alligator. /ˈælɪɡeɪtər/ cá sấu Mỹ anaconda. /ˌænəˈkɑːndə/ trăn Nam Mỹ bearded dragon. /ˈbɪrdɪd ˈdræɡən/ rồng Úc. black caiman. /blæk ˈkeɪmən/ cá sấu đen. boa constrictor. /ˈboʊə kənstrɪktər/ trăn xiết mồi. bull snake. /bʊl sneɪk/ rắn trâu. chameleon. /kəˈmiːliən/ tắc kè hoa. cobra. /ˈkoʊbrə/ rắn hổ mang.
Xem chi tiết »
reptile /ˈreptaɪl/: động vật bò sát ; anaconda · ˌænəˈkɑːndə/: trăn Nam Mỹ ; bearded dragon /ˈbɪrdɪd ˈdræɡən/: rồng Úc ; boa constrictor /ˈboʊə kənstrɪktər/: trăn ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,0 (4) Từ vựng Tiếng Anh về các loài bò sát · A. Alligator: cá sấu Mỹ Anaconda: trăn Nam Mỹ Asp: rắn mào Anaconda · B. Basilisk: giông túi. Bearded dragon: rồng Úc
Xem chi tiết »
5 thg 4, 2020 · Bảng từ vựng tiếng Anh về loài bò sát ; 6, lizard, /'lizəd/ ; 7, salamander, /'sæləmændə/ ; 8, chameleon, /kə´mi:liən/ ; 9, crocodile, /'krɒkədaɪl/ ...
Xem chi tiết »
Thời lượng: 2:34 Đã đăng: 28 thg 6, 2021 VIDEO
Xem chi tiết »
23 thg 10, 2017 · Từ vựng về các loài bò sát trong tiếng Anh. A. Alligator: cá sấu Mỹ. Anaconda: trăn Nam Mỹ. Asp: rắn mào. B. Basilisk: giông túi.
Xem chi tiết »
22 thg 9, 2016 · Alokiddy gửi tới các em học sinh học tiếng Anh thiếu nhi nội dung từ vựng tiếng Anh theo chủ đề loài bò sát và động vật lưỡng cư.
Xem chi tiết »
Alligator: cá sấu mõm tròn · Anaconda: trăn anaconda · Asian grass lizard: liu điu chỉ · Banded bullfrog: ễnh ương · Banded krait: rắn cạp nong · Butterfly lizard: ...
Xem chi tiết »
bò sát bằng Tiếng Anh ... Trong Tiếng Anh bò sát tịnh tiến thành: reptile, adpressed, reptiles . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy bò sát ít nhất 341 lần.
Xem chi tiết »
Chameleon: tắc kè hoa Cobra: rắn mang bành Copperhead: rắn hổ mang Coral snake: rắn san hô Corn snake: rắn ngôC. Cottonmouth: rắn hổ mang nước Crocodile: cá ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'bò sát' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Download file Từ vựng Tiếng Anh về các loài bò sát.pdf free (Tiếng Anh thương mại, Tiếng Anh cho người mới bắt đầu, Từ vựng Tiếng Anh về các loài bò sát, ...
Xem chi tiết »
Động vật bò sát (reptile) gồm nhiều loài khác nhau, mời các bạn tham khảo một số từ vựng Tiếng Anh về các loài bò sát trong tài liệu được thuvienmienphi.com ...
Xem chi tiết »
19 thg 8, 2015 · B Basilisk: giông túi. Bearded dragon: rồng Úc Black caiman: cá sấu đen. Black racer: rắn lải đen. Blue-tongued skink: thằn lằn lưỡi xanh
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Các Loài Bò Sát Bằng Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề các loài bò sát bằng tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu