Các Kết Quả, Lịch Thi đấu, Willem II Vs Jong PSV Live
Có thể bạn quan tâm
Jong PSV (Bóng đá, Hà Lan). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Jong PSV Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Jong PSV Sân vận động: De Herdgang (Eindhoven) Sức chứa: 2 500 Eerste Divisie Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Ngom Khadim 20 2 180 0 0 0 0 1 Olij Nick Chấn thương háng 30 1 90 0 0 0 0 24 Schiks Niek 22 14 1260 0 0 1 0 51 Smolenaars Tijn 20 10 900 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Bassey Essien 19 19 1039 0 3 2 0 2 Bresser Michael 18 11 775 0 1 3 0 14 Ditmer Sebas 17 1 24 0 0 0 0 4 Kuhn Wessel 19 10 648 0 2 2 0 15 Manuhutu Rivas 18 1 10 0 0 0 0 15 Martina Jorvimar 17 1 24 0 0 1 0 6 Merien Fabian 17 26 2055 1 1 4 0 14 Monamay Madi 19 16 928 0 0 1 0 5 van de Riet Raf 19 25 1813 0 3 1 0 3 van der Plas Sven 20 25 1745 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Bawuah Jordy 19 16 1080 1 0 2 0 6 Fernandez David 18 11 779 1 2 3 0 18 Holseter-Karlsen Philip 17 1 4 0 0 0 0 18 Khaderi Benjamin 18 1 15 0 0 0 0 10 Koller Jim 18 16 718 4 0 1 0 18 Raap Yiandro 19 19 559 0 1 1 0 8 Sidibe Sol 19 27 1590 1 0 1 0 10 Verhulst Gino 18 1 29 0 0 0 0 50 Verkooijen Nicolas 19 18 1116 8 2 2 0 8 van den Berg Joel 19 19 1522 6 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Bahaty Manuel 18 16 409 1 1 1 0 20 Beerens Jairo 17 4 69 0 1 0 0 11 Bouhamdi Amir 17 7 464 1 1 0 0 9 Bouhoudane Sami 18 10 415 3 0 1 0 19 Jones Austyn 17 9 255 1 0 0 0 7 Kluit Fabio 20 17 737 2 3 0 0 17 Martyniuk Anton 17 1 17 0 0 0 0 15 Mulders Boet 18 4 99 0 0 0 0 11 van Duiven Robin 19 22 1782 14 1 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schaars Stijn 42 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Kuijsten Stijn 18 0 0 0 0 0 0 1 Ngom Khadim 20 2 180 0 0 0 0 1 Olij Nick Chấn thương háng 30 1 90 0 0 0 0 24 Schiks Niek 22 14 1260 0 0 1 0 51 Smolenaars Tijn 20 10 900 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Bassey Essien 19 19 1039 0 3 2 0 15 Boon Rens 18 0 0 0 0 0 0 2 Bresser Michael 18 11 775 0 1 3 0 14 Ditmer Sebas 17 1 24 0 0 0 0 4 Kuhn Wessel 19 10 648 0 2 2 0 15 Manuhutu Rivas 18 1 10 0 0 0 0 15 Martina Jorvimar 17 1 24 0 0 1 0 6 Merien Fabian 17 26 2055 1 1 4 0 14 Monamay Madi 19 16 928 0 0 1 0 5 van de Riet Raf 19 25 1813 0 3 1 0 3 van der Plas Sven 20 25 1745 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Bawuah Jordy 19 16 1080 1 0 2 0 20 Cornecion Shuryjano 17 0 0 0 0 0 0 6 Fernandez David 18 11 779 1 2 3 0 18 Holseter-Karlsen Philip 17 1 4 0 0 0 0 18 Khaderi Benjamin 18 1 15 0 0 0 0 10 Koller Jim 18 16 718 4 0 1 0 18 Raap Yiandro 19 19 559 0 1 1 0 8 Sidibe Sol 19 27 1590 1 0 1 0 10 Verhulst Gino 18 1 29 0 0 0 0 50 Verkooijen Nicolas 19 18 1116 8 2 2 0 8 van den Berg Joel 19 19 1522 6 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Bahaty Manuel 18 16 409 1 1 1 0 20 Beerens Jairo 17 4 69 0 1 0 0 11 Bouhamdi Amir 17 7 464 1 1 0 0 9 Bouhoudane Sami 18 10 415 3 0 1 0 19 Jones Austyn 17 9 255 1 0 0 0 7 Kluit Fabio 20 17 737 2 3 0 0 17 Martyniuk Anton 17 1 17 0 0 0 0 15 Mulders Boet 18 4 99 0 0 0 0 11 van Duiven Robin 19 22 1782 14 1 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schaars Stijn 42 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Hà LanEredivisieEerste DivisieTweede DivisieDerde DivisieKNVB BekerJohan Cruyff ShieldDivisie 1 U21Divisie 1 U19Eredivisie NữKNVB Beker NữHiển thị thêm (2)Eredivisie Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Jong PSV trên Livesport.com. Trang này là về Jong PSV, (Bóng đá/Hà Lan). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Jong PSV, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Jong PSV! Các trận đấu tiếp theo: 20.02. Emmen vs Jong PSV, 27.02. Jong PSV vs Dordrecht, 06.03. Roda vs Jong PSV Hiển thị thêm
Bóng đáHà Lan
Jong PSV Sân vận động: De Herdgang (Eindhoven) Sức chứa: 2 500 Eerste Divisie Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Ngom Khadim 20 2 180 0 0 0 0 1 Olij Nick Chấn thương háng 30 1 90 0 0 0 0 24 Schiks Niek 22 14 1260 0 0 1 0 51 Smolenaars Tijn 20 10 900 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Bassey Essien 19 19 1039 0 3 2 0 2 Bresser Michael 18 11 775 0 1 3 0 14 Ditmer Sebas 17 1 24 0 0 0 0 4 Kuhn Wessel 19 10 648 0 2 2 0 15 Manuhutu Rivas 18 1 10 0 0 0 0 15 Martina Jorvimar 17 1 24 0 0 1 0 6 Merien Fabian 17 26 2055 1 1 4 0 14 Monamay Madi 19 16 928 0 0 1 0 5 van de Riet Raf 19 25 1813 0 3 1 0 3 van der Plas Sven 20 25 1745 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Bawuah Jordy 19 16 1080 1 0 2 0 6 Fernandez David 18 11 779 1 2 3 0 18 Holseter-Karlsen Philip 17 1 4 0 0 0 0 18 Khaderi Benjamin 18 1 15 0 0 0 0 10 Koller Jim 18 16 718 4 0 1 0 18 Raap Yiandro 19 19 559 0 1 1 0 8 Sidibe Sol 19 27 1590 1 0 1 0 10 Verhulst Gino 18 1 29 0 0 0 0 50 Verkooijen Nicolas 19 18 1116 8 2 2 0 8 van den Berg Joel 19 19 1522 6 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Bahaty Manuel 18 16 409 1 1 1 0 20 Beerens Jairo 17 4 69 0 1 0 0 11 Bouhamdi Amir 17 7 464 1 1 0 0 9 Bouhoudane Sami 18 10 415 3 0 1 0 19 Jones Austyn 17 9 255 1 0 0 0 7 Kluit Fabio 20 17 737 2 3 0 0 17 Martyniuk Anton 17 1 17 0 0 0 0 15 Mulders Boet 18 4 99 0 0 0 0 11 van Duiven Robin 19 22 1782 14 1 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schaars Stijn 42 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Kuijsten Stijn 18 0 0 0 0 0 0 1 Ngom Khadim 20 2 180 0 0 0 0 1 Olij Nick Chấn thương háng 30 1 90 0 0 0 0 24 Schiks Niek 22 14 1260 0 0 1 0 51 Smolenaars Tijn 20 10 900 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Bassey Essien 19 19 1039 0 3 2 0 15 Boon Rens 18 0 0 0 0 0 0 2 Bresser Michael 18 11 775 0 1 3 0 14 Ditmer Sebas 17 1 24 0 0 0 0 4 Kuhn Wessel 19 10 648 0 2 2 0 15 Manuhutu Rivas 18 1 10 0 0 0 0 15 Martina Jorvimar 17 1 24 0 0 1 0 6 Merien Fabian 17 26 2055 1 1 4 0 14 Monamay Madi 19 16 928 0 0 1 0 5 van de Riet Raf 19 25 1813 0 3 1 0 3 van der Plas Sven 20 25 1745 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Bawuah Jordy 19 16 1080 1 0 2 0 20 Cornecion Shuryjano 17 0 0 0 0 0 0 6 Fernandez David 18 11 779 1 2 3 0 18 Holseter-Karlsen Philip 17 1 4 0 0 0 0 18 Khaderi Benjamin 18 1 15 0 0 0 0 10 Koller Jim 18 16 718 4 0 1 0 18 Raap Yiandro 19 19 559 0 1 1 0 8 Sidibe Sol 19 27 1590 1 0 1 0 10 Verhulst Gino 18 1 29 0 0 0 0 50 Verkooijen Nicolas 19 18 1116 8 2 2 0 8 van den Berg Joel 19 19 1522 6 3 4 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Bahaty Manuel 18 16 409 1 1 1 0 20 Beerens Jairo 17 4 69 0 1 0 0 11 Bouhamdi Amir 17 7 464 1 1 0 0 9 Bouhoudane Sami 18 10 415 3 0 1 0 19 Jones Austyn 17 9 255 1 0 0 0 7 Kluit Fabio 20 17 737 2 3 0 0 17 Martyniuk Anton 17 1 17 0 0 0 0 15 Mulders Boet 18 4 99 0 0 0 0 11 van Duiven Robin 19 22 1782 14 1 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Schaars Stijn 42 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Hà LanEredivisieEerste DivisieTweede DivisieDerde DivisieKNVB BekerJohan Cruyff ShieldDivisie 1 U21Divisie 1 U19Eredivisie NữKNVB Beker NữHiển thị thêm (2)Eredivisie Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Jong PSV trên Livesport.com. Trang này là về Jong PSV, (Bóng đá/Hà Lan). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Jong PSV, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Jong PSV! Các trận đấu tiếp theo: 20.02. Emmen vs Jong PSV, 27.02. Jong PSV vs Dordrecht, 06.03. Roda vs Jong PSV Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Jong Psv Eindhoven
-
Bóng đá, Hà Lan: Jong PSV Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Kết Quả Jong PSV - Bóng đá, Hà Lan
-
Kết Quả Jong PSV Eindhoven Mới Nhất - KQBD
-
Jong PSV Eindhoven: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất - KQBD
-
Kết Quả Trận FC Eindhoven Vs Jong PSV Eindhoven ... - Bongdanet
-
Kết Quả Trận FC Eindhoven Vs Jong PSV Eindhoven ...
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Jong PSV Eindhoven (Youth) Vs Dordrecht ...
-
Lịch Sử đối đầu Giữa FC Eindhoven Vs Jong PSV - Nhà Cái Online
-
Kết Quả Trận Jong PSV Eindhoven (Youth) Vs Jong Sparta ...
-
Bảng Xếp Hạng Jong PSV Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất
-
Jong PSV Eindhoven (Youth) Vs Volendam
-
Jong PSV Lịch Trình 2021-2022 - AiScore Football LiveScore
-
Nhận định Jong Ajax Vs Jong PSV Eindhoven, 23h45 Ngày 14/9
-
Jong PSV Eindhoven Vs Jong Utrecht 15/02/2022 02h00