Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự KHẮC 刻 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 1
- 一 : NHẤT
- 乙 : ẤT
- 丶 : CHỦ
- 丿 : PHIỆT,TRIỆT
- 亅 : QUYẾT
- 九 : CỬU
- 七 : THẤT
- 十 : THẬP
- 人 : NHÂN
- 丁 : ĐINH
- 刀 : ĐAO
- 二 : NHỊ
- 入 : NHẬP
- 乃 : NÃI,ÁI
- 八 : BÁT
- 卜 : BỐC
- 又 : HỰU
- 了 : LIỄU
- 力 : LỰC
- 乂 : NGHỆ
- 亠 : ĐẦU
- 儿 : NHÂN
- 冂 : QUYNH
- 冖 : MỊCH
- 冫 : BĂNG
- 几 : KỶ
- 凵 : KHẢM
- 勹 : BAO
- 匕 : CHỦY
- 匚 : PHƯƠNG
- 匸 : HỆ
- 卩 : TIẾT
- 厂 : HÁN
- 厶 : KHƯ
- 弓 : CUNG
- 下 : HẠ
- 干 : CAN
- 丸 : HOÀN
- 久 : CỬU
- 及 : CẬP
- 巾 : CÂN
- 己 : KỶ
- 乞 : KHẤT,KHÍ
- 口 : KHẨU
- 工 : CÔNG
- 叉 : XOA
- 才 : TÀI
- 三 : TAM
- 山 : SƠN
- 士 : SỸ,SĨ
- 1
| ||||||||||||
| ||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 刻 | KHẮC | vết xước |
| 刻む | KHẮC | đục chạm;thái (rau, quả); khắc |
| 刻一刻 | KHẮC NHẤT KHẮC | từng khắc từng khắc; từng giờ từng giờ |
| 刻一刻と | KHẮC NHẤT KHẮC | từng khắc từng khắc; từng giờ từng giờ |
| 刻印する | KHẮC ẤN | khắc |
| 彫刻版 | ĐIÊU KHẮC BẢN | bản khắc |
| 一刻 | NHẤT KHẮC | một khắc; một giây;ngay lập tức;ngoan cố; bướng bỉnh; cứng cổ; ương bướng |
| 即刻 | TỨC KHẮC | tức khắc |
| 夕刻 | TỊCH KHẮC | buổi tối; giờ buổi tối |
| 彫刻 | ĐIÊU KHẮC | điêu khắc;sự tạc tượng; sự điêu khắc; tượng |
| 彫刻し | ĐIÊU KHẮC | thợ khắc |
| 彫刻する | ĐIÊU KHẮC | chạm trổ;đục chạm;khắc;khắc tạc;nặn;nặn khắc |
| 彫刻刀 | ĐIÊU KHẮC ĐAO | dao khắc; đục để chạm khắc |
| 彫刻家 | ĐIÊU KHẮC GIA | thợ khắc; nhà điêu khắc |
| 彫刻師 | ĐIÊU KHẮC SƯ | thợ khắc; nhà điêu khắc |
| 彫刻木材 | ĐIÊU KHẮC MỘC TÀI | gỗ chạm |
| 彫刻物 | ĐIÊU KHẮC VẬT | vật được chạm khắc; tượng |
| 頃刻 | KHOẢNH,KHUYNH,KHUỂ KHẮC | khoảnh khắc |
| 遅刻する | TRÌ KHẮC | đến chậm;đến muộn; chậm trễ; muộn |
| 遅刻する | TRÌ KHẮC | muộn; đến muộn |
| 遅刻 | TRÌ KHẮC | sự muộn; sự đến muộn |
| 瞬刻 | THUẤN KHẮC | giây phút |
| 深刻化 | THÂM KHẮC HÓA | sự trầm trọng hoá; trầm trọng hoá; nghiêm trọng hoá |
| 深刻 | THÂM KHẮC | sự nghiêm trọng; nghiêm trọng |
| 時刻表 | THỜI KHẮC BIỂU | bảng hiệu hướng dẫn;thời khóa biểu |
| 時刻 | THỜI KHẮC | lúc; thời khắc;thời gian; thời khắc |
| 彫刻術 | ĐIÊU KHẮC THUẬT | nghệ thuật điêu khắc |
| 彫刻界 | ĐIÊU KHẮC GIỚI | giới điêu khắc |
| 子の刻 | TỬ,TÝ KHẮC | Nửa đêm; giờ Tý |
| 心に刻む | TÂM KHẮC | khắc vào lòng |
| 骨に刻む | XƯƠNG KHẮC | khắt cốt |
| 木材彫刻 | MỘC TÀI ĐIÊU KHẮC | điêu khắc gỗ |
| 発車時刻表 | PHÁT XA THỜI KHẮC BIỂU | bảng giờ tàu chạy |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Khắc âm Hán Việt
-
Tra Từ: Khắc - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Khắc - Từ điển Hán Nôm
-
Khắc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khắc Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Bản Mẫu:Danh Sách được Phiên âm Bằng Tiếng Việt - Wikipedia
-
Từ Hán-Việt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nguyễn đại Cồ Việt - Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
-
Những Lỗi Sai Phổ Biến Khi Dùng Từ Hán Việt - Báo Tuổi Trẻ
-
Nên Cẩn Trọng Hơn Khi Dùng Từ Hán Việt
-
Dạy Chữ Hán để Giữ Gìn Sự Trong Sáng Của Tiếng Việt - Báo Lao động
-
Phân Loại Từ Và âm Hán Việt Từ Hán - Tieng Wiki
-
PHIÊN ÂM HÁN VIỆT VỊ TƯỚNG YÊU THÍCH CỦA BẠN (P.4 ...
-
Phiên âm Hán Việt Một Số Nhân Vật - Tiên Sinh Họ Sở