Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TÀN 残 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 残TÀN
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

TÀN- Số nét: 10 - Bộ: NGẠT 歹

ONザン, サン
KUN残る のこる
残す のこす
残う そこなう
残り のこり
  • Còn lại
Từ hánÂm hán việtNghĩa
残り貨物(保険) TÀN HÓA VẬT BẢO HIỂM hàng còn lại (bảo hiểm)
残念である TÀN NIỆM rất tiếc
残念 TÀN NIỆM đáng tiếc; đáng thất vọng;sự đáng tiếc
残忍性 TÀN NHẪN TÍNH,TÁNH man rợ
残忍な TÀN NHẪN bạo;dữ tợn;khát máu;phũ phàng;tàn bạo;tàn nhẫn
残忍 TÀN NHẪN nhẫn tâm;sự tàn nhẫn; tàn nhẫn;tàn nhẫn
残品(保険) TÀN PHẨM BẢO HIỂM hàng còn lại (bảo hiểm)
残品 TÀN PHẨM hàng còn lại
残党 TÀN ĐẢNG dư đảng
残余 TÀN DƯ tàn dư
残る TÀN còn lại; sót lại; còn;rơi rớt
残念な TÀN NIỆM đáng tiếc;tiếc;tiếc thay
残り物 TÀN VẬT vật còn lại; còn lại
残り火 TÀN HỎA Than hồng
残り TÀN cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại;thặng số
残らず打ち消す TÀN ĐẢ TIÊU chối biến
残らず刈る TÀN NGẢI cắt trụi
残らず使い果たす TÀN SỬ,SỨ QUẢ hết trơn;hết trụi
残らずすくい取る TÀN THỦ vét sạch
残らず TÀN hoàn toàn; tất cả; toàn bộ; sạch sành sanh; tất tuột
残った分 TÀN PHÂN phần còn lại
残す TÀN bám chặt (Sumô);bỏ lại (phía sau); bỏ sang một bên; tạm gác (công việc);chừa lại;để lại; truyền lại (hậu thế);sót lại; để lại;tiết kiệm; dành dụm;xếp
残念に思う TÀN NIỆM TƯ đoái thương
残高 TÀN CAO số dư;sự cân đối (tài chính)
残雪 TÀN TUYẾT tuyết còn sót lại
残金 TÀN KIM tiền dư
残酷 TÀN KHỐC bạo khốc;nhẫn tâm;sự tàn khốc; sự khốc liệt; dã man;tàn khốc; khốc liệt
残軍 TÀN QUÂN tàn quân
残虐 TÀN NGƯỢC bạo tàn;hung ác; tàn ác; tàn bạo; tàn nhẫn; độc ác; ác nghiệt; giết người;sự hung ác; sự tàn ác; sự tàn bạo; sự tàn nhẫn; sự độc ác; sự ác nghiệt
残業手当て TÀN NGHIỆP THỦ ĐƯƠNG Tiền làm thêm
残業手当 TÀN NGHIỆP THỦ ĐƯƠNG tiền trợ cấp giờ làm phụ trội
残業する TÀN NGHIỆP làm ngoài giờ; làm thêm
残業 TÀN NGHIỆP sự làm thêm; việc làm thêm giờ; việc làm ngoài giờ
残暑 TÀN THỬ cái nóng còn sót lại của mùa hè
残数 TÀN SỐ số còn lại;số thừa
残念を思う TÀN NIỆM TƯ ân hận
無残 VÔ,MÔ TÀN độc ác; tàn ác; máu lạnh;sự độc ác; sự tàn ác; sự máu lạnh
名残惜しい DANH TÀN TÍCH thương tiếc; hối tiếc
組残し TỔ TÀN bộ phận quên không lắp vào
名残り DANH TÀN Tàn dư; dấu vết
名残 DANH TÀN dấu vết; tàn dư; lưu luyến
凋残 ĐIÊU TÀN sự điêu tàn
輸入残高 THÂU NHẬP TÀN CAO cán cân thanh toán thiếu hụt
売り残り MẠI TÀN bán ế
現金残高 HIỆN KIM TÀN CAO số dư tiền mặt tại ngân hàng
生き残る SINH TÀN tồn tại; sống sót; sinh tồn
預金残高 DỰ KIM TÀN CAO dư có tại ngân hàng
記念に残す KÝ NIỆM TÀN lưu niệm
名声の残す DANH THANH TÀN lưu danh
売れずに残る MẠI TÀN bán ế
当座預託現金残高 ĐƯƠNG TỌA DỰ THÁC HIỆN KIM TÀN CAO số dư tiền mặt tại ngân hàng
不可視的貿易残高 BẤT KHẢ THỊ ĐÍCH MẬU DỊ,DỊCH TÀN CAO cán cân buôn bán vô hình
貿易収支の輸出残高 MẬU DỊ,DỊCH THU,THÂU CHI THÂU XUẤT TÀN CAO cán cân buôn bán dư thừa;số dư cán cân buôn bán
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Niệm Tàn