Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Tyumen Vs Amkar Live

Tyumen (Bóng đá, Nga). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Tyumen Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáNga

Tyumen Tyumen Sân vận động: Geolog Stadium (Tyumen) Sức chứa: 13 057 FNL 2 - Hạng A vàng Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Dovgal Alexander 25 2 180 0 0 0 0 66 Yanovich Nikita 22 16 1440 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 57 Begun Dmitri 22 5 140 1 0 0 0 72 Bem Aleksandr 24 18 1541 5 0 2 0 40 Bezchasnyuk Alexander 23 18 1620 0 0 1 0 33 Lavrenkov Artem 20 14 1239 1 0 4 0 13 Petrov Mikhail 28 18 1558 1 0 3 0 90 Shakuro Pavel 28 17 1503 2 0 5 0 23 Zuykov Sergey 32 4 139 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Arsentjev Daniel 23 1 21 0 0 0 0 11 Babaev Vladlen 29 18 1232 4 0 1 0 45 Boyarskikh Kirill 21 7 236 2 0 0 0 6 Chemakin Kirill 19 5 53 0 0 0 0 27 Chudin Ivan 35 18 1162 0 0 1 0 47 Frolov Yaroslav 25 7 226 0 0 0 0 9 Kamlashev Daniil 23 13 679 2 0 1 0 89 Lutsev Artyom 19 7 144 0 0 0 0 70 Maryanov Andrey 21 3 152 1 0 0 0 10 Mokaev Islam 22 5 78 0 0 0 0 8 Pyatkin Ivan 21 18 1548 0 0 1 0 97 Talikin Damir 25 13 613 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 99 Abakumov Mark 18 4 35 0 0 0 0 88 Bolov Ruslan 31 14 816 4 0 4 0 19 Bykovskiy Artyom 21 12 470 3 0 0 0 63 Dudarin Kirill 19 6 90 0 0 1 0 17 Shitov Vitaly 22 17 1013 3 0 3 0 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Dovgal Alexander 25 2 180 0 0 0 0 95 Edapin Maksim 25 0 0 0 0 0 0 66 Yanovich Nikita 22 16 1440 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 57 Begun Dmitri 22 5 140 1 0 0 0 72 Bem Aleksandr 24 18 1541 5 0 2 0 40 Bezchasnyuk Alexander 23 18 1620 0 0 1 0 69 Dernov Andrey 19 0 0 0 0 0 0 2 Konstantin Lukinykh 18 0 0 0 0 0 0 33 Lavrenkov Artem 20 14 1239 1 0 4 0 13 Petrov Mikhail 28 18 1558 1 0 3 0 90 Shakuro Pavel 28 17 1503 2 0 5 0 23 Zuykov Sergey 32 4 139 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Arsentjev Daniel 23 1 21 0 0 0 0 11 Babaev Vladlen 29 18 1232 4 0 1 0 45 Boyarskikh Kirill 21 7 236 2 0 0 0 6 Chemakin Kirill 19 5 53 0 0 0 0 27 Chudin Ivan 35 18 1162 0 0 1 0 47 Frolov Yaroslav 25 7 226 0 0 0 0 77 Galstyan Gevorg 19 0 0 0 0 0 0 9 Kamlashev Daniil 23 13 679 2 0 1 0 89 Lutsev Artyom 19 7 144 0 0 0 0 70 Maryanov Andrey 21 3 152 1 0 0 0 10 Mokaev Islam 22 5 78 0 0 0 0 8 Pyatkin Ivan 21 18 1548 0 0 1 0 97 Talikin Damir 25 13 613 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 99 Abakumov Mark 18 4 35 0 0 0 0 74 Anoshin Artem 20 0 0 0 0 0 0 88 Bolov Ruslan 31 14 816 4 0 4 0 19 Bykovskiy Artyom 21 12 470 3 0 0 0 63 Dudarin Kirill 19 6 90 0 0 1 0 17 Shitov Vitaly 22 17 1013 3 0 3 0 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 NgaPremier LeagueFNLFNL 2 - Hạng A vàngFNL 2 - Hạng A bạcFNL 2 - Hạng B - Nhóm 1FNL 2 - Hạng B - Nhóm 2FNL 2 - Hạng B - Nhóm 3FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4Youth LeagueRussian CupHiển thị thêm (5)FNL CupSuper CupSupreme Division NữRussia Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Tyumen trên Livesport.com. Trang này là về Tyumen, (Bóng đá/Nga). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Tyumen, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Tyumen! Các trận đấu tiếp theo: 30.01. Neftekhimik vs Tyumen, 21.02. Neftekhimik vs Tyumen, 21.02. Saratov vs Tyumen Hiển thị thêm

Từ khóa » Trận Fk Tyumen