Cách Dùng Lượng Từ Trong Tiếng Trung

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một thành phần ngữ pháp vô cùng quan trọng nhưng thường gây bối rối cho người mới bắt đầu: lượng từ tiếng Trung. Vậy lượng từ trong tiếng Trung là gì và tại sao chúng ta cần phải học chúng?

Hãy tưởng tượng bạn muốn nói “một quyển sách” trong tiếng Trung. Bạn không thể chỉ đơn giản nói “một sách”. Thay vào đó, bạn cần thêm một từ nữa vào giữa “một” và “sách”. Từ này chính là lượng từ.

Lượng từ đóng vai trò là đơn vị đo lường hoặc phân loại cho danh từ, giúp câu nói của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Việc nắm vững cách dùng lượng từ tiếng Trung là bước đệm quan trọng để bạn có thể diễn đạt số lượngphân loại các sự vật, hiện tượng một cách thành thạo.

lượng từ trong tiếng trung

1. Cách dùng của lượng từ trong tiếng Trung

Nguyên tắc cơ bản nhất khi sử dụng lượng từ trong tiếng Trung là cấu trúc:

Số từ + Lượng từ + Danh từ. Hãy xem xét một vài ví dụ để bạn dễ hình dung:

– 我有五书.【 Wǒ yǒu wǔ běn shū 】  Tôi có năm quyển sách .

– 妈妈送给我一裙子.【 Māmā sòng gěi wǒ yītiáo qúnzi. 】  Mẹ tặng cho tôi một chiếc váy .

– 我吃了两包子 【 Wǒ chīle liǎng bāozi 】  Tôi đã ăn hai cái bánh bao .

-> Chúng ta có thể thấy được ngay trong ba ví dụ trên : 本 ,条 và 个chính là lượng từ .

Ngoài ra chúng ta cũng có thể thêm tính từ trước danh từ với cấu trúc sau :

Số từ + lượng từ + tính từ + danh từ

Ví dụ :

– 我有一绿色的T恤.【 Wǒ yǒuyī jiàn lǜsè de T xù. 】 Tôi có một chiếc áo phông màu xanh .

– 他有一白色的雨伞.【 Tā yǒuyī báisè de yǔsǎn. 】 Anh ấy có một chiếc ô màu trắng .

Vậy có bao nhiêu loại lượng từ tiếng Trung? Để giúp bạn bắt đầu học lượng từ tiếng Trung một cách hiệu quả, chúng ta có thể tạm thời phân loại chúng dựa trên đối tượng mà chúng thường đi kèm:

  • Lượng từ phổ biến nhất: Đây là những lượng từ tiếng Trung cơ bản được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại danh từ khác nhau. Ví dụ điển hình là 个 (gè), có thể dùng cho người, đồ vật nhỏ, khái niệm trừu tượng, v.v.
  • Lượng từ chỉ người: Bên cạnh 个 (gè), chúng ta còn có 位 (wèi), thường được dùng một cách lịch sự để chỉ người (ví dụ: 一位老师 – yī wèi lǎoshī – một vị giáo viên).
  • Lượng từ chỉ vật: Nhóm này bao gồm rất nhiều loại lượng từ tiếng Trung khác nhau, tùy thuộc vào hình dáng, đặc tính của vật. Ví dụ: 本 (běn) dùng cho sách vở, 张 (zhāng) dùng cho tờ giấy, cái bàn, 件 (jiàn) dùng cho quần áo, sự việc.
  • Lượng từ chỉ động vật: Một số lượng từ đặc trưng được dùng cho động vật như 只 (zhī) cho các con vật nhỏ (gà, mèo, chim), 条 (tiáo) cho các vật dài hoặc động vật dài (con sông, con cá, con rắn).

Việc phân loại lượng từ như thế này giúp bạn bước đầu hình dung được sự đa dạng của chúng. Tuy nhiên, để thực sự nắm vững cách dùng lượng từ tiếng Trung, bạn cần làm quen với từng loại cụ thể và ngữ cảnh sử dụng của chúng.

Đừng lo lắng nếu bạn cảm thấy hơi nhiều thông tin, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu chi tiết hơn về từng loại lượng từ trong các phần sau.

2. Các loại lượng từ tiếng Trung thường gặp và cách sử dụng

Vậy có bao nhiêu loại lượng từ tiếng Trung? Để giúp bạn học lượng từ tiếng Trung một cách hiệu quả, chúng ta có thể tạm thời phân loại chúng dựa trên đối tượng mà chúng thường đi kèm:

2.1 Lượng từ chỉ người và vật (个体量词 – gètǐ liàngcí)

Đây là nhóm lượng từ cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Trung. Chúng thường đi kèm với các danh từ chỉ người, đồ vật riêng lẻ, hoặc các khái niệm trừu tượng.

Ví dụ phổ biến:

  • (gè): Đây là lượng từ đa năng nhất, có thể dùng cho hầu hết các danh từ không có lượng từ chuyên biệt. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó khi học các loại lượng từ.

Ví dụ: 一个人 (yī ge rén – một người), 一个苹果 (yī ge píngguǒ – một quả táo), 一个问题 (yī ge wèntí – một vấn đề). Cách dùng rất linh hoạt, giúp người mới học tiếng Trung dễ dàng tiếp cận.

  • (wèi): Thường được dùng một cách trang trọng và lịch sự để chỉ người, đặc biệt là những người có địa vị hoặc đáng kính.

Ví dụ: 一位老师 (yī wèi lǎoshī – một vị giáo viên), 一位客人 (yī wèi kèrén – một vị khách). Khi muốn thể hiện sự tôn trọng, hãy nhớ đến lượng từ .

Cách sử dụng với các danh từ cụ thể:

  • Đối với người: Số từ + 个/位 + 人, 学生, 朋友,…
  • Đối với đồ vật không có hình dạng đặc trưng hoặc khó xác định hình dạng: Số từ + + 东西 (dōngxi – đồ vật), 想法 (xiǎngfǎ – ý tưởng), 机会 (jīhuì – cơ hội),…

Việc làm quen với lượng từ chỉ người và vật là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình học lượng từ tiếng Trung. Hãy luyện tập sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ chúng một cách tự nhiên.

2.2 Lượng từ chỉ động vật (动物量词 – dòngwù liàngcí)

Nhóm lượng từ này được sử dụng riêng cho các danh từ chỉ động vật, giúp câu văn trở nên cụ thể và sinh động hơn.

Ví dụ phổ biến:

  • (zhī): Thường dùng cho các loài động vật nhỏ như gà, vịt, chim, mèo, chó,…

Ví dụ: 一只鸟 (yī zhī niǎo – một con chim), 三只猫 (sān zhī māo – ba con mèo). Đây là một trong những lượng từ quan trọng cần nắm vững.

  • (tiáo): Thường dùng cho các loài động vật có hình dáng dài như cá, rắn,…

Ví dụ: 一条鱼 (yī tiáo yú – một con cá), 两条蛇 (liǎng tiáo shé – hai con rắn). Cách dùng khá đặc trưng, giúp bạn dễ dàng phân biệt.

Cách sử dụng với các loại động vật khác nhau:

  • Động vật nhỏ: Số từ + + 鸡 (jī – gà), 狗 (gǒu – chó), 兔子 (tùzi – thỏ),…
  • Động vật có hình dáng dài: Số từ + + 龙 (lóng – rồng), 虫 (chóng – côn trùng (một số loài)),…

2.3 Lượng từ chỉ đồ vật (事物量词 – shìwù liàngcí)

Đây là nhóm lượng từ đa dạng nhất, dùng cho vô số các loại đồ vật khác nhau, tùy thuộc vào hình dáng, kích thước, và đặc tính của chúng.

Ví dụ phổ biến:

  • (běn): Dùng cho sách, vở, tạp chí,…

Ví dụ: 一本书 (yī běn shū – một quyển sách), 两本杂志 (liǎng běn zázhì – hai quyển tạp chí). Đây là lượng từ quen thuộc với những ai học tiếng Trung.

  • (zhāng): Dùng cho các vật phẳng, mỏng như giấy, ảnh, vé, giường,…

Ví dụ: 一张纸 (yī zhāng zhǐ – một tờ giấy), 三张票 (sān zhāng piào – ba vé). Cách dùng khá dễ nhận diện.

  • (jiàn): Dùng cho quần áo, sự việc, đồ vật nói chung (thường là những thứ có thể đếm được).

Ví dụ: 一件衣服 (yī jiàn yīfu – một bộ quần áo), 两件事 (liǎng jiàn shì – hai việc). Học các loại lượng từ, bạn sẽ thấy rất hữu ích.

Cách dùng cho các đồ vật có hình dạng và đặc tính khác nhau:

  • Vật có dạng quyển, tập: Số từ + + 字典 (zìdiǎn – từ điển), 小说 (xiǎoshuō – tiểu thuyết),…
  • Vật có bề mặt phẳng: Số từ + + 桌子 (zhuōzi – cái bàn), 地图 (dìtú – bản đồ),…
  • Vật, việc có thể đếm được: Số từ + + 行李 (xínglǐ – hành lý), 礼物 (lǐwù – quà tặng),…

2.4 Lượng từ chỉ đơn vị đo lường (度量量词 – dùliàng liàngcí)

Nhóm lượng từ này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt số lượng theo các đơn vị đo lường khác nhau, như chiều dài, cân nặng, dung tích, tiền tệ, v.v. Chúng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn mua sắm, mô tả kích thước, hoặc nói về giá cả.

Ví dụ phổ biến:

(mǐ): Dùng cho đơn vị mét (chiều dài).

Ví dụ: 一米布 (yī mǐ bù – một mét vải), 五米长 (wǔ mǐ cháng – dài năm mét). Khi học tiếng Trung về đo lường, bạn chắc chắn sẽ gặp lượng từ này.

公斤 (gōngjīn): Dùng cho đơn vị kilogam (cân nặng).

Ví dụ: 两公斤苹果 (liǎng gōngjīn píngguǒ – hai kilogam táo), 十公斤米 (shí gōngjīn mǐ – mười kilogam gạo). Cách dùng 公斤 rất trực quan.

(kuài): Thường dùng cho đơn vị tiền tệ (tương đương với “yuan”).

Ví dụ: 十块钱 (shí kuài qián – mười tệ), 一百块 (yībǎi kuài – một trăm tệ). Đây là lượng từ không thể thiếu khi bạn học tiếng Trung để giao dịch.

Cách dùng khi nói về kích thước, trọng lượng, tiền tệ:

  • Chiều dài: Số từ + 米/厘米 (límǐ – centimet)/公里 (gōnglǐ – kilômét) + 布, 绳子 (shéngzi – sợi dây), 路 (lù – đường),…
  • Cân nặng: Số từ + 公斤/克 (kè – gram) + 水果 (shuǐguǒ – trái cây), 肉 (ròu – thịt), 蔬菜 (shūcài – rau),…
  • Tiền tệ: Số từ + 块/毛 (máo – hào)/分 (fēn – xu) + 钱 (qián – tiền).

Khi học các loại lượng từ, đừng quên nhóm lượng từ chỉ đơn vị đo lường. Chúng giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chính xác và cụ thể trong nhiều tình huống khác nhau.

Cách học viết tiếng Trung chuẩn xác và dễ nhớ

2.5 Lượng từ chỉ hành động, sự việc (动量词 – dòngliàngcí)

Nhóm lượng từ này không dùng để đếm danh từ mà để chỉ số lần hoặc số lượt thực hiện một hành động hoặc sự việc nào đó. Chúng thường đi sau động từ.

Ví dụ phổ biến:

  • (cì): Dùng để chỉ số lần.

Ví dụ: 去过一次 (qù guò yī cì – đã đi một lần), 看过两次电影 (kàn guò liǎng cì diànyǐng – đã xem hai lần phim). Đây là một trong những lượng từ quan trọng khi bạn muốn diễn tả tần suất hành động khi học tiếng Trung.

  • (biàn): Dùng để chỉ số lượt thực hiện một hành động từ đầu đến cuối.

Ví dụ: 读了一遍书 (dú le yī biàn shū – đã đọc một lượt sách), 再说一遍 (zài shuō yī biàn – nói lại một lần nữa). Cách dùng thường liên quan đến việc hoàn thành một quy trình.

  • (xià): Thường dùng để chỉ một động tác nhanh hoặc một hành động diễn ra trong thời gian ngắn.

Ví dụ: 敲了一下门 (qiāo le yī xià mén – gõ cửa một cái), 等一下 (děng yī xià – đợi một chút).

Cách dùng để chỉ số lần thực hiện hành động:

  • Chỉ số lần: Động từ + + 数 từ + (hoặc các lượng từ khác như 遍, 下).

2.6 Lượng từ chỉ thời gian (时量词 – shíliàngcí)

Nhóm lượng từ này được dùng để chỉ khoảng thời gian. Chúng có thể đứng sau động từ hoặc làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.

Ví dụ phổ biến:

  • (nián): Năm.

Ví dụ: 三年 (sān nián – ba năm), 一年以后 (yī nián yǐhòu – một năm sau). Khi học tiếng Trung về thời gian, đây là lượng từ cơ bản.

  • (yuè): Tháng.

Ví dụ: 两个月 (liǎng ge yuè – hai tháng), 一个月前 (yī ge yuè qián – một tháng trước). Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt.

  • (tiān): Ngày.

Ví dụ: 五天 (wǔ tiān – năm ngày), 今天 (jīntiān – hôm nay). Học các loại lượng từ, bạn sẽ thấy rất quen thuộc.

Cách dùng để chỉ khoảng thời gian:

  • Sau động từ (chỉ thời lượng): Động từ + + 数 từ + 时量词. Ví dụ: 住了一年 (zhù le yī nián – đã ở một năm).
  • Làm trạng ngữ chỉ thời gian: 数 từ + 时量词 + 以后/以前/以后 (yǐhòu/yǐqián/yǐhòu – sau/trước/sau này). Ví dụ: 三天后 (sān tiān hòu – ba ngày sau).

Việc hiểu và sử dụng đúng lượng từ chỉ thời gian giúp bạn diễn đạt các mốc thời gian và khoảng thời gian một cách rõ ràng trong tiếng Trung. Hãy luyện tập sử dụng chúng trong các câu nói về kế hoạch, lịch trình, hoặc hồi tưởng về quá khứ.

2.7 Lượng từ ghép

Lượng từ ghép là lượng từ do hai lượng từ khác nhau kết hợp tạo thành.

Ví dụ : 架次 (Jiàcì) , 班次(bāncì) , 人次 (réncì), 列次 (liè cì), 卷次 (juàn cì), 台次 (tái cì),….

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau khám phá các loại lượng từ tiếng Trung thường gặpcách sử dụng chúng với các danh từ khác nhau. Việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tiến bộ đáng kể trong hành trình học tiếng Trung của mình.

214 bộ thủ trong tiếng Trung

3. Những lưu ý khi sử dụng lượng từ trong tiếng Trung

3.1. Lượng từ không được đứng một mình.

3.2 Lượng từ nhất định phải được dùng sau số từ hoặc đại từ chỉ thị

Ví dụ : 三个(Sān gè) ,一条 (yītiáo), 六把 (liù bǎ),这回(zhè huí),….

3.3 Với lượng từ đơn âm tiết thì có thể lặp lại

Ví dụ :

– 他们个个都成熟了【 Tāmen gègè dōu chéngshú le 】 Tất cả bọn nó đều trưởng thành rồi .

– 件件衬衫都洗干净了【 Jiàn jiàn chènshān dōu xǐ gānjìng le 】  Từng chiếc áo sơ mi đều giặt sạch rồi .

– 条条河都通道海     【 Tiáo tiáo hé dōu tōngdào hǎi 】  Từng con sông đều đổ ra biển

3.4 Lượng từ không được tùy ý lược bỏ

Ví dụ :  我有三雨伞   【 Wǒ yǒusān yǔsǎn 】 (X)(câu sai).

我有三把雨伞 【 Wǒ yǒusān bǎ yǔsǎn 】(V)(câu đúng).

3.5. Lượng từ không được tùy ý sử dụng

Ví dụ :

一个酒    【 Yīgè jiǔ 】  (X)             一瓶酒    【 Yī píng jiǔ 】  (V)

一把报纸   【 Yī bǎ bàozhǐ  】 (X)       一 张报纸 【 Yī zhāng bàozhǐ 】(V)

一支车  【 yī zhī chē 】 (X)              一辆车    【 Yī liàng chē 】(V)

3.6 Những danh từ mang tính chất của lượng từ thì chúng ta không cần phải thêm lượng từ

Ví dụ :

  • 我在北京住了一个年 【 Wǒ zài běijīng zhùle yīgè nián 】(X)           我在北京住了一年 【 Wǒ zài běijīng zhùle yī nián 】(V)
  • 我今年19个岁了    【 Wǒ jīnnián 19 gè suìle 】 (X)        我今年19岁了    【 Wǒ jīnnián 19  suìle 】      (V)
  • 今天是2021个年10个月27个日 【 Jīntiān shì 2021 gè nián 10 gè yuè 27 gè rì 】(X) 今天是2021年10月27日 【 Jīntiān shì 2021 nián 10 yuè 27  rì 】(V)

Lưu ý : Trong tiếng Trung có một số từ đơn âm tiết , nếu như là những danh từ mang tính chất của lượng từ như : 天 , 岁 , 年 , 月 , 日 ,分钟,… chúng ta không cần thêm lượng từ vào phía trước danh từ .

3.7 Lượng từ không thể sử dụng nhiều

Ví dụ :

我有一个位朋友说汉语很流利 (X)【 Wǒ yǒu yīgè wèi péngyǒu shuō hànyǔ hěn liúlì 】

我有一个朋友说汉语很流利     (V)【 Wǒ yǒu yī gè péngyǒu shuō hànyǔ hěn liúlì 】

3.8 Lượng từ bất định  些  không được đi cùng với số từ

这些三东西不是你买吗?(X)【 Zhèxiē sān dōngxī bùshì nǐ mǎi ma? 】

这些东西不是你买吗?    (V)【 Zhèxiē dōngxī bùshì nǐ mǎi ma? 】

3.9 So sánh và phân biệt cách sử dụng các Lượng từ có ý nghĩa gần giống nhau:

Phân biệt 个 (gè) và 位 (wèi).

Cả (gè) và (wèi) đều có thể dùng để chỉ người, nhưng sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và lịch sự mà chúng mang lại. là một lượng từ trung tính, được sử dụng phổ biến trong hầu hết các tình huống thông thường. Bạn có thể dùng khi nói về bạn bè, người thân, đồng nghiệp, hoặc bất kỳ ai trong ngữ cảnh thân mật hoặc không yêu cầu sự trang trọng đặc biệt. Ví dụ:

  • 一个人 (yī ge rén) – một người (nói chung)
  • 两个学生 (liǎng ge xuésheng) – hai học sinh
  • 三个朋友 (sān ge péngyou) – ba người bạn

Trong khi đó, (wèi) là một lượng từ mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn nhiều. Chúng ta thường sử dụng khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện hoặc người được nhắc đến. Cách dùng thường thấy khi nói về:

  • Người lớn tuổi hoặc có địa vị cao: 一位老师 (yī wèi lǎoshī) – một vị giáo viên, 一位经理 (yī wèi jīnglǐ) – một vị giám đốc.
  • Khách hàng hoặc người lạ mà bạn muốn tỏ ra lịch sự: 一位客人 (yī wèi kèren) – một vị khách.
  • Những người mà bạn muốn thể hiện sự kính trọng: 一位医生 (yī wèi yīshēng) – một vị bác sĩ, 一位代表 (yī wèi dàibiǎo) – một vị đại biểu.

Một mẹo nhỏ để bạn dễ dàng học cách phân biệt là hãy nghĩ đến ngữ cảnh giao tiếp. Nếu bạn đang nói chuyện với bạn bè hoặc người thân trong một không gian thoải mái, thường là lựa chọn an toàn. Nhưng nếu bạn đang gặp gỡ đối tác, nói chuyện với cấp trên, hoặc tiếp xúc với người lạ mà bạn muốn tỏ ra lịch sự, hãy ưu tiên sử dụng .

Phân biệt 张 (zhāng) và 块 (kuài).

Cả hai đều là những lượng từ rất thông dụng, nhưng lại được dùng cho các loại danh từ khác nhau.

(zhāng) thường được dùng để chỉ những vật có bề mặt phẳng, mỏng và thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông. Hãy nghĩ đến những thứ như tờ giấy, tấm ảnh, cái bàn, hoặc thậm chí là khuôn mặt. Cách dùng tập trung vào đặc điểm bề mặt của vật thể. Ví dụ:

  • 一张纸 (yī zhāng zhǐ): Một tờ giấy. Bạn có thể hình dung rõ ràng hình ảnh một bề mặt phẳng, mỏng.
  • 一张照片 (yī zhāng zhàopiàn): Một tấm ảnh. Ảnh cũng có bề mặt phẳng.
  • 一张床 (yī zhāng chuáng): Một cái giường. Ở đây, chúng ta đang nói đến bề mặt nằm của chiếc giường.

Ngược lại, (kuài) thường được dùng để chỉ những vật có dạng miếng, cục, hoặc thường là những thứ không có hình dạng nhất định hoặc có hình khối. Ngoài ra, còn được dùng như một lượng từ chỉ đơn vị tiền tệ, tương đương với “yuan” trong tiếng Trung. Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng khi phân biệt 张 và 块. Ví dụ:

  • 一块肉 (yī kuài ròu): Một miếng thịt. Thịt thường không có hình dạng cố định.
  • 一块石头 (yī kuài shítou): Một hòn đá. Đá thường có hình khối.
  • 一块面包 (yī kuài miànbāo): Một mẩu bánh mì. Bánh mì thường được cắt thành miếng.

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học lượng từ tiếng Trungphân biệt 张 và 块, hãy ghi nhớ những điểm sau:

  • tập trung vào bề mặt phẳng, mỏng.
  • tập trung vào hình dạng miếng, cục hoặc đơn vị tiền tệ.

4. Tổng hợp 160 lượng từ thông dụng trong tiếng Trung

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá một hành trình chi tiết về thế giới lượng từ tiếng Trung. Nắm vững lượng từ tiếng Trung không chỉ là học ngữ pháp, mà còn là chìa khóa để bạn diễn đạt suy nghĩ một cách tinh tế và tự nhiên như người bản xứ.

Cuối cùng, Mychinese chia sẽ đến bạn 160 lượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung nhé.

SttLượng từPinyinDùng cho
1Con, người, quả… (con người, người bạn, quả táo – dùng cho những danh từ không có lượng từ riêng và một số danh từ có lượng từ chuyên dùng)
2ShǒuBài (bài hát)
3cānBữa ăn ( 1 bữa cơm )
4Hạt, giọt (hạt đạu, giọt mồ hôi)
5LǐngChiếc, cái (chiếc áo, chiếc chiếu)
6DùnBữa, trận (bữa cơm, trận đòn)
7XiàngHạng mục, điều (điều kỉ luật, mục khách hàng)
8DǐngCái (mũ, màn)
9Dùng để chỉ một mặt của một tờ giấy trong sách , vở ( trang thứ hai , …)
10MiànTấm, lá (tấm gương, lá cờ – dùng cho vật dẹp, phẳng)
11ZhènTrận, tràng (trận gió, tràng vỗ tay)
12duìDùng cho người hoặc động vật xếp thành hàng ngũ : đội , đoàn
13JiānGian, buồng, phòng (phòng học, phòng ngủ)
14MénCỗ môn, (cỗ phái, môn học)
15DìngThỏi (thỏi mực, thỏi sắt)
16Chiếc (chiếc giường)
17ZhòngLớp, đợt (lớp núi, đợt khó khăn…)
18Bộ, cỗ (bố máy, cỗ xe…)
19DàoCon, bức, vệt, đạo, cái lớp, (con sông, bức tường, cái cửa, )
20biànToàn bộ quá trình của một động tác từ bắt đầu cho đến kết thúc : lần lượt ( xem ba lần , đọc một lần …)
21TōngCú, bản, hồi (cú điện thoại, bản văn thử, hồi trống)
22LiàngCỗ xe, chiếc xe
23ZhóuCuộn, cuốn (cuộn chỉ, cuốn tranh)
24LúnVầng (vầng trăng)
25ShēnBộ (quần áo)
26tàngDùng cho số lần đi về ( chuyến )
27Dùng cho số đông người hoặc hàng hóa số lượng nhiều : lô , tốp
28tiēDùng cho cao dán : lá
29Dùng cho động tác : cái , cú ( một cái bạt tai , một cú sút ,…)
30dàiDùng cho vật đựng trong túi : túi , bao , bịch , gói ( bịch bột giặt , bao gạo ,..)
31XíngHàng, dòng (hàng chữ, hàng cây, nước mắt)
32jiéDùng cho những sự vật phân đoạn : đốt , toa , tiết , đoạn ( đốt tre , toa tàu , tiết học…)
33 sōuDùng cho tàu thuyền khá lớn : con , chiếc ( con thuyền , tàu sân bay ,..)
34Sợi, con, luồng, tốp (sợi dây, con suối, luồng khí nóng, tốp quân địch)
35Dùng cho chim : con ( chim )
36QúnBầy, đàn, đoàn (bầy chim, đàn ngựa, đoàn người)
37Dùng cho những vật thành bó hoặc : làn , luồng ( làn khói ..)
38liǔDùng cho các dạng sợi mảnh như : tơ , lông , tóc ,..tụm lại với nhau thành : búi , túm …
39线xiànDùng cho sự vật trừu tượng , biểu thị cực nhỏ , yếu ớt (một tia hy vọng )
40ZhǐTờ, liên (tờ công văn, liên hóa đơn)
41Dùng cho thềm , bậc , cấp
42Hạt, viên (hạt gạo, viên đạn)
43lèidùng cho chủng loại : loại ( loại người này , loại vật phẩm này …)
44PiānBài, trang, tờ (bài văn, tờ giấy)
45LuóHộp, chục, túi, sọt (hộp bút, chục trái cây, túi đinh ốc, sọt dưa hấu)
46GuǎnỐng (ống bút, ống hút – những vật có hình ống nhỏ dài)
47TǒngỐng (ống kem đánh răng)
48Món, bức (món tiền, bức tranh…)
49Ổ (ổ gà)
50ZhǒngLoại (loại người, loại hình)
51YǎnCái (giếng)
52PánCỗ, cái (cỗ máy, cái cối)
53ZhǎnNgọn đèn
54zhōngDùng cho thức uống ( thường là rượu )
55fānDùng cho số lần của động tác ( tương đương với “ 回 ” , “ 次 ”)
56BànNhánh, múi (nhánh tỏi, múi cam…)
57BānChuyến (xe, máy bay…)
58bǎnBản (in) , trang ( báo )
59PiànViên, bãi, vùng (viên thuốc, bãi đất, vùng biển cả)
60diǎnBiểu thị số lượng ít , sự việc , thời gian ( giờ)
61ZhùCây, que (cây hương)
62Dùng cho số lượng chất lỏng nhỏ xuống : giọt , hạt ( giọt mồ hôi , hạt mưa ..)
63pàoDùng cho phân , nước tiểu ( bãi )
64Dùng cho giấy tờ chồng chất lên nhau , hoặc những vậtmỏng khác ( một xấp tiền …)
65wāngDùng cho chất lỏng ( vũng nước )
66DuànĐoạn (đoạn đường, đoạn văn)
67Dùng cho sự việc xuất hiện nhiều lần ( một lần , ba lần , lần đầu tiên …)
68Cây ( cây cỏ, cây xanh)
69TǒngThùng (thùng nước, xô)
70ZhuāngSự (sự việc)
71zhuōMột bàn tiệc , một bàn khách
72GēnChiếc, cây, thanh, sợi (chiếc đũa, cây ống nước, thanh thép, sợi dây – những vật dài, mảnh)
73ZhūCây (cây táo)
74dòngDùng cho nhà cửa : ngôi , tòa
75bǐngDùng cho một số vật có cán : cái , chiếc ( con dao )
76JiàCỗ, chiếc (cỗ máy, chiếc máy bay, cầu)
77ZhīCây, cành (cây viết, cành hoa, cây súng)
78MéiTấm (tấm huân chương)
79BēiTách, cốc, chén,ly, cúp (trà, cà phê, giải thưởng hình ly cốc)
80TiáoCái, con, quả, cây, tút, dòng (cái chân, con cá, quả bí, cây thuốc lá, con đường, dòng sông, dòng suối – dùng cho vật dài)
81ShùBó (bó hoa, bó củi)
82GānĐòn, cây (đòn cân, cây súng – dùng cho những vật có thân)
83DuoĐóa, đám (đóa hoa, đám mấy)
84BěnCuốn, quyển, bản (cuốn sách, quyển vở….)
85Dùng cho báo chí hoặc hoạt động có thời gian cố định : Kỳ , số , khóa
86FāngChiếc (chiếc khăn tay, chiếc bia – dùng cho vật có hình vuông)
87ZhīCánh,bài (cánh quân, bài hát)
88CuōNhúm, nhóm, tốp (nhúm muối, tốp bạn, nhóm bạn…)
89tānDùng cho chất lỏng thành vũng ( vũng nước bẩn)
90PáiBăng, dẫy, hàng (băng đạn, dãy ghế)
91KǔnBó (bó củi, bó rơm)
92tǐngDùng cho súng máy : cây , khẩu
93GuàDây, chuỗi (dây pháo)
94Dùng cho người hoặc vật thành : nhóm , tốp ( nhóm học sinh..)
95dānDùng cho những vật thành gánh ( gánh củi , 1 gánh nước ..)
96Nắm, chiếc, cái (nắm hoa, nắm gạo, cái dao, ô và những vật có cán,có tay cầm)
97Tá (tá khăn mặt)
98ShànÔ, cánh (ô cửa sổ, cánh cửa)
99SuǒNgôi (ngôi nhà, ngôi trường)
100FángBuồng (buồng chuối, buồng ngủ)
101jiéDùng cho đoạn hoặc sự vật được cắt ra ( một khúc gỗ , một đoạn dây ,..)
102ZhāngTờ, tấm, cái, cây (tờ giấy, tấm tranh, cái bàn, cây cung)
103ZuòNgọn, toàn, cái (ngọn núi, toàn nhà, cây cầu – dùng cho những vật to lớn cố định 1 chỗ )
104ChuángTấm, cái (tấm chăn)
105ChuángTòa (toà nhà)
106Dùng cho kich , tuồng : màn
107Bức, tấm, miếng (bức tranh, miếng vải)
108bāngDùng cho nhóm , bọn , lũ , bang ( bang cướp , nhóm người …)
109 xúnDùng cho số lần rót rượu của tất cả khách trên bàn tiệc : tuần , vòng
110jièDùng cho hội nghị hoặc các cấp tốt nghiệp (khóa , lần , kỳ ..)
111CéngTầng, mối, mức, lớp (tầng lầu, mối lo lắng, lớp bụi, ….)
112Ván, trận (ván cờ)
113WěiCon (cá)
114ZūnPho, cỗ (pho tượng, cỗ pháo)
115FēngBức, lá, phong (bức thư)
116DuìĐôi (đôi vợ chồng, đôi tình nhân)
117JiāNhà (nhà hàng, công ty)
118ZōngMón, bầu (món tiền, bầu tâm sự)
119TàoBộ, căn (bộ sách, bộ tem, bộ quần áo, căn nhà)
120TóuCon, đầu, củ (con bò, đầu heo, củ tỏi)
121chùDùng cho nơi chốn , nơi ở ( một nơi ở )
122shēngDùng cho số lần phát ra âm thanh : tiếng
123Bức (tường)
124DuīĐống (đống đường, đống người)
125TángBuổi (buổi học)
126KuàiCục, mảnh, (cục gỗ, cục xà bông, mảnh đất)
127ChǎngTrận, hiệp (trận bóng, trận mưa, hiệp bóng…)
128TuánCuộn, gói (cuộn len, gói giấy vụn)
129HuíHồi (lần)
130wèiDùng cho thuốc ( vị thuốc )
131YuánViên (nhân viên)
132MíngNgười (người học sinh mới)
133TáiCỗ, vở (cỗ máy, vở kịch)
134ZhǐCái, con (cái tay, cái tai, con gà – dùng cho những thứ thành đôi, thành cặp)
135Câu (câu thở)
136KǒuCái, miệng, khẩu (cái dao, miệng giếng)
137 diéDùng cho sự vật xếp lớp , hoặc gấp lại
138Viên, phát (viên đạt, phát đạn)
139shuāngDùng cho những vật thành đôi : đôi , cặp ( đôi giày)
140juǎnDùng cho những vật thành cuộn , cuốn ( cuộn giấy vệ sinh ,..)
141Con, cuộn, cây (con người, cuộn vải)
142BāoBao, túi (bao gạo, túi quần áo,bao đựng các đồ vật…)
143Đôi, bộ, cái (đôi găng tay, bộ mặt, cái kính đeo)
144Thang (thang thuốc)
145Mục(tin tức, bài thi)
146LièĐoàn (đoàn tàu)
147DāoThếp (thếp giấy)
148ChūVở (kịch)
149Dùng cho sách : tập , quyển ( tập vở ..)
150Cỗ, chiếc (cỗ quan tài, chiếc đồng hồ để bản)
151LiǎHai (người)
152WèiVị (vị khách)
153huǒDùng cho nhóm người ( lũ , bọn , tốp ..)
154FènPhần, bản (phần cơm, bản hợp đồng, bản thông báo)
155JiànSự, chiếc (sự việc, chiếc áo)
156LìngRam (ram giấy)
157xiēBiểu thị một lượng nhỏ , hoặc không xác định
158WánViên (viên thuốc)
159ChuànNải, chùm, chuỗi, xiên (nải chuối, chùm nho, chuỗi ngọc, xiên thịt…)
160Dùng cho những vật mảnh , mỏng (tia sáng ,..)

Hy vọng rằng, với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết trong bài viết này, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong việc sử dụng lượng từ trong tiếng Trung và ngày càng yêu thích ngữ pháp tiếng Trung.

Từ khóa » Khi Nào Cần Dùng Lượng Từ Trong Tiếng Trung