Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự NOÃN 卵 Trang 15-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 15
  • 否 : PHỦ
  • 庇 : TÍ
  • 批 : PHÊ
  • 尾 : VĨ
  • 肘 : TRỬU
  • 扶 : PHÙ
  • 芙 : PHÙ
  • 吻 : VẪN
  • 扮 : PHẪN,BAN,BÁN
  • 兵 : BINH
  • 別 : BIỆT
  • 返 : PHẢN
  • 甫 : PHỦ
  • 呆 : NGỐC
  • 芳 : PHƯƠNG
  • 邦 : BANG
  • 坊 : PHƯỜNG
  • 妨 : PHƯƠNG
  • 忘 : VONG
  • 防 : PHÒNG
  • 吠 : PHỆ
  • 没 : MỐT
  • 妙 : DIỆU
  • 杢 : xxx
  • 戻 : LỆ
  • 冶 : DÃ
  • 役 : DỊCH
  • 佑 : HỮU
  • 邑 : ẤP
  • 余 : DƯ
  • 妖 : YÊU
  • 抑 : ỨC
  • 沃 : ỐC
  • 来 : LAI
  • 乱 : LOẠN
  • 卵 : NOÃN
  • 利 : LỢI
  • 李 : LÝ
  • 里 : LÝ
  • 良 : LƯƠNG
  • 伶 : LINH
  • 冷 : LÃNH
  • 励 : LỆ
  • 呂 : LỮ,LÃ
  • 労 : LAO
  • 弄 : LỘNG
  • 牢 : LAO
  • 亊 : xxx
  • 佚 : DẬT
  • 估 : CỔ
  • 15
Danh Sách Từ Của 卵NOÃN
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

NOÃN- Số nét: 07 - Bộ: PHIỆT ノ

ONラン
KUN たまご
  • Cái trứng. Như nguy như lũy noãn 危如累卵 nguy như trứng xếp chồng, thế như noãn thạch 勢如卵石 thế như trứng với đá. Nghĩa là cứng mềm không chịu nổi nhau vậy. Nuôi nấng cũng gọi là noãn dực 卵翼 nghĩa là như chim ấp trứng vậy.
  • Cái hạt dái.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
NOÃN trứng; quả trứng
卵の殻 NOÃN XÁC vỏ trứng
卵巣 NOÃN SÁO buồng trứng;buồng trứng [động vật học];noãn sào
卵巣癌 NOÃN SÁO NHAM bệnh ung thư buồng trứng
卵管 NOÃN QUẢN vòi trứng [giải phẫu]
卵焼き NOÃN THIÊU chả trứng
卵形の NOÃN HÌNH bầu dục
卵形 NOÃN HÌNH hình trứng
卵形 NOÃN HÌNH hình trứng
二卵性双生児 NHỊ NOÃN TÍNH,TÁNH SONG SINH NHI Sinh đôi khác trứng
鶏卵 KÊ NOÃN trứng gà
孵卵器 PHU NOÃN KHÍ Lò ấp trứng
生卵 SINH NOÃN Trứng tươi; trứng sống
産卵 SẢN NOÃN sự đẻ trứng; đẻ trứng
魚卵 NGƯ NOÃN trứng cá
掻き卵汁 xxx NOÃN CHẤP xúp trứng; súp trứng
半熟卵 BÁN THỤC NOÃN trứng lòng đào
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Noãn Tiếng Hán Việt