Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự ÁM 闇 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 1
- 一 : NHẤT
- 乙 : ẤT
- 丶 : CHỦ
- 丿 : PHIỆT,TRIỆT
- 亅 : QUYẾT
- 九 : CỬU
- 七 : THẤT
- 十 : THẬP
- 人 : NHÂN
- 丁 : ĐINH
- 刀 : ĐAO
- 二 : NHỊ
- 入 : NHẬP
- 乃 : NÃI,ÁI
- 八 : BÁT
- 卜 : BỐC
- 又 : HỰU
- 了 : LIỄU
- 力 : LỰC
- 乂 : NGHỆ
- 亠 : ĐẦU
- 儿 : NHÂN
- 冂 : QUYNH
- 冖 : MỊCH
- 冫 : BĂNG
- 几 : KỶ
- 凵 : KHẢM
- 勹 : BAO
- 匕 : CHỦY
- 匚 : PHƯƠNG
- 匸 : HỆ
- 卩 : TIẾT
- 厂 : HÁN
- 厶 : KHƯ
- 弓 : CUNG
- 下 : HẠ
- 干 : CAN
- 丸 : HOÀN
- 久 : CỬU
- 及 : CẬP
- 巾 : CÂN
- 己 : KỶ
- 乞 : KHẤT,KHÍ
- 口 : KHẨU
- 工 : CÔNG
- 叉 : XOA
- 才 : TÀI
- 三 : TAM
- 山 : SƠN
- 士 : SỸ,SĨ
- 1
| ||||||||||||
| ||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 闇市 | ÁM THỊ | chợ đen |
| 闇 | ÁM | chỗ tối; nơi tối tăm; bóng tối; sự ngấm ngầm; chợ đen |
| 無闇に | VÔ,MÔ ÁM | một cách khinh suất; một cách thiếu thận trọng; một cách thiếu suy nghĩ;một cách ngẫu hứng;một cách vô lý |
| 暗闇 | ÁM ÁM | bóng tối; chỗ tối |
| 常闇 | THƯỜNG ÁM | Bóng tối vĩnh cửu; sự tối tăm vĩnh cửu |
| 五月闇 | NGŨ NGUYỆT ÁM | Đêm tối trong mùa mưa |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Bóng Tối Trong Tiếng Hán Việt
-
Tra Từ 暗中 - Từ điển Hán Việt
-
Bóng Tối Tiếng Hán Việt Là Gì
-
Top 9 Bóng Tối Trong Tiếng Hán Việt 2022 - Cùng Hỏi Đáp
-
Tra Từ: 昏 - Từ điển Hán Nôm
-
Bóng Tối Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bóng Tối Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Bóng Tối - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ điển Việt Trung "bóng Tối" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Bóng Tối Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bóng Tối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tối – Wiktionary Tiếng Việt
-
Eve: Thiên Nga Bóng Đêm (Eve) - KBS WORLD
-
Top 15 Dạ Trong Tiếng Hán Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Sấp Bóng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm