Cách Diễn đạt Bằng Tiếng Anh Khi Gặp Lại Bạn Cũ - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
Chào nhau
Những người không gặp nhau một thời gian dài thường tỏ ra ngạc nhiên khi gặp lại, kể cả trong một cuộc gặp được lên kế hoạch từ trước:
- Oh my gosh, look who it is! (Chúa ơi, xem ai này!)
- Well if it isn't my old buddy Bill! (Ồ, liệu có phải là Bill bạn cũ của tôi không!)
Có lẽ bạn sẽ muốn bình luận về quãng thời gian dài kể từ lần cuối hai người gặp nhau:
- Hey man! Long time no see! (Này anh bạn! Lâu quá không gặp!)
- It's been far too long. (Đã quá lâu rồi).
- I can't believe it's been ten years! (Tôi không thể tin là đã 10 năm trôi qua!)
- When was the last time we saw each other? (Lần cuối chúng ta gặp nhau là bao giờ?)
Và sau đó sẽ là lời khen dành cho nhau:
- It's so nice to see you! (Gặp lại anh vui quá!)
- Look at you! You look great! (Xem cô kìa! Cô trông thật tuyệt!)
Hỏi thăm nhau
Thay vì những câu quen thuộc như "How are you?" hoặc "How are you doing?", bạn có thể dùng những câu sau trong tình huống gặp lại bạn cũ:
- How have you been? (Lâu nay anh thế nào?)
- What have you been up to? (Dạo này anh làm gì?)
- What are you doing these days? (Gần đây anh làm gì?)
- Are you still at IBM? (Anh còn làm ở IBM không?)
Hỏi về gia đình:
- How are your folks? Are they doing OK? (Cả nhà anh thế nào? Họ ổn cả chứ?)
- How old is Nathan now? Ten? Eleven? (Nathan bao nhiêu tuổi rồi nhỉ? 10 à? Hay 11?)
Nói về những người cả hai cùng quen biết
Bạn có thể hỏi bạn cũ về một người bạn chung:
- Have you kept in touch with Armando? (Anh còn giữ liên lạc với Armando không?)
- What's Peggy up to these days? (Dạo này Peggy làm gì?)
Hoặc bạn có thể chia sẻ thông tin hoặc câu chuyện về người khác:
- Did you hear about Ernie's knee surgery? (Cậu có biết Ernie phải phẫu thuật đầu gối không?)
- You know who I ran into recently at the car wash? Your old friend Marcus. (Cậu có biết tôi gặp ai ở chỗ rửa xe không? Bạn cũ Marcus của cậu đấy).
Kết thúc cuộc hội thoại
Để dừng cuộc trò chuyện với người bạn cũ hoặc người quen cũ, bạn có thể dùng những cách diễn đạt sau:
- It was great to see you again. (Thật tuyệt khi gặp lại anh).
- I'm so happy we reconnected. (Tôi rất vui vì chúng ta gặp lại nhau).
- Let's do this again soon. (Hãy gặp lại nhau sớm nhé).
Phiêu Linh
Từ khóa » đã Lâu Lắm Rồi Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÃ LÂU LẮM RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÂU LẮM RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đã Lâu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Results For đã Từ Rất Lâu Rồi Translation From Vietnamese To English
-
Lâu Lắm Rồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ LÂU LẮM RỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "lâu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
66 LÂU LẮM RỒI KHÔNG GẶP... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
TỪ LÂU LẮM RỒI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Lâu Bằng Tiếng Anh
-
Top 15 đã Lâu Lắm
-
Những Câu Nói Khi Gặp Lại Bạn Cũ