Các Loại Mệnh đề - Aland English
Có thể bạn quan tâm
Các loại mệnh đề
Mệnh đề là 1 chủ điểm vô cùng quan trọng, và luôn xuất hiện không chỉ trong các kỳ thi tiếng anh, mà còn trong đời sống hằng ngày. Vậy hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về chủ điểm thú vị này nhé.
1. Định nghĩa
Mệnh đề là một nhóm các từ chứa chủ ngữ và động từ đã chia nhưng không phải lúc nào cũng được coi là một câu có ngữ pháp đầy đủ. Các mệnh đề có thể là mệnh đề độc lập (cũng được gọi là mệnh đề chính) hoặc mệnh đề phụ thuộc (còn được gọi là mệnh đề phụ).
2. Các loại mệnh đề
2.1. Independent clauses (Mệnh đề độc lập)
Mệnh đề độc lập là một cụm chứa cả chủ ngữ và vị ngữ, có thể đứng tách riêng như một câu đơn giản hoặc là một phần của câu đa mệnh đề. Các liên từ như “and”, “but”, “for”, “nor”, “or”, “so” hoặc “yet” thường được sử dụng để nối các vế bằng nhau như hai mệnh đề độc lập. Đứng trước chúng thường có dấu phẩy.
Ví dụ: We went to the restaurant, and then we went to school . (Chúng tôi đi ra nhà hàng rồi sau đó chúng tôi đi học)
2.2. Dependent clause (Mệnh đề phụ thuộc)
Mệnh đề phụ thuộc chứa cả chủ ngữ và động từ nhưng không thể đứng một mình như một câu và bị phụ thuộc về ngữ nghĩa. Mệnh đề phụ thuộc được chia thành:
a. Mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ là một loại mệnh đề phụ thuộc, thường bắt đầu với các liên từ phụ thuộc: As, Since, Though, when, if, until,… Nó thường trả lời các câu hỏi như: Tại sao? Làm sao? Khi nào?
➡ Ví dụ: We learn English because we want to have good jobs. (Chúng tôi học tiếng anh vì chúng tôi muốn có những công việc tốt)
b. Mệnh đề tính ngữ (mệnh đề quan hệ)
Mệnh đề tính ngữ (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ) giống như một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trước nó (cũng được gọi là tiền tố). Nó bắt đầu với đại từ quan hệ như: who, which, that, where, when, whose, whom,… và cũng là chủ thể của mệnh đề.

Ví dụ:
- This is the man who always helps me (Đây là người đàn ông người mà luôn giúp đỡ tôi)
c. Mệnh đề danh từ
Mệnh đề danh từ có chức năng như một danh từ, có nghĩa là nó có thể là một chủ ngữ, đối tượng bổ sung trong một câu. Nó bắt đầu với các từ: “that,” “who,” “which,” “when,” “where,” “whether,” “why,” “how.”
Ví dụ:
- What you told me last night was impressive (Những gì bạn nói cho tôi vào tối qua thật ấn tượng)
We liked what we ate at the restaurant (Chúng tôi thích những thứ chúng tôi đã ăn ở nhà hàng)
Từ khóa » Các Loại Clause
-
Mệnh đề Trong Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Những Thông Tin Cần Biết ...
-
Tổng Hợp đầy đủ Nhất Về Các Loại Mệnh đề Trong Tiếng Anh
-
Các Loại Mệnh đề Trong Tiếng Anh - Dream High
-
Tổng Hợp Các Loại Mệnh đề Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Các Loại Mệnh đề Phụ Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Các Loại Mệnh đề (Types Of Clause) - Học Tiếng Anh
-
Dependent Clause Là Gì - Phân Biệt Mệnh Đề Độc Lập Và Mệnh Đề ...
-
Mệnh đề (clause) Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp - TUTOR CHUYEN ANH
-
Mệnh đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Independent Clause - Tự Học Tiếng Anh - Mệnh Đề Độc Lập
-
Clause Mệnh Đề - Tự Học Tiếng Anh - LearningEnglishM
-
Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bài 29: Mệnh đề Trạng Ngữ - Adverbial Clause - English4u