Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Marseille Vs AC Milan Live
Có thể bạn quan tâm
AC Milan (Bóng đá, Ý). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của AC Milan Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
AC Milan Sân vận động: Stadio Giuseppe Meazza (San Siro) (Milan) Sức chứa: 80 018 Serie A Coppa Italia Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Maignan Mike 30 20 1765 0 0 2 0 1 Terracciano Pietro 35 2 126 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Athekame Zachary 21 12 161 1 0 2 0 33 Bartesaghi Davide 20 16 1216 2 0 1 0 5 De Winter Koni 23 13 828 0 0 1 0 2 Estupinan Pervis 28 11 676 0 1 2 1 46 Gabbia Matteo 26 20 1677 0 0 3 0 27 Odogu David 19 1 5 0 0 0 0 31 Pavlovic Strahinja 24 18 1538 2 1 2 0 23 Tomori Fikayo 28 18 1492 0 2 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Fofana Youssouf 27 18 1282 1 2 4 0 30 Jashari Ardon Chấn thương 23 5 190 0 0 0 0 8 Loftus-Cheek Ruben 29 19 873 1 1 1 0 14 Modric Luka 40 20 1665 1 2 2 0 12 Rabiot Adrien 30 14 1201 3 3 2 0 4 Ricci Samuele 24 17 815 1 2 1 0 56 Saelemaekers Alexis Chấn thương háng 26 21 1798 2 3 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Balentien Cheveyo 19 2 5 0 0 0 0 9 Fullkrug Niclas 32 5 156 1 0 0 0 7 Gimenez Santiago Tomas Chấn thương mắt cá chân15.02.2026 24 9 628 0 0 1 0 10 Leao Rafael 26 15 1010 7 2 1 0 18 Nkunku Christopher 28 15 704 4 2 0 0 11 Pulisic Christian 27 15 863 8 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Allegri Massimiliano 58 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Maignan Mike 30 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Athekame Zachary 21 1 30 0 0 0 0 33 Bartesaghi Davide 20 2 94 0 1 0 0 5 De Winter Koni 23 2 180 0 0 1 0 2 Estupinan Pervis 28 2 177 0 0 1 0 46 Gabbia Matteo 26 1 90 0 0 0 0 27 Odogu David 19 1 12 0 0 0 0 31 Pavlovic Strahinja 24 3 259 0 0 2 0 23 Tomori Fikayo 28 3 270 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Fofana Youssouf 27 2 135 0 1 0 0 30 Jashari Ardon Chấn thương 23 2 106 0 0 0 0 8 Loftus-Cheek Ruben 29 3 237 0 0 0 0 14 Modric Luka 40 2 35 0 0 0 0 12 Rabiot Adrien 30 2 180 0 0 0 0 4 Ricci Samuele 24 3 202 0 0 1 0 56 Saelemaekers Alexis Chấn thương háng 26 3 206 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Balentien Cheveyo 19 1 23 0 0 0 0 7 Gimenez Santiago Tomas Chấn thương mắt cá chân15.02.2026 24 2 142 1 1 0 0 10 Leao Rafael 26 2 107 1 0 0 0 18 Nkunku Christopher 28 2 88 1 0 0 0 11 Pulisic Christian 27 3 106 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Allegri Massimiliano 58 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Maignan Mike 30 23 2035 0 0 2 0 37 Pittarella Matteo 17 0 0 0 0 0 0 1 Terracciano Pietro 35 2 126 0 0 0 0 96 Torriani Lorenzo 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Athekame Zachary 21 13 191 1 0 2 0 33 Bartesaghi Davide 20 18 1310 2 1 1 0 5 De Winter Koni 23 15 1008 0 0 2 0 35 Dutu Matteo 20 0 0 0 0 0 0 2 Estupinan Pervis 28 13 853 0 1 3 1 46 Gabbia Matteo 26 21 1767 0 0 3 0 27 Odogu David 19 2 17 0 0 0 0 31 Pavlovic Strahinja 24 21 1797 2 1 4 0 23 Tomori Fikayo 28 21 1762 0 3 4 0 69 Vladimirov Valeri 17 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Fofana Youssouf 27 20 1417 1 3 4 0 30 Jashari Ardon Chấn thương 23 7 296 0 0 0 0 8 Loftus-Cheek Ruben 29 22 1110 1 1 1 0 14 Modric Luka 40 22 1700 1 2 2 0 12 Rabiot Adrien 30 16 1381 3 3 2 0 4 Ricci Samuele 24 20 1017 1 2 2 0 56 Saelemaekers Alexis Chấn thương háng 26 24 2004 2 4 2 0 42 Sala Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 16 Sardo Jacopo 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Balentien Cheveyo 19 3 28 0 0 0 0 44 Borsani Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 38 Castiello Alex 18 0 0 0 0 0 0 9 Fullkrug Niclas 32 5 156 1 0 0 0 7 Gimenez Santiago Tomas Chấn thương mắt cá chân15.02.2026 24 11 770 1 1 1 0 10 Leao Rafael 26 17 1117 8 2 1 0 18 Nkunku Christopher 28 17 792 5 2 0 0 11 Pulisic Christian 27 18 969 10 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Allegri Massimiliano 58 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của AC Milan trên Livesport.com. Trang này là về AC Milan, (Bóng đá/Ý). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên AC Milan, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của AC Milan! Các trận đấu tiếp theo: 25.01. AS Roma vs AC Milan, 03.02. Bologna vs AC Milan, 08.02. AC Milan vs Como Hiển thị thêm
Bóng đáÝ
AC Milan Sân vận động: Stadio Giuseppe Meazza (San Siro) (Milan) Sức chứa: 80 018 Serie A Coppa Italia Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Maignan Mike 30 20 1765 0 0 2 0 1 Terracciano Pietro 35 2 126 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Athekame Zachary 21 12 161 1 0 2 0 33 Bartesaghi Davide 20 16 1216 2 0 1 0 5 De Winter Koni 23 13 828 0 0 1 0 2 Estupinan Pervis 28 11 676 0 1 2 1 46 Gabbia Matteo 26 20 1677 0 0 3 0 27 Odogu David 19 1 5 0 0 0 0 31 Pavlovic Strahinja 24 18 1538 2 1 2 0 23 Tomori Fikayo 28 18 1492 0 2 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Fofana Youssouf 27 18 1282 1 2 4 0 30 Jashari Ardon Chấn thương 23 5 190 0 0 0 0 8 Loftus-Cheek Ruben 29 19 873 1 1 1 0 14 Modric Luka 40 20 1665 1 2 2 0 12 Rabiot Adrien 30 14 1201 3 3 2 0 4 Ricci Samuele 24 17 815 1 2 1 0 56 Saelemaekers Alexis Chấn thương háng 26 21 1798 2 3 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Balentien Cheveyo 19 2 5 0 0 0 0 9 Fullkrug Niclas 32 5 156 1 0 0 0 7 Gimenez Santiago Tomas Chấn thương mắt cá chân15.02.2026 24 9 628 0 0 1 0 10 Leao Rafael 26 15 1010 7 2 1 0 18 Nkunku Christopher 28 15 704 4 2 0 0 11 Pulisic Christian 27 15 863 8 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Allegri Massimiliano 58 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Maignan Mike 30 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Athekame Zachary 21 1 30 0 0 0 0 33 Bartesaghi Davide 20 2 94 0 1 0 0 5 De Winter Koni 23 2 180 0 0 1 0 2 Estupinan Pervis 28 2 177 0 0 1 0 46 Gabbia Matteo 26 1 90 0 0 0 0 27 Odogu David 19 1 12 0 0 0 0 31 Pavlovic Strahinja 24 3 259 0 0 2 0 23 Tomori Fikayo 28 3 270 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Fofana Youssouf 27 2 135 0 1 0 0 30 Jashari Ardon Chấn thương 23 2 106 0 0 0 0 8 Loftus-Cheek Ruben 29 3 237 0 0 0 0 14 Modric Luka 40 2 35 0 0 0 0 12 Rabiot Adrien 30 2 180 0 0 0 0 4 Ricci Samuele 24 3 202 0 0 1 0 56 Saelemaekers Alexis Chấn thương háng 26 3 206 0 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Balentien Cheveyo 19 1 23 0 0 0 0 7 Gimenez Santiago Tomas Chấn thương mắt cá chân15.02.2026 24 2 142 1 1 0 0 10 Leao Rafael 26 2 107 1 0 0 0 18 Nkunku Christopher 28 2 88 1 0 0 0 11 Pulisic Christian 27 3 106 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Allegri Massimiliano 58 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Maignan Mike 30 23 2035 0 0 2 0 37 Pittarella Matteo 17 0 0 0 0 0 0 1 Terracciano Pietro 35 2 126 0 0 0 0 96 Torriani Lorenzo 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 24 Athekame Zachary 21 13 191 1 0 2 0 33 Bartesaghi Davide 20 18 1310 2 1 1 0 5 De Winter Koni 23 15 1008 0 0 2 0 35 Dutu Matteo 20 0 0 0 0 0 0 2 Estupinan Pervis 28 13 853 0 1 3 1 46 Gabbia Matteo 26 21 1767 0 0 3 0 27 Odogu David 19 2 17 0 0 0 0 31 Pavlovic Strahinja 24 21 1797 2 1 4 0 23 Tomori Fikayo 28 21 1762 0 3 4 0 69 Vladimirov Valeri 17 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Fofana Youssouf 27 20 1417 1 3 4 0 30 Jashari Ardon Chấn thương 23 7 296 0 0 0 0 8 Loftus-Cheek Ruben 29 22 1110 1 1 1 0 14 Modric Luka 40 22 1700 1 2 2 0 12 Rabiot Adrien 30 16 1381 3 3 2 0 4 Ricci Samuele 24 20 1017 1 2 2 0 56 Saelemaekers Alexis Chấn thương háng 26 24 2004 2 4 2 0 42 Sala Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 16 Sardo Jacopo 20 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Balentien Cheveyo 19 3 28 0 0 0 0 44 Borsani Emanuele 18 0 0 0 0 0 0 38 Castiello Alex 18 0 0 0 0 0 0 9 Fullkrug Niclas 32 5 156 1 0 0 0 7 Gimenez Santiago Tomas Chấn thương mắt cá chân15.02.2026 24 11 770 1 1 1 0 10 Leao Rafael 26 17 1117 8 2 1 0 18 Nkunku Christopher 28 17 792 5 2 0 0 11 Pulisic Christian 27 18 969 10 2 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Allegri Massimiliano 58 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của AC Milan trên Livesport.com. Trang này là về AC Milan, (Bóng đá/Ý). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên AC Milan, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của AC Milan! Các trận đấu tiếp theo: 25.01. AS Roma vs AC Milan, 03.02. Bologna vs AC Milan, 08.02. AC Milan vs Como Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận đấu Ac Milan Hôm Nay
-
Kết Quả AC Milan - Bóng đá
-
Bóng đá, Ý: AC Milan Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả AC Milan Hôm Nay - KQ AC Milan Mới Nhất - KQBD
-
Lịch Thi đấu Của AC Milan Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Kết Quả Thi đấu BÓNG ĐÁ Ý 2022/2023 Mới Nhất - 24H
-
AC Milan: Giành Lại Ngôi Vương đầy Cảm Xúc (vòng 38 Serie A) - 24H
-
Lịch Thi đấu, Kết Quả, BXH Bóng đá Ý Serie A Mùa 2022/2023 Mới ...
-
AC Milan (Nữ) Kết Quả Trực Tiếp - Fscore
-
Milan Và Inter Bất Phân Thắng Bại ở Lượt đi Bán Kết Coppa Italia
-
Kết Quả Trận đấu Mu Hôm Nay-xem Bóng đá Trực Tiếp - FBA UNLP
-
Nhận định Zalaegerszegi Vs AC Milan: Một Trời Một Vực
-
Kq Ac Milan 2020 - Ty So Nhanh Nhat
-
Kết Quả Trận Ac Milan Hôm Nay-bodalu
-
Lịch Thi đấu, Lịch Trực Tiếp Vòng Cuối Serie A đêm Nay 22.5: Scudetto ...