Cách Phát âm TH Trong Tiếng Anh Dễ Và Chính Xác | ELSA Speak
Có thể bạn quan tâm
Trong quá trình học bảng chữ cái phiên âm quốc tế (IPA), cách phát âm θ/ and /ð được xem là hai âm phức tạp và có cách phát âm khó nhằn đối với đa số bạn học. Nhằm giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp giải quyết vấn đề phát âm một cách chính xác và nhanh chóng, ELSA Speak hướng dẫn bạn học cách phát âm đúng chuẩn bản xứ. Khám phá ngay!
Sự khác biệt giữa âm /θ/ và /ð/
| Đặc điểm | Âm /θ/ | Âm /ð/ |
| Loại âm | Âm vô thanh | Âm hữu thanh |
| Vị trí đặt lưỡi | Lưỡi đặt giữa hai hàm răng | Lưỡi đặt giữa hai hàm răng |
| Luồng hơi | Thoát ra mạnh, rõ | Thoát ra nhẹ |
| Cổ họng | Không rung | Rung nhẹ |
| Ví dụ | think, three, tooth | this, that, mother |

Cách phát âm âm /θ/ chuẩn
- Khẩu hình miệng: Khi phát âm âm /θ/, miệng mở tự nhiên, không mở quá to cũng không khép chặt. Hai hàm răng tách nhẹ để tạo khoảng trống cho luồng hơi thoát ra. Môi thả lỏng, không tròn môi và cũng không mím môi như khi phát âm /uː/ hay /f/. Nhìn chính diện, có thể thấy đầu lưỡi hơi lộ ra phía trước răng.
- Vị trí đặt lưỡi: Đầu lưỡi được đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thường chạm rất nhẹ vào mặt trong của răng trên. Lưỡi không cong lên vòm miệng và cũng không rút sâu vào trong. Lưu ý không cắn mạnh lưỡi, chỉ cần đặt lưỡi hờ để tạo điểm chặn luồng hơi. Âm /θ/ là âm vô thanh nên toàn bộ âm thanh được tạo ra nhờ luồng hơi thổi ra ngoài, không sử dụng giọng từ cổ họng. Khi phát âm đúng, hơi thoát ra khá rõ và đều, giống như tiếng “xì” nhẹ.

- Cách kiểm tra phát âm đúng: Một cách đơn giản là đặt bàn tay trước miệng; nếu cảm nhận được luồng hơi thổi ra rõ ràng thì bạn đang đi đúng hướng. Đồng thời, đặt tay lên cổ họng nếu không cảm thấy rung, phát âm /θ/ đạt chuẩn. Nếu cổ họng rung hoặc âm nghe giống /t/ hay /s/ thì cần điều chỉnh lại.
- Các bước thực hiện chi tiết:
- Bước 1: Mở miệng tự nhiên và thả lỏng hàm dưới.
- Bước 2: Đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng sao cho chỉ nhô ra một chút. Sau đó, giữ lưỡi cố định và thổi hơi mạnh, đều ra ngoài mà không phát âm từ cổ họng.
- Bước 3: Giữ luồng hơi ổn định để tạo thành âm /θ/ rõ ràng, rồi luyện ghép với các từ quen thuộc như think, thank, three, tooth, health để hình thành phản xạ phát âm đúng.
Cách phát âm âm /ð/ chuẩn
- Khẩu hình miệng: Khi phát âm âm /ð/, miệng mở ở mức vừa phải, hai hàm răng tách nhẹ, không khép chặt. Môi giữ trạng thái thả lỏng, không tròn môi và cũng không kéo căng. So với âm /θ/, khẩu hình của /ð/ gần như giống hệt, tuy nhiên tổng thể trông “mềm” hơn vì âm này có sử dụng giọng từ cổ họng.
- Vị trí đặt lưỡi: Đầu lưỡi được đặt giữa hai hàm răng, thường chạm nhẹ vào răng trên. Lưỡi không đưa ra quá nhiều và cũng không rút sâu vào trong miệng. Điểm quan trọng là giữ lưỡi ổn định, không cử động mạnh để tránh làm âm bị biến thành /d/ hoặc /z/.

- Luồng hơi và cổ họng: Khác với /θ/, âm /ð/ là âm hữu thanh, vì vậy khi phát âm, cổ họng sẽ rung nhẹ. Luồng hơi thoát ra ngoài không quá mạnh mà đều và nhẹ. Âm thanh tạo ra có cảm giác tròn và mượt hơn, không bật hơi rõ ràng.
- Cách kiểm tra phát âm đúng: Đặt tay lên cổ họng khi phát âm; nếu cảm nhận được độ rung nhẹ liên tục thì đó là dấu hiệu của âm /ð/ chuẩn. Đồng thời, luồng hơi thổi ra không quá mạnh như /θ/. Nếu âm nghe giống /d/ hoặc cổ họng không rung, bạn cần điều chỉnh lại cách phát âm.
- Các bước thực hiện chi tiết:
- Bước 1: Mở miệng tự nhiên và thả lỏng hàm.
- Bước 2: Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng, ưu tiên chạm vào răng trên. Sau đó, phát âm bằng giọng từ cổ họng, giữ cho cổ họng rung nhẹ và đều.
- Bước 3: Duy trì luồng hơi ổn định để tạo ra âm /ð/ tròn rõ, rồi luyện ghép với các từ quen thuộc như this, that, these, those, mother, brother để hình thành phản xạ phát âm chính xác.
Cách phát âm th trong tiếng Anh
Các trường hợp âm th phát âm là /θ/
- “th” đứng ở đầu từ: Trong phần lớn các trường hợp, khi “th” xuất hiện ở đầu từ, âm này được phát âm là /θ/. Đây là kiểu phát âm thường gặp ở các từ mang nội dung chính trong câu, không phải từ chức năng.
Ví dụ: thing, thought, theory, therapy,…
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
{{ sentences[sIndex].text }} Tiếp tục Cải thiện ngay Click to start recording! Recording... Click to stop!
- “th” nằm giữa các đại từ phiếm định chỉ vật: Khi “th” xuất hiện trong các đại từ dùng để chỉ sự vật không xác định, âm này hầu như luôn được phát âm là /θ/.
Ví dụ: nothing, something, anything, everything,…
- “th” nằm trong từ ghép mà ở dạng gốc đã phát âm là /θ/: Với các từ ghép, nếu từ gốc chứa “th” vốn đã được phát âm là /θ/ thì khi ghép thành từ mới, cách phát âm này vẫn được giữ nguyên.
Ví dụ: southwest, southeast, bathroom,…
- “th” xuất hiện trong tính từ được tạo từ danh từ bằng hậu tố “-y”: Nhiều tính từ được hình thành bằng cách thêm “-y” vào danh từ có chứa “th” sẽ tiếp tục giữ cách phát âm /θ/.
Ví dụ: healthy, wealthy, earthy, pithy, stealthy… Ngoại lệ: worthy, swarthy,…
- “th” xuất hiện trong các từ mượn từ ngôn ngữ khác: Một số từ có nguồn gốc từ tiếng La Tinh hoặc tiếng Hy Lạp thường phát âm “th” là /θ/. Đây là nhóm từ khá phổ biến trong tiếng Anh học thuật.
Ví dụ: Agatha, anthem, atheist, Athens, athlete, cathedral, Catherine, Cathy, enthusiasm, ether, ethics, ethnic, lethal, lithium, mathematics, method, methyl, mythical, panther, pathetic, sympathy, author, authority, Bertha, Gothic, Hathaway, Jonathan, Othello, Parthian, Arthur , Abernathy, Abernethy, Luther,…
- “th” đứng ở cuối các danh từ được biến đổi từ tính từ: Khi một danh từ được tạo ra từ tính từ tương ứng, “th” ở cuối từ thường được phát âm là /θ/.
Ví dụ: length – long, strength – strong, depth – deep, width – wide,…
- “th” nằm ở cuối các từ chỉ số thứ tự: Các từ dùng để chỉ thứ tự như fourth, fifth, tenth, thousandth đều phát âm “th” là /θ/. Đây là nhóm từ rất quen thuộc và người học nên luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu để tránh đọc nhầm thành /t/ hoặc /d/.
Ví dụ: fourth, fifth, tenth, thousandth,…

Các trường hợp âm th phát âm là /ð/
- “th” đứng ở đầu các từ mang chức năng ngữ pháp: Khi “th” xuất hiện ở đầu những từ đóng vai trò ngữ pháp trong câu, âm này phần lớn sẽ được phát âm là /ð/.
Ví dụ: đại từ chỉ định như: this, that, these, those, các dạng biến đổi của “they” như: they, them, their, theirs, themselves, trạng từ thường gặp như: then, there, thus, therefore, thereby, thereafter, một vài liên từ quen thuộc như: though hay than.
- “th” nằm trong tổ hợp chữ “ther” ở giữa từ: Trong nhiều từ tiếng Anh, khi “th” xuất hiện trong cụm “ther”, âm này thường được đọc là /ð/.
Ví dụ: mother, father, whether, weather, feather, leather, either, neither,…
- “th” đứng giữa hai nguyên âm: Khi “th” nằm giữa hai nguyên âm trong cùng một từ, khả năng cao nó sẽ được phát âm là /ð/.
Ví dụ: mother, southern, fathom, without,…
- “th” xuất hiện ngay sau chữ “r”: Một dấu hiệu khá dễ nhận biết khác là khi “th” đứng sau phụ âm r, âm này thường chuyển sang /ð/.
Ví dụ: northern, farther, further,…
- “th” đứng cuối động từ được tạo từ danh từ bằng hậu tố “-e”: Ở cuối từ, nếu “th” xuất hiện trong động từ được hình thành từ danh từ bằng cách thêm “-e”, âm này thường được phát âm là /ð/.
Ví dụ: breath khi chuyển thành breathe, bath thành bathe, teeth thành teethe, hay sooth thành soothe…

Luyện tập phát âm /θ/ và /ð/ dễ dàng cùng ELSA Speak
Bạn có biết? ELSA Speak hiện là ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp xếp “top 5 thế giới” do Forbes bình chọn và đang được nhiều bạn học tiếng Anh tin dùng. Với sự ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), ELSA Speak đã trở thành bậc thầy luyện phát âm thế hệ mới. Nhờ vào khả năng nhận diện giọng nói độc quyền, ELSA sẽ giúp bạn sửa cách phát âm /θ/ và âm /ð/ mọi lúc trên chính chiếc điện thoại của bạn.
Ở mỗi bài học, người học sẽ bắt đầu bằng video hướng dẫn trực quan từ giáo viên bản xứ, trong đó có những giảng viên phát âm nổi tiếng như cô Rachel là chuyên gia được nhiều người học tiếng Anh tin tưởng. Video tập trung phân tích rất rõ khẩu hình miệng, vị trí đặt lưỡi, luồng hơi và độ rung cổ họng, giúp người học hiểu bản chất âm thay vì chỉ bắt chước máy móc.
Sau phần hướng dẫn, người học bước vào giai đoạn thực hành nói trực tiếp. Các bài luyện tập được thiết kế theo nhiều dạng khác nhau, từ phát âm âm đơn, từ chứa th, đến cụm từ và câu hoàn chỉnh. Mỗi lần người học nói, hệ thống AI của ELSA Speak sẽ ghi nhận giọng nói, chấm điểm ngay lập tức và chỉ ra lỗi sai cụ thể như: đặt lưỡi chưa đúng vị trí, thiếu hơi với /θ/ hoặc chưa đủ rung cổ họng với /ð/.
Không chỉ dừng lại ở việc sửa âm, ELSA Speak còn điều chỉnh ngữ điệu, nhấn trọng âm và độ liền mạch khi nói, giúp người học phát âm tiếng Anh tự nhiên hơn, giống cách người bản xứ nói trong giao tiếp thực tế. Đây là điểm rất hữu ích cho những ai học phát âm để nói trôi chảy, chứ không chỉ đọc từng từ riêng lẻ.

Những ưu điểm vượt trội khi học cùng ELSA Speak:
- Hơn 200 chủ đề, 8.000+ bài học, 25.000 bài luyện tập với đầy đủ kỹ năng: Phát âm, nghe, dấu nhấn, hội thoại, intonation (ngữ điệu),…
- Người dùng được làm bài test (kiểm tra) đầu vào gồm 16 câu, hệ thống sẽ chấm điểm và chỉ ra những kỹ năng nào tốt, kỹ năng nào cần cải thiện. Từ đó, ELSA Speak sẽ thiết kế lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa theo trình độ mỗi người.
- Công nghệ A.I kiểm tra phát âm tiếng Anh, hướng dẫn sửa lỗi theo hệ thống bảng phiên âm IPA chuẩn quốc tế, từ khẩu hình miệng, cách nhả hơi, đặt lưỡi,…
- Học tiếng Anh 1 kèm 1 cùng gia sư ảo ELSA, bạn sẽ được nhắc nhở học tập và báo cáo tiến độ mỗi ngày.
- Top 5 ứng dụng Trí Tuệ Nhân Tạo toàn cầu.
- “Ứng dụng giáo dục hàng đầu” trên App Store tại hơn 101 quốc gia.
- Học trực tuyến (online) mọi lúc, mọi nơi.
- Học thử miễn phí 7 ngày, được trải nghiệm toàn bộ tính năng và bài học của ELSA Speak.
- Phù hợp với mọi lứa tuổi, mọi ngành nghề, học từ cơ bản đến nâng cao.
>> Luyện ngay cách phát âm /θ/ và âm /ð/ chỉ với 5k/ngày. Nhấn vào bên dưới để học cùng ELSA Speak, nơi bạn được hướng dẫn chi tiết bằng video, luyện nói thực tế và sửa phát âm chuẩn bản xứ bằng AI, giúp bạn tự tin nói tiếng Anh mỗi ngày.
Khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngàyBài tập thực hành
Bài tập 1: Phân biệt âm “th” phát âm là /θ/ hay /ð/
Dựa vào các dấu hiệu nhận biết và quy tắc phát âm đã trình bày ở phần trên, hãy xác định âm “th” trong mỗi câu dưới đây được phát âm là /θ/ hay /ð/. Lưu ý: Trong một câu có thể xuất hiện nhiều hơn một âm th.
- I think this theory is interesting.
- Those three things are better than that.
- My brother thinks the weather is healthy.
- She thanked them for their help.
- The author thought about this topic.
- These athletes train harder than others.
- He believes that nothing is impossible.
- The mother told them the truth.
- They thought the bath was too cold.
- That teacher thinks deeply about ethics.
Đáp án:
| Câu | Từ chứa “th” | Phiên âm âm “th” |
| 1 | think, theory | /θ/ |
| this | /ð/ | |
| 2 | three, things | /θ/ |
| those, than, that | /ð/ | |
| 3 | healthy, thinks | /θ/ |
| brother, the, weather | /ð/ | |
| 4 | thanked | /θ/ |
| them, their | /ð/ | |
| 5 | author, thought, | /θ/ |
| the, this | /ð/ | |
| 6 | athletes | /θ/ |
| these, than | /ð/ | |
| 7 | nothing | /θ/ |
| that | /ð/ | |
| 8 | truth | /θ/ |
| the, mother, them, the | /ð/ | |
| 9 | thought, bath | /θ/ |
| they, the | /ð/ | |
| 10 | thinks, ethics | /θ/ |
| that | /ð/ |
Bài tập 2: Luyện đọc câu chứa âm /θ/ và /ð/
Đọc to các câu sau, chú ý khẩu hình miệng, vị trí lưỡi và luồng hơi khi phát âm âm /θ/ và /ð/. Mỗi câu đều có từ chứa “th”, trong đó có những câu xuất hiện nhiều âm th để người học luyện phản xạ nói tự nhiên.
- This is the third thing I think about.
- Those three brothers live together.
- The author thinks the theory is thin.
- My mother and father are healthy.
- They thought the weather was better.
- This path is narrower than that one.
- She believes that nothing is worth the risk.
- The athlete thought deeply before the match.
- Those clothes are thinner than these.
- This is the only thing they thought about.
Đáp án:
| Câu | Phiên âm |
| 1 | /ðɪs ɪz ðə θɜːd θɪŋ aɪ θɪŋk əˈbaʊt/ |
| 2 | /ðəʊz θriː ˈbrʌðəz lɪv təˈɡeðər/ |
| 3 | /ðiː ˈɔːθər θɪŋks ðə ˈθɪəri ɪz θɪn/ |
| 4 | /maɪ ˈmʌðər ænd ˈfɑːðər ɑː ˈhelθi/ |
| 5 | /ðeɪ θɔːt ðə ˈweðər wəz ˈbetər/ |
| 6 | /ðɪs pɑːθ ɪz ˈnærəʊər ðæn ðæt wʌn/ |
| 7 | /ʃiː bɪˈliːvz ðæt ˈnʌθɪŋ ɪz wɜːθ ðə rɪsk/ |
| 8 | /ðiː ˈæθliːt θɔːt ˈdiːpli bɪˈfɔː ðə mætʃ/ |
| 9 | /ðəʊz kləʊðz ɑː ˈθɪnər ðæn ðiːz/ |
| 10 | /ðɪs ɪz ði ˈəʊnli θɪŋ ðeɪ θɔːt əˈbaʊt/ |
Câu hỏi thường gặp
Anh – Mỹ và Anh – Anh có phát âm /θ/ & /ð/ khác nhau không?
Không khác về bản chất âm. Khác chủ yếu ở ngữ điệu và độ mạnh nhẹ, không ảnh hưởng đến cách đặt lưỡi.
Có thể thay âm /ð/ bằng /d/ được không?
Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ đôi khi lướt âm, nhưng không nên tập sai ngay từ đầu vì sẽ ảnh hưởng accent.
Sự khác biệt giữa các âm /θ/ và /d/?
- /θ/: thổi hơi, lưỡi giữa răng
- /d/: lưỡi chạm lợi trên, bật âm mạnh
>> Xem thêm:
- Cách phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh trong tiếng Anh dễ hiểu
- Bảng chữ cái tiếng Anh từ A-Z: Cách đọc và phiên âm chuẩn
- Cách tự học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ
Việc nắm vững cách phát âm θ/ and /ð không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn cải thiện rõ rệt khả năng nghe nói trong giao tiếp hằng ngày. Để luyện tập hiệu quả và được chỉnh sửa phát âm chi tiết theo thời gian thực, bạn có thể tham khảo ELSA Speak ứng dụng học phát âm tiếng Anh tích hợp AI được hàng triệu người học tin dùng. Ngoài ra, đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác trong danh mục Học phát âm để xây dựng nền tảng phát âm chuẩn, tự tin và bền vững hơn mỗi ngày.
Từ khóa » Cách Phát âm There
-
Cách Dùng There - Học Tiếng Anh
-
THERE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
There - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm There - Tiếng Anh - Forvo
-
Bài 27: Cách Sử Dụng THERE IS - THERE ARE | Talk To Miss Lan
-
There đọc Tiếng Anh Là Gì
-
There đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'there' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Cách Phát âm /θ/ – /ð/ | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Top 18 There Are đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
By Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | 3 Từ THEY'RE - THEIR - THERE ...
-
Có Bất Cứ Lời Khuyên Nào để Phát âm "There You Go" Không? Vì Tôi ...