Cách Sử Dụng Giới Từ 于 Trong Tiếng Hoa

Giới từ 于 (chữ phồn thể: 於, pinyin: yú) xuất hiện thường xuyên trong văn bản tiếng Hoa trang trọng, hợp đồng, thông báo, bài viết học thuật. Bài viết này hệ thống hóa Cách Sử Dụng Giới Từ 于 Trong Tiếng Hoa, giúp bạn nắm chắc nghĩa, cấu trúc câu và các kết hợp từ quan trọng. Từ khóa trọng tâm: cách sử dụng giới từ 于 trong tiếng Hoa, kèm ví dụ chuẩn, mẹo phân biệt với 在, 对于, 关于.

Ý nghĩa và phạm vi dùng của 于/於

  • Chỉ địa điểm, vị trí: “ở, tại”
  • Chỉ thời gian: “vào, lúc”
  • Chỉ đối tượng/tác động: “đối với” (thường gặp trong các kết hợp cố định như 对于、有益于、适用于)
  • Chỉ nguồn gốc/khởi điểm: “từ” (sinh ra từ, đến từ, bắt nguồn từ)
  • Dùng trong so sánh định lượng: “lớn hơn/nhỏ hơn” (大于/小于、多于/少于)

Lưu ý ngữ dụng:

  • 于 (giản thể) và 於 (phồn thể) cùng phát âm yú, nghĩa và cách dùng hiện đại tương tự. Đại lục dùng 于; Đài Loan/Hồng Kông dùng 於 phổ biến hơn trong văn bản.
  • 于 mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong “ngữ pháp tiếng Trung” chuẩn mực và văn bản viết; khẩu ngữ hằng ngày dùng 在 cho địa điểm/thời gian.

Cấu trúc ngữ pháp với 于 trong tiếng HoaCấu trúc ngữ pháp với 于 trong tiếng Hoa

Dùng 于 theo từng nghĩa, có ví dụ chuẩn

1) Địa điểm: “ở, tại”

  • 我出生于河内。 (Wǒ chūshēng yú Hénèi.) – Tôi sinh ra ở Hà Nội.
  • 校园位于市中心。 (Xiàoyuán wèiyú shì zhōngxīn.) – Khuôn viên nằm ở trung tâm thành phố. Mẹo: Trong hội thoại, thay bằng 在 tự nhiên hơn: 我出生在河内。

2) Thời gian: “vào, lúc”

  • 会议于下午三点开始。 (Huìyì yú xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.) – Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
  • 项目于2025年正式启动。 (Xiàngmù yú 2025 nián zhèngshì qǐdòng.) – Dự án chính thức khởi động vào năm 2025. Mẹo: Văn bản hành chính, thông báo, hợp đồng ưa dùng 于 để chỉ thời điểm.

3) Đối tượng/đối với: “đối với”

  • 这对于我很重要。 (Zhè duìyú wǒ hěn zhòngyào.) – Điều này rất quan trọng đối với tôi.
  • 运动有益于健康。 (Yùndòng yǒuyì yú jiànkāng.) – Vận động có lợi cho sức khỏe.
  • 该规则适用于所有员工。 (Gāi guīzé shìyòng yú suǒyǒu yuángōng.) – Quy định này áp dụng đối với toàn bộ nhân viên. Mẹo: “đối với” thường dùng ở các tổ hợp cố định: 对于、有益于、适用于; dạng đơn độc 于 với nghĩa “đối với” ít dùng trong khẩu ngữ.

4) Nguồn gốc/khởi điểm: “từ”

  • 经验来源于实践。 (Jīngyàn láiyuán yú shíjiàn.) – Kinh nghiệm đến từ thực tiễn.
  • 他受益于良好的教育。 (Tā shòuyì yú liánghǎo de jiàoyù.) – Anh ấy được lợi từ nền giáo dục tốt.
  • 该问题源于管理不善。 (Gāi wèntí yuán yú guǎnlǐ bùshàn.) – Vấn đề này bắt nguồn từ việc quản lý kém.

5) So sánh định lượng: “hơn/kém”

  • 台北人口大于河内。 (Táiběi rénkǒu dàyú Hénèi.) – Dân số Đài Bắc lớn hơn Hà Nội.
  • 成本小于预算。 (Chéngběn xiǎoyú yùsuàn.) – Chi phí nhỏ hơn dự toán.
  • 订单数量多于去年。 (Dìngdān shùliàng duōyú qùnián.) – Số đơn hàng nhiều hơn năm ngoái. Mẹo chuẩn ngữ pháp:
  • So sánh dùng 于 theo cặp cố định: 大于/小于/多于/少于.
  • Hoặc dùng 比 trong khẩu ngữ: 台北比河内大两倍。 – Đài Bắc lớn gấp đôi Hà Nội. Tránh kết hợp sai: “比…大于…” không tự nhiên trong tiếng Hoa hiện đại.

Nghĩa cơ bản của giới từ 于 trong tiếng Hoa: ở, lúc, đối với, từ, hơnNghĩa cơ bản của giới từ 于 trong tiếng Hoa: ở, lúc, đối với, từ, hơn

Cấu trúc câu thông dụng với 于

Cấu trúc cơ bản

  • 主语 + 动词 + 于 + 名词
    • 他毕业于台湾大学。 (Tā bìyè yú Táiwān Dàxué.) – Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Đài Loan.
    • 合同签订于上海。 (Hétóng qiāndìng yú Shànghǎi.) – Hợp đồng được ký tại Thượng Hải.
  • 主语 + 于 + 时间 + 动词
    • 活动于周末举行。 (Huódòng yú zhōumò jǔxíng.) – Hoạt động diễn ra vào cuối tuần.

Cấu trúc với các kết hợp từ cố định

  • 对于 + 名词/话题 + 陈述
    • 对于初学者,发音很关键。 – Đối với người mới học, phát âm rất quan trọng.
  • 有益于/适用于/不利于 + 名词
    • 阅读有益于提高词汇量。 – Đọc sách có lợi cho việc tăng vốn từ.
    • 该软件适用于中文学习者。 – Phần mềm này phù hợp với người học tiếng Trung.
  • 由于/关于/位于/参与/出于/源于/来自于
    • 由于天气原因,比赛延期。 – Vì lý do thời tiết, trận đấu hoãn.
    • 这份报告是关于发音的。 – Báo cáo này về chủ đề phát âm.
    • 公司位于高新区。 – Công ty nằm ở khu công nghệ cao.
    • 他参与了项目开发。 – Anh ấy tham gia phát triển dự án.
    • 我这样做是出于责任感。 – Tôi làm vậy xuất phát từ trách nhiệm.
    • 该理论源于实践经验。 – Học thuyết này bắt nguồn từ kinh nghiệm thực tiễn.

Bị động và lưu ý quan trọng

  • Bị động hiện đại: 被/受 + 名词(施事) + 动词/影响
    • 这本书很受读者欢迎。 – Cuốn sách này rất được độc giả hoan nghênh.
  • 于 không dùng để đánh dấu tác nhân bị động trong tiếng Hoa hiện đại. Mẫu “被/受 + 于 + 施事…” là sai về chuẩn mực hiện nay. Hãy dùng 被/受 với danh từ tác nhân như ví dụ trên.

Phân biệt 于 (giản thể) và 於 (phồn thể)

  • Chữ giản thể 于 phổ biến ở Trung Quốc đại lục; chữ phồn thể 於 dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, văn ngôn/biền văn.
  • Nghĩa và cách dùng cơ bản trùng khớp trong ngữ pháp hiện đại. Khi viết học thuật hoặc hành chính, dùng 于/於 tăng sắc thái trang trọng; khi nói chuyện hàng ngày, ưu tiên 在.
  • Một số kết hợp từ thường thấy: 关于、由于、位于、适用于、有益于、多于/少于/大于/小于、出于、源于、来自于、参与。 Đây là cụm từ trọng tâm bạn cần ghi nhớ trong “học ngữ pháp tiếng Trung”.

Kết luận

Giới từ 于/於 là chìa khóa trong văn bản tiếng Hoa trang trọng, giúp diễn đạt chính xác về địa điểm, thời gian, đối tượng, nguồn gốc và so sánh định lượng. Hãy ưu tiên 于 trong văn viết, dùng 在 với khẩu ngữ; nắm chắc các kết hợp cố định như 关于、由于、位于、有益于、适用于、大于/小于 để giao tiếp và viết chuyên nghiệp hơn. Bắt đầu luyện tập với các mẫu câu ở trên và áp dụng ngay vào bài viết, email, báo cáo học tập. Nếu thấy bài viết của Sài Gòn Vina hữu ích, hãy chia sẻ để nhiều bạn học tiếng Trung tiếp cận kiến thức chuẩn.

Tài liệu tham khảo

  • 现代汉语八百词(商务印书馆)
  • 现代汉语语法(北京大学中文系资料)
  • 新华字典(于/於条目)
  • 现代汉语规范词典(语法与用法)
  • 汉语大词典(于/於相关词条)

Từ khóa » Giới Từ Chỉ Nơi Chốn Trong Tiếng Trung