Cách Đọc Các Phép Tính Trong Tiếng Anh (Nhanh Nhất)
Có thể bạn quan tâm
Để đọc các phép tính trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững thuật ngữ cho từng phép tính cơ bản như cộng (plus, and), trừ (minus, take away), nhân (times, multiplied by) và chia (divided by). Ngoài ra, phân số, số thập phân, phần trăm, lũy thừa và căn bậc hai cũng có cách đọc riêng biệt. Việc luyện tập thường xuyên giúp bạn tự tin giao tiếp toán học.
Trong thời đại hội nhập toàn cầu, tiếng Anh không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà còn là công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực chuyên môn, đặc biệt là toán học và tài chính. Việc nắm vững cách đọc các phép tính trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi công việc, học tập mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển.
Từ những phép cộng, trừ, nhân, chia cơ bản đến các khái niệm phức tạp hơn như phân số, số thập phân, hay lũy thừa, việc hiểu và diễn đạt chính xác sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có.
Tại KISS English, chúng tôi hiểu rõ những thách thức mà người học tiếng Anh thường gặp phải, đặc biệt khi đối mặt với các thuật ngữ chuyên ngành. Với phương châm “Keep It Simple & Stupid” (KISS), chúng tôi cam kết biến những kiến thức phức tạp trở nên đơn giản, dễ hiểu và dễ áp dụng nhất.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn toàn diện và chi tiết nhất về cách đọc các phép tính trong tiếng Anh, được đúc kết từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế của Ms. Thủy và đội ngũ chuyên gia tại KISS English.
Giới Thiệu Chung Về Thuật Ngữ Toán Học Tiếng Anh
Việc nắm vững thuật ngữ toán học tiếng Anh là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả trong học tập và công việc. KISS English sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng nhờ phương pháp học tập đơn giản, trực quan và cực kỳ hiệu quả.
Tiếng Anh trong toán học không chỉ giới hạn ở các con số hay ký hiệu, mà còn bao gồm một hệ thống thuật ngữ phong phú. Dù bạn là sinh viên, người đi làm trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật, hay đơn giản chỉ muốn mở rộng kiến thức, việc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ này là vô cùng quan trọng. Một lỗi nhỏ trong cách đọc có thể dẫn đến sự hiểu lầm lớn, đặc biệt trong các giao dịch tài chính hay các bài thuyết trình khoa học.
Tại KISS English, chúng tôi giúp bạn học tiếng Anh toán học hiệu quả với:
- ✔️Dẫn dắt bởi Ms. Thủy: Người sáng lập với 8 năm kinh nghiệm tại CLB Tiếng Anh NVH Thanh Niên TP.HCM và 3 năm làm việc tại các tập đoàn quốc tế (Damco, Decathlon, IKEA).
- ✔️Thành tựu nổi bật: Chủ biên 20 khóa học online cho hơn 20.000 học viên, tác giả bộ sách “BOOM English” bán hơn 20.000 bản.
- ✔️Phương pháp KISS (Keep It Simple & Stupid): Biến kiến thức phức tạp thành đơn giản, dễ hiểu, trực quan, loại bỏ nỗi sợ hãi tiếng Anh chuyên ngành.
- ✔️Học gắn liền với thực tiễn: Giúp học viên không chỉ ghi nhớ mà còn áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống.
Cách Đọc 4 Phép Tính Cơ Bản Trong Tiếng Anh
Nắm vững cách đọc bốn phép tính cơ bản là nền tảng quan trọng. Phần này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, cùng các ví dụ minh họa rõ ràng cho phép cộng, trừ, nhân, chia, giúp bạn tự tin áp dụng.
Để giao tiếp hiệu quả về toán học, việc thành thạo cách đọc 4 phép tính cơ bản là điều không thể thiếu. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từng phép tính một cách chi tiết, với nhiều cách diễn đạt khác nhau để bạn có thể linh hoạt sử dụng trong mọi ngữ cảnh.
Phép Cộng (Addition)
Khám phá các cách đọc phép cộng trong tiếng Anh như ‘plus’, ‘and’, ‘make’, ‘total’ cùng với ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn tự tin áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Phép cộng là phép tính cơ bản nhất và có nhiều cách đọc khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất mà bạn cần biết:
- ✔️Plus: Đây là cách đọc phổ biến và thông dụng nhất cho dấu cộng (+).
- ✔️And: Thường được dùng trong văn nói, đặc biệt khi đọc kết quả.
- ✔️Make / Equals / Is: Các từ này được dùng để chỉ kết quả của phép tính.
- ✔️Add… to…: Diễn tả hành động thêm một số vào một số khác.
| Phép tính | Cách đọc phổ biến | Cách đọc khác |
|---|---|---|
| 2 + 3 = 5 | Two plus three equals five. | Two and three are five. / Add two to three, that makes five. |
| 10 + 7 = 17 | Ten plus seven equals seventeen. | Ten and seven are seventeen. / If you add ten to seven, it makes seventeen. |
| 1 + 1 = 2 | One plus one equals two. | One and one are two. |
💡Mẹo từ Ms. Thủy: Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, dùng ‘plus’ và ‘equals’ là an toàn và phổ biến nhất. ‘And’ và ‘are’ thường dùng khi bạn muốn nghe tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về tổng số lượng.
Phép Trừ (Subtraction)
Tìm hiểu cách đọc phép trừ với ‘minus’, ‘take away’ và ‘less’, kèm theo các ví dụ thực tế giúp bạn dễ dàng nắm bắt và sử dụng chính xác trong mọi tình huống giao tiếp.
Phép trừ cũng có nhiều cách diễn đạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc hội thoại:
- ✔️Minus: Cách đọc phổ biến nhất cho dấu trừ (-).
- ✔️Take away: Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi dạy trẻ em hoặc trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- ✔️Less: Cũng có thể dùng, nhưng ít phổ biến hơn ‘minus’ hoặc ‘take away’ khi nói về phép tính trực tiếp.
- ✔️Subtract… from…: Diễn tả hành động trừ một số từ một số khác.
| Phép tính | Cách đọc phổ biến | Cách đọc khác |
|---|---|---|
| 5 – 2 = 3 | Five minus two equals three. | Five take away two is three. / If you subtract two from five, you get three. |
| 12 – 4 = 8 | Twelve minus four equals eight. | Twelve take away four is eight. |
| 20 – 15 = 5 | Twenty minus fifteen equals five. | Twenty take away fifteen is five. |
💡Kinh nghiệm từ KISS English: Khi học tại KISS English, chúng tôi khuyến khích học viên thực hành các mẫu câu này trong các tình huống thực tế qua khóa học KISS Daily Talk, giúp bạn phản xạ nhanh và tự nhiên hơn.
Phép Nhân (Multiplication)
Học cách đọc phép nhân bằng ‘times’ và ‘multiplied by’, cùng với các ví dụ điển hình, giúp bạn thành thạo khi diễn đạt các phép tính nhân trong tiếng Anh một cách tự tin.
Đối với phép nhân, có hai cách đọc chính mà bạn cần ghi nhớ:
- ✔️Times: Đây là cách đọc phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
- ✔️Multiplied by: Cách đọc này trang trọng hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
| Phép tính | Cách đọc phổ biến | Cách đọc trang trọng |
|---|---|---|
| 2 x 3 = 6 | Two times three equals six. | Two multiplied by three equals six. |
| 4 x 5 = 20 | Four times five equals twenty. | Four multiplied by five equals twenty. |
| 7 x 8 = 56 | Seven times eight equals fifty-six. | Seven multiplied by eight equals fifty-six. |
💡Ms. Thủy chia sẻ: Để luyện phát âm chuẩn xác các con số và từ vựng toán học, bạn có thể tham khảo khóa học Pronunciation Mastery tại KISS English. Phát âm đúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp.
Phép Chia (Division)
Nắm vững cách đọc phép chia với ‘divided by’ và ‘into’, cùng các ví dụ rõ ràng, đảm bảo bạn có thể diễn đạt chính xác mọi phép chia trong giao tiếp tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả.
Phép chia cũng có các cách đọc riêng biệt, tùy thuộc vào cách bạn muốn diễn đạt:
- ✔️Divided by: Cách đọc phổ biến và chính xác nhất cho dấu chia (÷ hoặc /).
- ✔️Into: Thường dùng để chỉ số lần một số có thể chia hết cho một số khác.
| Phép tính | Cách đọc phổ biến | Cách đọc khác |
|---|---|---|
| 6 ÷ 2 = 3 | Six divided by two equals three. | Two into six goes three (times). |
| 10 / 5 = 2 | Ten divided by five equals two. | Five into ten goes two (times). |
| 15 ÷ 3 = 5 | Fifteen divided by three equals five. | Three into fifteen goes five (times). |
💡Lời khuyên từ KISS English: Đừng ngại thực hành đọc to các phép tính. Việc luyện tập thường xuyên, kể cả với những phép tính đơn giản nhất, sẽ giúp bạn xây dựng phản xạ và sự tự tin. Các khóa học Listen & Speak Coaching của chúng tôi tập trung vào việc cải thiện kỹ năng nghe và nói, giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc hội thoại, bao gồm cả khi nói về các con số.
Cách Đọc Các Dạng Phép Tính Nâng Cao Hơn
Khám phá cách đọc các phép tính phức tạp hơn như phân số, số thập phân, phần trăm, lũy thừa và căn bậc hai, giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống chuyên môn.

Khám phá cách diễn đạt các phép tính phức tạp hơn trong tiếng Anh giúp bạn làm chủ ngôn ngữ toán học chuyên sâu.
Khi bạn đã thành thạo các phép tính cơ bản, việc tiếp tục học cách đọc các dạng phép tính nâng cao hơn sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường học thuật và công việc. Đây là những kiến thức thường gặp trong các bài giảng, báo cáo, hoặc thảo luận chuyên sâu.
Phân Số (Fractions)
Hướng dẫn chi tiết cách đọc tử số và mẫu số của phân số, bao gồm các trường hợp đặc biệt như “a half” và “a quarter”, giúp bạn đọc phân số chuẩn xác.
Để đọc phân số trong tiếng Anh, chúng ta thường đọc tử số (numerator) bằng số đếm (cardinal number) và mẫu số (denominator) bằng số thứ tự (ordinal number). Có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý:
- ✔️Tử số (Numerator): Đọc bằng số đếm (one, two, three…).
- ✔️Mẫu số (Denominator): Đọc bằng số thứ tự (second, third, fourth…). Nếu tử số lớn hơn 1, mẫu số sẽ thêm ‘s’.
- ✔️Trường hợp đặc biệt:
- •1/2: a half / one half
- •1/4: a quarter / one quarter
| Phân số | Cách đọc |
|---|---|
| 1/2 | A half / One half |
| 1/3 | A third / One third |
| 1/4 | A quarter / One quarter |
| 2/3 | Two thirds |
| 3/4 | Three quarters |
| 5/8 | Five eighths |
| 7/10 | Seven tenths |
💡Ms. Thủy nhấn mạnh: Nắm vững cách đọc phân số là rất quan trọng trong nhiều ngành nghề, từ tài chính đến kỹ thuật. Hãy luyện tập thường xuyên để các cách đọc này trở thành phản xạ tự nhiên.
Số Thập Phân (Decimals)
Tìm hiểu cách đọc dấu chấm thập phân (‘point’) và từng chữ số sau nó, cùng với các ví dụ minh họa như 3.14 (three point one four), giúp bạn đọc số thập phân chính xác.
Khi đọc số thập phân, dấu chấm (.) được đọc là ‘point’, và các chữ số sau dấu chấm được đọc riêng lẻ, không đọc theo cặp hay nhóm:
| Số thập phân | Cách đọc |
|---|---|
| 0.5 | Zero point five / Nought point five |
| 3.14 | Three point one four |
| 12.75 | Twelve point seven five |
| 1.01 | One point oh one (hoặc zero one) |
| 23.456 | Twenty-three point four five six |
💡Lời khuyên từ KISS English: Trong tiếng Anh-Anh, ‘zero’ thường được thay bằng ‘nought’ hoặc đơn giản là bỏ qua khi đứng trước dấu thập phân (ví dụ: .5 có thể đọc là ‘point five’). Tuy nhiên, ‘zero point’ là cách đọc an toàn và phổ biến nhất.
Phần Trăm (Percentages)
Học cách đọc các giá trị phần trăm một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh, từ 50% (fifty percent) đến các con số phức tạp hơn, áp dụng hiệu quả trong mọi tình huống.
Đọc phần trăm trong tiếng Anh khá đơn giản. Bạn chỉ cần đọc số và thêm từ ‘percent’ (hoặc ‘per cent’ trong Anh-Anh) vào sau:
| Phần trăm | Cách đọc |
|---|---|
| 50% | Fifty percent |
| 100% | One hundred percent |
| 25.5% | Twenty-five point five percent |
| 0.1% | Zero point one percent / Nought point one percent |
| 120% | One hundred and twenty percent |
💡Mẹo từ Ms. Thủy: Khi nói về sự thay đổi phần trăm, bạn có thể dùng các cụm từ như ‘increase by X percent’ (tăng X phần trăm) hoặc ‘decrease by Y percent’ (giảm Y phần trăm). Đây là những cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp kinh doanh.
Lũy Thừa & Căn Bậc Hai (Powers & Square Roots)
Hướng dẫn cách đọc số mũ (‘squared’, ‘cubed’, ‘to the power of’) và căn bậc hai (‘square root of’), giúp bạn diễn đạt chính xác các phép tính phức tạp này trong tiếng Anh.
Các phép tính lũy thừa và căn bậc hai thường xuất hiện trong toán học cao cấp và khoa học:
- ✔️Lũy thừa (Powers / Exponents):
- •Số mũ 2: Đọc là squared. (Ví dụ: 52 = Five squared)
- •Số mũ 3: Đọc là cubed. (Ví dụ: 43 = Four cubed)
- •Các số mũ khác: Đọc là to the power of. (Ví dụ: 24 = Two to the power of four)
- ✔️Căn bậc hai (Square Roots):
- •Đọc là the square root of. (Ví dụ: √9 = The square root of nine)
| Phép tính | Cách đọc |
|---|---|
| 52 = 25 | Five squared equals twenty-five. |
| 43 = 64 | Four cubed equals sixty-four. |
| 24 = 16 | Two to the power of four equals sixteen. |
| √9 = 3 | The square root of nine equals three. |
| √25 = 5 | The square root of twenty-five equals five. |
💡Kinh nghiệm từ Ms. Thủy: Đừng lo lắng nếu những thuật ngữ này có vẻ phức tạp lúc đầu. Trong khóa học Unlock Your Grammar tại KISS English, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách xây dựng câu và sử dụng từ vựng một cách logic, giúp bạn tự tin diễn đạt cả những khái niệm khó.
Mẹo Thực Hành & Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Toán Học
Khám phá các mẹo thực hành hiệu quả để nâng cao kỹ năng giao tiếp toán học, từ bài tập đến nghe giảng tiếng Anh, và cách KISS English giúp bạn tự tin hơn với phương pháp độc đáo.

Ms. Thủy và đội ngũ KISS English luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh, giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ trong lĩnh vực Toán học.
Việc học cách đọc các phép tính trong tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng mà còn cần được thực hành thường xuyên để trở thành phản xạ tự nhiên. Dưới đây là một số mẹo hữu ích từ KISS English:
- ✔️
Thực hành đọc to: Mỗi khi bạn thấy một phép tính, hãy cố gắng đọc to nó bằng tiếng Anh. Bắt đầu với những phép tính đơn giản và tăng dần độ phức tạp.
- ✔️
Luyện nghe: Nghe các bài giảng toán học, các chương trình khoa học, hoặc thậm chí là các bản tin tài chính bằng tiếng Anh. Chú ý cách người bản xứ diễn đạt các con số và phép tính. Kênh YouTube “KISS English Center” của Ms. Thủy với 600.000 subscribers là một nguồn tài liệu tuyệt vời để bạn luyện nghe.
- ✔️
Sử dụng Flashcards: Tạo các flashcards với ký hiệu toán học ở một mặt và cách đọc tiếng Anh ở mặt còn lại. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc ghi nhớ các thuật ngữ nâng cao.
- ✔️
Ứng dụng vào đời sống: Khi đi mua sắm, nấu ăn, hay đọc báo cáo, hãy cố gắng diễn đạt các con số, tỷ lệ, hoặc phép tính bằng tiếng Anh. Biến tiếng Anh thành một phần của cuộc sống hàng ngày.
- ✔️
Tìm bạn học cùng: Học nhóm giúp bạn có cơ hội thực hành giao tiếp và sửa lỗi cho nhau. Tại KISS English, chúng tôi tạo môi trường học tập tương tác cao, giúp học viên tự tin luyện tập.
Ms. Thủy luôn tin rằng, “Mỗi người đều có thể giỏi tiếng Anh nếu có phương pháp đúng và đủ kiên trì.” Với hơn 1,7 triệu followers trên TikTok @msthuy và 570.000 followers trên Facebook “KISS English”, Ms. Thủy thường xuyên chia sẻ những mẹo học tiếng Anh thực tế, dễ áp dụng, giúp bạn vượt qua mọi rào cản.
Luyện Tập Đọc Phép Tính Tiếng Anh Cùng KISS English
KISS English mang đến các khóa học tiếng Anh giao tiếp độc đáo, giúp bạn tự tin sử dụng thuật ngữ toán học và chuyên ngành, với phương pháp “Keep It Simple & Stupid” hiệu quả cho mọi đối tượng.

Lộ trình học tiếng Anh toàn diện tại KISS English giúp bạn tự tin giao tiếp mọi lúc, mọi nơi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản và hiệu quả để tự tin giao tiếp, bao gồm cả các thuật ngữ toán học, KISS English chính là lựa chọn lý tưởng. Với phương pháp “Keep It Simple & Stupid” (KISS), chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm học tập đơn giản, dễ hiểu và cực kỳ thực tế.
Dưới sự dẫn dắt của Ms. Thủy, người có kinh nghiệm dày dặn và thành tựu đáng nể trong lĩnh vực giáo dục tiếng Anh, các khóa học của KISS English được thiết kế để phù hợp với mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến những ai muốn nâng cao trình độ chuyên sâu:
| Khóa học | Đối tượng/Mục tiêu chính |
|---|---|
| START Your English | Người mất gốc/mới bắt đầu, xây dựng nền tảng vững chắc. |
| KISS Daily Talk | Luyện tập giao tiếp tiếng Anh hàng ngày tự nhiên, lưu loát. |
| Pronunciation Mastery và Pronunciation Coaching | Phát âm chuẩn xác, tự tin nói về số và thuật ngữ. |
| Unlock Your Grammar | Bẻ khóa ngữ pháp, xây dựng câu chuẩn chỉnh. |
| Vocabulary Coaching | Đồng hành giỏi từ vựng tiếng Anh, bao gồm cả các thuật ngữ chuyên ngành. |
| Các khóa học VIP English Coaching và Listen & Speak Coaching | Cung cấp sự đồng hành cá nhân hóa, giúp bạn phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống cần sử dụng số liệu và phép tính. |
Với hơn 20.000 học viên đã thành công, KISS English tự tin mang đến cho bạn một môi trường học tập năng động, tích cực, nơi bạn sẽ được truyền cảm hứng để chinh phục tiếng Anh và tự tin sử dụng nó trong mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc.
Bảng Tổng Hợp Thuật Ngữ Toán Học Tiếng Anh Thông Dụng
Tổng hợp một bảng đầy đủ các thuật ngữ toán học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, cung cấp công cụ tra cứu và ôn tập nhanh chóng, hiệu quả để bạn củng cố kiến thức.
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập, dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ toán học tiếng Anh thông dụng mà bạn có thể gặp trong học tập và công việc:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Addition | Phép cộng |
| Subtraction | Phép trừ |
| Multiplication | Phép nhân |
| Division | Phép chia |
| Equals / Is / Makes | Bằng |
| Plus | Cộng |
| Minus | Trừ |
| Times / Multiplied by | Nhân |
| Divided by | Chia |
| Sum | Tổng |
| Difference | Hiệu |
| Product | Tích |
| Quotient | Thương |
| Fraction | Phân số |
| Numerator | Tử số |
| Denominator | Mẫu số |
| Decimal | Số thập phân |
| Point | Dấu thập phân |
| Percentage | Phần trăm |
| Power / Exponent | Lũy thừa / Số mũ |
| Squared | Bình phương (lũy thừa 2) |
| Cubed | Lập phương (lũy thừa 3) |
| To the power of | Mũ (lũy thừa) |
| Square root | Căn bậc hai |
| Equation | Phương trình |
| Formula | Công thức |
| Variable | Biến số |
| Constant | Hằng số |
| Approximately equals | Xấp xỉ bằng |
| Greater than (>) | Lớn hơn |
| Less than (<) | Nhỏ hơn |
| Greater than or equal to (≥) | Lớn hơn hoặc bằng |
| Less than or equal to (≤) | Nhỏ hơn hoặc bằng |
| Parentheses / Brackets | Dấu ngoặc đơn |
| Braces / Curly brackets | Dấu ngoặc nhọn |
| Square brackets | Dấu ngoặc vuông |
💡Lời khuyên từ Ms. Thủy: Hãy in bảng này ra hoặc lưu vào điện thoại để tiện tra cứu. Việc ôn tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng các thuật ngữ này.
Việc thành thạo cách đọc các phép tính trong tiếng Anh là một kỹ năng vô cùng giá trị, không chỉ giúp bạn trong học tập mà còn mở rộng cơ hội trong môi trường làm việc quốc tế. Từ những phép tính cơ bản đến các khái niệm nâng cao, mỗi thuật ngữ đều có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin chính xác và hiệu quả.
Đừng để rào cản ngôn ngữ cản trở con đường phát triển của bạn. Hãy biến những kiến thức phức tạp thành điều đơn giản với phương pháp “Keep It Simple & Stupid” (KISS) của KISS English. Với sự dẫn dắt tận tâm của Ms. Thủy và đội ngũ chuyên gia, cùng với các khóa học được thiết kế khoa học như START Your English, KISS Daily Talk, hay các chương trình Coaching chuyên sâu, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh một cách toàn diện.
Hãy bắt đầu hành trình cải thiện tiếng Anh của bạn ngay hôm nay. Truy cập website của KISS English hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn về khóa học phù hợp nhất. Chúng tôi tin rằng, với sự nỗ lực và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh lưu loát, kể cả khi nói về toán học!
Đăng ký học miễn phí ngay!
Từ khóa » Cách đọc Phép Tính Trong Tiếng Anh
-
Các Phép Toán Trong Tiếng Anh Và Cách đọc - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Về Các Phép Tính Toán Học Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Cộng Trừ Nhân Chia Tiếng Anh – Các Phép Tính Trong Tiếng Anh
-
Phép Tính Cộng, Trừ, Nhân, Chia Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÉP TÍNH TOÁN HỌC TRONG TIẾNG ANH
-
Hướng Dẫn Cách đọc Viết Cộng Trừ Nhân Chia Trong Tiếng Anh
-
Một Vài Mẹo Nhỏ để đọc Phép Toán Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Phép Cộng Trừ Nhân Chia Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Bài Học Về Phép Tính Cộng, Trừ, Nhân, Chia Trong Tiếng Anh
-
Các Phép Tính Toán Cộng, Trừ, Nhân, Chia Trong Tiếng Anh
-
Mathematical Equations | Các Phép Toán Trong Tiếng Anh - YouTube
-
Mũ Số Tiếng Anh, Bình Phương, Mét Vuông, Mét Khối... Đọc Như ...
-
Cách Nói Cộng, Trừ, Nhân, Chia Trong Tiếng Anh - Xây Nhà
-
Các Phép Tính Cộng, Trừ, Nhân, Chia Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật