Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự NOÃN 暖 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 暖 : NOÃN
Danh Sách Từ Của 暖NOÃN
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

NOÃN- Số nét: 13 - Bộ: NHẬT 日

ONダン, ノン
KUN暖か あたたか
暖かい あたたかい
暖まる あたたまる
暖める あたためる
  • (Tính) Ấm, ấm áp. ◎Như: xuân noãn hoa khai 春暖花開 mùa xuân ấm áp hoa nở, thân tình ôn noãn 親情溫暖 tình thân ấm áp.
  • (Động) Ấp cho nóng ấm, hơ nóng, hâm. ◎Như: noãn tửu 暖酒 hâm rượu.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
暖簾 NOÃN LIÊM tấm rèm che trước cửa; danh tiếng của cửa hàng
暖炉 NOÃN LÒ lò sưởi
暖流 NOÃN LƯU dòng nước ấm
暖房 NOÃN PHÒNG hệ thống sưởi; sự sưởi nóng
暖冬 NOÃN ĐÔNG mùa đông ấm áp
暖める NOÃN làm nóng lên; hâm nóng;nung nấu
暖まる NOÃN ấm lên
暖かい家族 NOÃN GIA TỘC gia đình êm ấm
暖かい NOÃN đầm ấm;êm ấm;nóng; nồng hậu; ấm áp;ôn hoà
縄暖簾 THẰNG NOÃN LIÊM rèm dây thừng
温暖 ÔN NOÃN ấm; ấm áp;ấm; ấm áp; nóng
寒暖計 HÀN NOÃN KẾ hàn thử biểu; nhiệt kế
アジア太平洋圏温暖化対策分析モデル THÁI BÌNH DƯƠNG QUYỀN ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH PHÂN TÍCH Mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương; Mô hình
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Noãn ấm áp