810 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 21 Ait Nouri Rayan 24 11 423 0 2 2 0 6 Ake Nathan 30 20 1000 0 0 1 0 68 Alleyne Max 20 5 380 1 0 0 0 6 Braithwaite Kaden 17 0 0 0 0 0 0 3 Dias Ruben Chấn thương đùi 28 25 2079 2 0 3 0 15 Guehi Marc Chưa đảm bảo thể lực 25 1 90 0 0 0 0 24 Gvardiol Josko Gãy chân20.04.2026 24 23 1799 2 5 2 0 45 Khusanov Abdukodir 21 16 1142 0 0 2 0 82 Lewis Rico 21 19 927 2 3 2 0 4 Mfuni Stephen 17 1 45 0 0 0 0 5 Stones John Chấn thương đùi22.02.2026 31 13 816 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 52 Bobb Oscar Chấn thương cơ đùi sau09.02.2026 22 15 745 0 1 1 0 10 Cherki Rayan 22 27 1428 7 10 2 0 47 Foden Phil 25 31 2335 10 4 4 0 8 Gray Charlie 19 1 9 0 0 0 0 8 Kovacic Mateo Chấn thương gót chân09.02.2026 31 2 39 0 0 0 0 56 McAidoo Ryan 17 1 90 1 0 0 0 14 Nico Chấn thương 24 28 1968 1 0 5 0 27 Nunes Matheus 27 27 2133 1 4 6 0 33 O'Reilly Nico 20 32 2358 3 5 7 0 8 Phillips Kalvin Chưa đảm bảo thể lực 30 1 8 0 0 0 0 4 Reijnders Tijjani 27 33 2109 6 6 2 0 16 Rodri Thẻ đỏ 29 16 895 1 0 4 1 20 Silva Bernardo 31 31 2191 1 4 9 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Doku Jeremy 23 29 1804 3 6 0 0 9 Haaland Erling 25 32 2589 26 4 0 0 11 Heskey Reigan 18 1 8 0 0 0 0 7 Marmoush Omar 26 17 494 2 1 0 0 63 Mukasa Divine 18 6 315 0 2 0 0 26 Savinho Vấn đề sức khỏe16.02.2026 21 23 1046 2 2 3 0 42 Semenyo Antoine Chưa đảm bảo thể lực 26 4 334 3 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Guardiola Pep 55 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Manchester City trên Livesport.com. Trang này là về Manchester City, (Bóng đá/Anh). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Manchester City, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Manchester City! Các trận đấu tiếp theo: 28.01. Manchester City vs Galatasaray, 01.02. Tottenham vs Manchester City, 04.02. Manchester City vs Newcastle Utd Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Tỷ Số Liverpool Vs Manchester