Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Southampton Vs Brentford Live

Brentford (Bóng đá, Anh). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Brentford Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáAnh

Brentford Brentford Sân vận động: Brentford Community Stadium (London) Sức chứa: 17 250 Ngoại hạng Anh EFL Cup FA Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Kelleher Caoimhin 27 24 2160 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 18 1194 0 1 2 0 22 Collins Nathan Michael 24 24 2028 1 2 5 0 3 Henry Rico Chấn thương 28 20 956 0 0 2 0 2 Hickey Aaron 23 16 558 0 0 1 0 33 Kayode Michael 21 24 2094 0 0 6 0 5 Pinnock Ethan 32 3 231 0 0 1 0 4 van den Berg Sepp 24 19 1674 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 6 102 1 0 0 0 24 Damsgaard Mikkel 25 20 1288 1 3 0 0 6 Henderson Jordan 35 22 1431 1 3 4 0 27 Janelt Vitaly 27 19 1039 0 4 5 0 8 Jensen Mathias 30 22 1037 2 0 1 0 23 Lewis-Potter Keane 24 22 953 2 1 1 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 1 46 0 0 0 0 15 Onyeka Frank 28 6 93 0 1 0 0 7 Schade Kevin 24 23 1866 6 3 6 1 18 Yarmolyuk Yegor 21 24 1777 1 2 5 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 1 1 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 6 55 0 0 0 0 19 Ouattara Dango 23 18 1199 4 0 3 0 9 Thiago Igor 24 24 2028 16 1 4 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 3 232 0 1 0 0 43 Arthur Benjamin 20 2 161 0 0 0 0 22 Collins Nathan Michael 24 4 192 1 0 0 0 3 Henry Rico Chấn thương 28 4 346 0 0 0 0 2 Hickey Aaron 23 3 153 1 0 0 0 33 Kayode Michael 21 4 140 0 0 1 0 5 Pinnock Ethan 32 2 150 0 0 0 0 4 van den Berg Sepp 24 4 330 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 3 270 2 1 1 0 24 Damsgaard Mikkel 25 2 103 0 0 0 0 27 Janelt Vitaly 27 3 159 0 0 0 0 8 Jensen Mathias 30 3 261 1 1 0 0 23 Lewis-Potter Keane 24 2 105 1 1 0 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 2 127 0 0 0 0 15 Onyeka Frank 28 3 244 0 1 0 0 7 Schade Kevin 24 3 178 0 0 0 0 18 Yarmolyuk Yegor 21 3 138 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 2 33 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 2 91 1 1 0 0 19 Ouattara Dango 23 3 170 0 0 0 0 9 Thiago Igor 24 1 31 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 43 Arthur Benjamin 20 1 11 0 0 0 0 3 Henry Rico Chấn thương 28 1 80 0 0 0 0 2 Hickey Aaron 23 1 90 0 0 0 0 33 Kayode Michael 21 1 2 0 0 0 0 5 Pinnock Ethan 32 1 90 0 0 0 0 4 van den Berg Sepp 24 1 89 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 24 Damsgaard Mikkel 25 1 90 0 0 0 0 6 Henderson Jordan 35 1 46 0 0 0 0 27 Janelt Vitaly 27 1 45 0 0 0 0 8 Jensen Mathias 30 1 90 1 1 0 0 23 Lewis-Potter Keane 24 1 90 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 1 90 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 1 70 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Balcombe Ellery 26 0 0 0 0 0 0 41 Eyestone Julian 19 0 0 0 0 0 0 1 Kelleher Caoimhin 27 24 2160 0 0 1 0 Rose Reggie 20 0 0 0 0 0 0 12 Valdimarsson Hakon Rafn 24 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Ajer Kristoffer 27 21 1426 0 2 2 0 43 Arthur Benjamin 20 3 172 0 0 0 0 22 Collins Nathan Michael 24 28 2220 2 2 5 0 3 Henry Rico Chấn thương 28 25 1382 0 0 2 0 2 Hickey Aaron 23 20 801 1 0 1 0 33 Kayode Michael 21 29 2236 0 0 7 0 5 Pinnock Ethan 32 6 471 0 0 1 0 4 van den Berg Sepp 24 24 2093 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 48 Bentt Luka 18 0 0 0 0 0 0 14 Carvalho Fabio Chấn thương đầu gối01.09.2026 23 9 372 3 1 1 0 24 Damsgaard Mikkel 25 23 1481 1 3 0 0 6 Henderson Jordan 35 23 1477 1 3 4 0 27 Janelt Vitaly 27 23 1243 0 4 5 0 8 Jensen Mathias 30 26 1388 4 2 1 0 23 Lewis-Potter Keane 24 25 1148 4 2 1 0 17 Milambo Antoni Chấn thương đầu gối17.08.2026 20 3 173 0 0 0 0 15 Onyeka Frank 28 9 337 0 2 0 0 7 Schade Kevin 24 26 2044 6 3 6 1 18 Yarmolyuk Yegor 21 27 1915 1 2 5 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 45 Donovan Romelle 19 4 124 0 0 0 0 47 Furo Kaye 18 0 0 0 0 0 0 11 Nelson Reiss 26 9 216 1 1 0 0 19 Ouattara Dango 23 21 1369 4 0 3 0 9 Thiago Igor 24 25 2059 17 1 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Andrews Keith 45 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Brentford trên Livesport.com. Trang này là về Brentford, (Bóng đá/Anh). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Brentford, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Brentford! Các trận đấu tiếp theo: 07.02. Newcastle Utd vs Brentford, 12.02. Brentford vs Arsenal, 16.02. Macclesfield vs Brentford Hiển thị thêm

Từ khóa » Brentford Kết Quả