Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự KHẮC 刻 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 刻KHẮC
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

KHẮC- Số nét: 08 - Bộ: ĐAO 刀

ONコク
KUN刻む きざむ
刻み きざみ
  • Khắc, lấy dao chạm trổ vào cái gì gọi là khắc.
  • Thời khắc, ngày xưa dùng cái gáo đồng, giữa châm một lỗ để nước dần dần rỏ xuống, để định thời giờ, gọi là khắc lậu 刻漏. Theo đồng hồ bây giờ định cứ mười lăm phút là một khắc, bốn khắc là một giờ.
  • Ngay tức thì. Như lập khắc 立刻 lập tức.
  • Bóc lột. Như khắc bác 刻? bóc lột của người.
  • Sâu sắc. Như hà khắc 苛刻 xét nghiệt ngã, khắc bạc 刻薄 cay nghiệt, v.v.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
KHẮC vết xước
刻む KHẮC đục chạm;thái (rau, quả); khắc
刻一刻 KHẮC NHẤT KHẮC từng khắc từng khắc; từng giờ từng giờ
刻一刻と KHẮC NHẤT KHẮC từng khắc từng khắc; từng giờ từng giờ
刻印する KHẮC ẤN khắc
彫刻版 ĐIÊU KHẮC BẢN bản khắc
一刻 NHẤT KHẮC một khắc; một giây;ngay lập tức;ngoan cố; bướng bỉnh; cứng cổ; ương bướng
即刻 TỨC KHẮC tức khắc
夕刻 TỊCH KHẮC buổi tối; giờ buổi tối
彫刻 ĐIÊU KHẮC điêu khắc;sự tạc tượng; sự điêu khắc; tượng
彫刻し ĐIÊU KHẮC thợ khắc
彫刻する ĐIÊU KHẮC chạm trổ;đục chạm;khắc;khắc tạc;nặn;nặn khắc
彫刻刀 ĐIÊU KHẮC ĐAO dao khắc; đục để chạm khắc
彫刻家 ĐIÊU KHẮC GIA thợ khắc; nhà điêu khắc
彫刻師 ĐIÊU KHẮC SƯ thợ khắc; nhà điêu khắc
彫刻木材 ĐIÊU KHẮC MỘC TÀI gỗ chạm
彫刻物 ĐIÊU KHẮC VẬT vật được chạm khắc; tượng
頃刻 KHOẢNH,KHUYNH,KHUỂ KHẮC khoảnh khắc
遅刻する TRÌ KHẮC đến chậm;đến muộn; chậm trễ; muộn
遅刻する TRÌ KHẮC muộn; đến muộn
遅刻 TRÌ KHẮC sự muộn; sự đến muộn
瞬刻 THUẤN KHẮC giây phút
深刻化 THÂM KHẮC HÓA sự trầm trọng hoá; trầm trọng hoá; nghiêm trọng hoá
深刻 THÂM KHẮC sự nghiêm trọng; nghiêm trọng
時刻表 THỜI KHẮC BIỂU bảng hiệu hướng dẫn;thời khóa biểu
時刻 THỜI KHẮC lúc; thời khắc;thời gian; thời khắc
彫刻術 ĐIÊU KHẮC THUẬT nghệ thuật điêu khắc
彫刻界 ĐIÊU KHẮC GIỚI giới điêu khắc
子の刻 TỬ,TÝ KHẮC Nửa đêm; giờ Tý
心に刻む TÂM KHẮC khắc vào lòng
骨に刻む XƯƠNG KHẮC khắt cốt
木材彫刻 MỘC TÀI ĐIÊU KHẮC điêu khắc gỗ
発車時刻表 PHÁT XA THỜI KHẮC BIỂU bảng giờ tàu chạy
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Khắc âm Hán Việt