Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự LÕA,KHỎA 裸 Trang 1-Từ Điển Anh ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 裸LÕA,KHỎA
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

LÕA,KHỎA- Số nét: 13 - Bộ: Y 衣

ON
KUN はだか
  • Trần truồng. Ta quen đọc khỏa.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
裸麦 LÕA,KHỎA MẠCH Lúa mạch đen
裸馬 LÕA,KHỎA MÃ ngựa không thắng yên cương
裸身 LÕA,KHỎA THÂN khỏa thân
裸足 LÕA,KHỎA TÚC chân trần; chân đất
裸虫 LÕA,KHỎA TRÙNG Sâu bướm
裸婦 LÕA,KHỎA PHỤ phụ nữ khỏa thân
裸体画 LÕA,KHỎA THỂ HỌA tranh khỏa thân
裸体 LÕA,KHỎA THỂ khỏa thân;lõa thể
裸一貫 LÕA,KHỎA NHẤT QUÁN sự không có cái gì
LÕA,KHỎA sự trần trụi; sự trơ trụi; sự lõa thể;trần trụi; trơ trụi; lõa thể
赤裸裸 XÍCH LÕA,KHỎA LÕA,KHỎA ngay thẳng; thẳng thắn;trần truồng; lõa lồ; khỏa thân;sự ngay thẳng; sự thẳng thắn;sự trần truồng; sự lõa lồ; sự khỏa thân
赤裸 XÍCH LÕA,KHỎA Trần như nhộng; khỏa thân
下半身裸になる HẠ BÁN THÂN LÕA,KHỎA ở truồng
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Xích Lõa Là Gì