Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự NOÃN 暖 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 暖 : NOÃN
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 暖簾 | NOÃN LIÊM | tấm rèm che trước cửa; danh tiếng của cửa hàng |
| 暖炉 | NOÃN LÒ | lò sưởi |
| 暖流 | NOÃN LƯU | dòng nước ấm |
| 暖房 | NOÃN PHÒNG | hệ thống sưởi; sự sưởi nóng |
| 暖冬 | NOÃN ĐÔNG | mùa đông ấm áp |
| 暖める | NOÃN | làm nóng lên; hâm nóng;nung nấu |
| 暖まる | NOÃN | ấm lên |
| 暖かい家族 | NOÃN GIA TỘC | gia đình êm ấm |
| 暖かい | NOÃN | đầm ấm;êm ấm;nóng; nồng hậu; ấm áp;ôn hoà |
| 縄暖簾 | THẰNG NOÃN LIÊM | rèm dây thừng |
| 温暖 | ÔN NOÃN | ấm; ấm áp;ấm; ấm áp; nóng |
| 寒暖計 | HÀN NOÃN KẾ | hàn thử biểu; nhiệt kế |
| アジア太平洋圏温暖化対策分析モデル | THÁI BÌNH DƯƠNG QUYỀN ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH PHÂN TÍCH | Mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương; Mô hình |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Noãn ấm áp
-
Noãn (Ấm Áp) - Truyện FULL
-
Noãn (Ấm Áp) - Mạt Hồi - Truyện Đam Mỹ
-
Noãn (Ấm Áp) - Đọc Truyện Online
-
Noãn (Ấm Áp) Audio - Mạt Hồi
-
Noãn (Ấm Áp) - Chương 1-2 | SSTruyen
-
Truyện Noãn (Ấm Áp) - Tác Giả: Mạt Hồi
-
Noãn (Ấm Áp) - Chương 1 - Đọc Truyện Online
-
[BL] Noãn – Mạt Hồi | Lâm Phong
-
NOÃN BẠCH SẮC (Màu Trắng ấm áp) - Maple暖枫 / 白色之上
-
Truyện Noãn (Ấm Áp) | Tác Giả Mạt Hồi
-
Nhạc Phim Noãn Noãn, Xin Chỉ Giáo Nhiều Hơn ( 暖暖,请多指教) - My ...
-
Noãn - Ấm Áp / Full / Audio Đam Mỹ | Audio Tổng Hợp LGBT.
-
Ôn Noãn (ấm áp) - Truyện Sát Phá Lang - Tranh - Truyen2U .Net
-
Sát Phá Lang - Tranh - Ôn Noãn (ấm áp) - Pinterest