Các Loại Hoa Quả Trái Cây Trong Tiếng Trung
Có thể bạn quan tâm
Ví dụ câu với các từ vựng trên :
1, 我需要买2个西瓜和3公斤橙子
Wǒ xū yāo mǎi 2 gè xīguā hé 3 gōngjīn chéngzi
Ủa xu dao mái lẻng cưa xi qua khứa san cung chin trấng chự
Tôi cần mua 2 quả dưa hấu và 3 cân cam
2, 一个西瓜卖多少钱?
Yīgè xīguā mài duōshǎo qián?
I cưa xi qua mai tua sảo chén ?
Một quả dưa hấu bán bao nhiêu tiền ?
3, 老公,我想吃水果。
Lǎogōng, wǒ xiǎng chī shuǐguǒ.
Lảo cung, úa xẻng trư suấy của
Chồng ơi, em muốn ăn hoa quả
4, 一共多少钱?
Yīgòng duōshǎo qián ?
I cung tua sảo chén ?
Tổng cộng bao nhiêu tiền ?
5, 你可以再给我一个塑料袋吗?
Nǐ kěyǐ zài gěi wǒ yīgè sùliào dài ma?
Nỉ cứa ỉ chai cấy ủa í cưa su leo tai ma ?
Bạn có thể đưa tôi thêm 1 túi nilon được không ?
6, 可以先尝尝再买吗?
Kěyǐ xiān cháng cháng zài mǎi ma?
Cứa ỉ xiên tráng tráng chai mải ma ?
Có thể nếm thử trước khi mua không ?
7, 你什么时候给我钱?
Nǐ shénme shíhòu gěi wǒ qián ?
Nỉ sấn mơ sứ khâu cấy ủa chén ?
Khi nào bạn đưa tiền cho tôi ?
8, 一斤是多少钱?
Yī jīn shì duōshǎo qián ?
I chin sư tua sảo chén ?
Một cân là bao nhiêu tiền ?
9, 这个地方卖非常便宜的水果。你应该从这家店买水果
Zhège dìfāng mài fēicháng piányí de shuǐguǒ. Nǐ yīnggāi cóng zhè jiā diàn mǎi shuǐguǒ
Trưa cưa ti phang mai phây tráng piến i tợ suấy của. Nỉ inh cai chúng trưa cha tiên mải suấy của.
Nơi này bán trái cây rất rẻ. Bạn nên mua trái cây từ cửa hàng này
10, 你放心,我店的水果都是美国进口的
Nǐ fàngxīn, wǒ diàn de shuǐguǒ dōu shì měiguó jìnkǒu de
Nỉ phang xin, ủa tiên tợ suấy của tâu sư mẩy cúa chin khẩu tợ
Bạn yên tâm , trái cây tại shop chúng tôi đều được nhập khẩu từ Mỹ
11, 这个水果酸吗 ?
Zhège shuǐguǒ suān ma ?
Trưa cưa suấy của soan ma ?
Quả này có chua không ?
12, 这个芒果来自越南. 我觉得很甜
Zhège mángguǒ láizì yuènán. Wǒ juéde hěn tián
Trưa cưa máng của lái chư duê nán. Ủa chuế tợ hẩn thén
Xoài này nhập từ Việt Nam. Tôi thấy rất ngọt.
13, 挑心爱的买
Tiāo xīn’ài de mǎi
Theo xin ai tợ mải
Chọn mua cái mình yêu thích
14, 你不买,别人会买
Nǐ bù mǎi, biérén huì mǎi
Nỉ pu mải, pía rấn khuây mải
Bạn không mua thì người khác sẽ mua.
Từ khóa » Các Loại Hoa Quả Trong Tiếng Trung
-
Cách Gọi Tên Các Loại QUẢ | TRÁI CÂY Bằng Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Trái Cây - THANHMAIHSK
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Trái Cây
-
Từ Vựng Trái Cây Hoa Quả Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Trái Cây
-
Tổng Hợp Tên Gọi Các Loại Trái Cây Trong Tiếng Trung
-
TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI TRÁI CÂY
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Hoa Quả"
-
CÁC LOẠI TRÁI CÂY BẰNG TIẾNG TRUNG (Phiên Bản đầy đủ Nhất)
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Các Loại Trái Cây
-
Từ Vựng Các Loại Trái Cây Tiếng Trung - HSKCampus
-
Từ Vựng Về Các Loại Hoa Quả Trong Tiếng Trung
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI HOA QUẢ