Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự KHUẨN 菌 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 菌 : KHUẨN
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 麹菌 | xxx KHUẨN | cây men; cái men |
| 保菌者 | BẢO KHUẨN GIẢ | người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh |
| 抗菌 | KHÁNG KHUẨN | sự kháng khuẩn; kháng khuẩn; sự diệt khuẩn; diệt khuẩn |
| 抗菌性 | KHÁNG KHUẨN TÍNH,TÁNH | tính kháng khuẩn; tính diệt khuẩn |
| 桿菌 | HÃN KHUẨN | Khuẩn que |
| 殺菌 | SÁT KHUẨN | thuốc khử trùng; sát khuẩn |
| 殺菌する | SÁT KHUẨN | làm tiệt trùng; khử trùng; tẩy uế |
| 殺菌剤 | SÁT KHUẨN TỀ | Thuốc sát trùng |
| 殺菌力 | SÁT KHUẨN LỰC | khả năng sát khuẩn; khả năng khử trùng |
| 無菌 | VÔ,MÔ KHUẨN | sự vô trùng; vô khuẩn;vô trùng |
| 病菌 | BỆNH,BỊNH KHUẨN | Virut; mầm bệnh |
| 細菌 | TẾ KHUẨN | vi trùng; vi khuẩn |
| 細菌兵器 | TẾ KHUẨN BINH KHÍ | vũ khí vi trùng |
| 細菌学 | TẾ KHUẨN HỌC | vi trùng học |
| 細菌爆弾 | TẾ KHUẨN BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN | bom vi trùng |
| 雑菌 | TẠP KHUẨN | vi sinh vật; tạp khuẩn |
| 黴菌 | MI,VI KHUẨN | vi khuẩn hình que; khuẩn que |
| 酵母菌 | GIẾU,DIẾU MẪU KHUẨN | vi khuẩn men; vi khuẩn lên men |
| 乳酸菌 | NHŨ TOAN KHUẨN | Vi khuẩn axít lactic |
| ばい菌が入る | KHUẨN NHẬP | bị nhiễm trùng |
| ばい菌 | KHUẨN | vi khuẩn |
| 低温殺菌 | ĐÊ ÔN SÁT KHUẨN | sự diệt khuẩn theo phương pháp Pastơ; sự tiệt trùng |
| 好気性細菌 | HIẾU,HẢO KHÍ TÍNH,TÁNH TẾ KHUẨN | Vi khuẩn hiếu khí |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Khuẩn Nối Từ
-
Tra Từ: Khuẩn - Từ điển Hán Nôm
-
Khuẩn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khuẩn Là Gì, Nghĩa Của Từ Khuẩn | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Khuẩn - Từ điển Việt
-
Đặt Câu Với Từ "khuẩn"
-
"Chơi Nối Từ Không?" - Câu Hỏi Hot Nhất Hiện Nay: Độ Khó Của Game ...
-
Từ Điển - Từ Toả Cầu-khuẩn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Hình Thể, Cấu Tạo Và Sinh Lý Của Vi Khuẩn - Health Việt Nam
-
Nhiễm Khuẩn Huyết Từ Nhiễm Khuẩn đường Tiết Niệu - Vinmec
-
Vi Khuẩn Tụ Cầu (Staphylococcus) Gây Bệnh Gì? | Vinmec
-
Di Truyền Vi Khuẩn - Bệnh Viện Quân Y 103
-
Vi Khuẩn Hp Từ đâu Mà Có, Gây Bệnh Gì Và Cách Phòng Tránh