Cách đặt Tên Tiếng Anh Theo Ngày Tháng Năm Sinh độc đáo, ấn Tượng

Bạn đang muốn đặt tên tiếng Anh hay, độc đáo mà chưa biết lựa tên gì cho ấn tượng và phù hợp với bản thân mình. Vậy tại sao bạn không thử đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh 2026 nhỉ? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn về cách đặt tên này rất đơn giản, chắc hẳn bạn sẽ thích thú và bất ngờ trước cái tên siêu độc của mình đấy.

Đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh 2026

Hướng dẫn đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh
Tên tiếng Anh của bạn là gì?

Để đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh, bạn hãy xem sinh nhật của bạn là ngày bao nhiêu, sau đó tra cứu với những con số tương ứng dưới đây:

Bước 1: Họ (Last Name) chính là số cuối năm sinh của bạn

Bạn muốn đặt tên cho con ý nghĩa, hợp mệnh & may mắn, giàu sang? Liên hệ đội ngũ chuyên gia chúng tôi để được tư vấn chi tiết nhất.

0 – William/Howard

1 – Collins, Edwards

2 – Johnson, Jones, Jackson

3 – Filbert, Moore

4 – Norwood, Wilson, William

5 – Anderson, Nelson

6 – Grace, Hill

7 – Bradley, Bennett

8 – Clifford, King

9 – Filbertt, Lewis

Bước 2: Tên đệm (Middle Name) chính là tháng sinh

– Tên lót tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh đối với nam:

  • Tháng 1 – Audrey: cao quý, mạnh mẽ.
  • Tháng 2 – Bruce: anh hùng, con rồng
  • Tháng 3 – Matthew: món quà của chúa
  • Tháng 4 – Nicholas: chiến thắng
  • Tháng 5 – Benjamin: người kế thừa
  • Tháng 6 – Keith: thông minh, mạnh mẽ
  • Tháng 7 – Dominich: người thuộc về Chúa
  • Tháng 8 – Samuel: lắng nghe lời Chúa
  • Tháng 9 – Conrad: người lắng nghe
  • Tháng 10 – Anthony: cá tính mạnh mẽ
  • Tháng 11 – Jason: chữa lành
  • Tháng 12 – Jesse: món quà đẹp đẽ

– Tên đệm tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh dành cho nữ:

  • Tháng 1 – Daisy: hoa cúc, dịu dàng
  • Tháng 2 – Hillary: Vui vẻ
  • Tháng 3 – Rachel: con chiên của Chúa
  • Tháng 4 – Lilly: hoa ly ly
  • Tháng 5 – Nicole: người chiến thắng
  • Tháng 6 – Amelia: chiến đấu nỗ lực
  • Tháng 7 – Sharon: đồng bằng tươi tốt
  • Tháng 8 – Hannah: duyên dáng
  • Tháng 9 – Elizabeth: xinh đẹp, kiêu sa
  • Tháng 10 – Michelle: giống như thiên chúa
  • Tháng 11 – Claire: Trong sáng
  • Tháng 12 – Diana: cao quý, hiền hậu

Bước 3: Tên chính (First Name) chính là ngày sinh của bạn

– Tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh cho con trai:

  1. Albert – Cao quý
  2. Brian – Cao ráo, khôi ngô
  3. Cedric – Tinh nghịch
  4. James – Khôi ngô, học rộng
  5. Shane – Hòa hợp với chúa
  6. Louis – Vinh quang
  7. Frederick – Hòa bình
  8. Steven – Vương miện
  9. Daniel – Sáng suốt, công minh
  10. Michael – Thiên sứ
  11. Richard – Mạnh mẽ
  12. Ivan – Khỏe mạnh
  13. Phillip – Kị sĩ
  14. Jonathan – Món quà của chúa
  15. Jared – Người cai trị
  16. Geogre – Thông minh, nhẫn nại
  17. David – Người yêu dấu
  18. Bernie – Sự tham vọng
  19. Charles – Cao quý
  20. Edward – Sự giàu có
  21. Robert – Mang đến vinh quang
  22. Thomas – Sự trong sáng
  23. Andrew – Nam tính, dũng cảm
  24. Justin – Sự công bằng
  25. Alexander – Người bảo vệ
  26. Patrick – Quý tộc
  27. Kevin – Thông minh
  28. Mark – Con trai của sao Hỏa
  29. Ralph – Con sói
  30. Victor – Chiến thắng
  31. Joseph – Vị thần

– Tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh cho con gái:

  1. Ashley – Khu rừng
  2. Susan – Hoa bách hợp
  3. Katherine – Xuất thân cao quý
  4. Emily – Chăm chỉ
  5. Elena – Sự soi sáng
  6. Scarlet – Màu đỏ
  7. Crystal – Pha lê
  8. Caroline – Hạnh phúc
  9. Isabella – Tận tâm
  10. Sandra – Người bảo vệ
  11. Tiffany – Chúa giáng sinh
  12. Margaret – Ngọc trân châu
  13. Helen – Soi sáng, chiếu sáng
  14. Roxanne – Ánh sáng bình minh
  15. Linda – Xinh đẹp, lịch thiệp
  16. Laura – Nguyệt quế vinh quang
  17. Julie – Trẻ trung
  18. Angela – Thiên thần
  19. Janet – Nhân ái
  20. Dorothy – Món quà
  21. Jessica – Giỏi giang
  22. Cristineh – Chiến binh
  23. Sophia – Ngọc bích
  24. Charlotte – Lời hứa của thiên chúa
  25. Lucia – Chiếu sáng
  26. Alice – Đẹp đẽ
  27. Vanessa – Vị thần bí ẩn (Hy Lạp)
  28. Tracy – Nữ chiến binh
  29. Veronica – Chiến thắng
  30. Alissa – Cao quý
  31. Jennifer – Sự công bằng

Sau khi bạn đã tìm được tên chính, đêm đệm, tên họ, việc cuối cùng bạn cần làm là ghép 3 cái từ đó lại với nhau là sẽ có một cái tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh cực ấn tượng. Tuy nhiên lưu ý chút về thứ tự trong tên tiếng Anh sẽ là: First name – Middle name – Last name.

Ví dụ: Mình sinh ngày 21/11/1994, như vậy tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh của mình sẽ là:

  • Last name: Wilson
  • Middle name: Claire
  • First name: Jessica

Vậy tên tiếng Anh của mính sẽ là Jessica Claire Wilson, thật đơn giản và độc đáo đúng không nào?

Còn bạn đã có thể tự tìm tên cho mình chưa? Tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh của bạn là gì vậy, bạn có thích cái tên đó không, hãy comment và chia sẻ cho chúng mình biết với nhé.

Từ khóa » Bói Tên Tiếng Anh Theo Ngày Tháng Năm Sinh