Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TRỰC 直 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 直TRỰC
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

TRỰC- Số nét: 08 - Bộ: THẬP 十

ONチョク, ジキ, ジカ
KUN直ちに ただちに
直す なおす
直す -なおす
直る なおる
直き なおき
直ぐ すぐ
すぐ
なお
のう
のお
  • Thẳng.
  • Chính trực không có riêng tây gì.
  • Dược lẽ thẳng, được tỏ nỗi oan ra gọi là đắc trực 得直.
  • Thẳng tới. Như trực tiếp 直接 thẳng tiếp.
  • Những, bất quá , dùng làm trợ từ. Như trực bất bách bộ nhĩ 直不百?耳 (Mạnh Tử 孟子) những chẳng qua trăm bước vậy.
  • Ngay, chính nên. Như hoa khai kham chiết trực tu chiết 花開堪折直須折 hoa nở nên bẻ bẻ ngay.
  • Hầu.
  • Cùng nghĩa với chữ trị 値 giá trị.
1 | 2
Từ hánÂm hán việtNghĩa
直面 TRỰC DIỆN trực diện
直配 TRỰC PHỐI sự giao hàng trực tiếp
直進する TRỰC TIẾN,TẤN tiến thẳng
直進 TRỰC TIẾN,TẤN sự tiến thẳng
直通電話 TRỰC THÔNG ĐIỆN THOẠI gọi điện thoại trực tiếp; quay số trực tiếp
直通 TRỰC THÔNG liên vận;sự đi thẳng; sự liên lạc thẳng đến
直送 TRỰC TỐNG sự giao hàng trực tiếp
直轄 TRỰC HẠT sự trực thuộc
直輸出 TRỰC THÂU XUẤT sự xuất khẩu trực tiếp
直輸入 TRỰC THÂU NHẬP sự nhập khẩu trực tiếp
直路 TRỰC LỘ con đường thẳng
直走路 TRỰC TẨU LỘ đường chạy thẳng
直訳する TRỰC DỊCH dịch sát chữ
直言 TRỰC NGÔN lời nói thẳng;trực ngôn
直角三角形 TRỰC GIÁC TAM GIÁC HÌNH tam giác vuông
直角 TRỰC GIÁC góc vuông
直観 TRỰC QUAN trực quan; trực giác
直覚的に TRỰC GIÁC ĐÍCH một cách trực giác; qua trực giác
直覚 TRỰC GIÁC trực giác
直視する TRỰC THỊ nhìn thẳng
直視 TRỰC THỊ sự nhìn thẳng
直行飛行する TRỰC HÀNH,HÀNG PHI HÀNH,HÀNG bay thẳng
直行する TRỰC HÀNH,HÀNG đi thẳng
直行 TRỰC HÀNH,HÀNG đi suốt; chạy suốt
直腸癌 TRỰC TRƯỜNG,TRÀNG NHAM bệnh ung thư trực tràng;Ung thư trực tràng
直腸 TRỰC TRƯỜNG,TRÀNG trực tràng
直線運動 TRỰC TUYẾN VẬN ĐỘNG sự chuyển động theo đường thẳng
直線距離 TRỰC TUYẾN CỰ LY Khoảng cách theo đường chim bay
直線 TRỰC TUYẾN đường thẳng;thẳng băng
直結 TRỰC KẾT sự kết nối trực tiếp
直経 TRỰC KINH Đường kính
直系血族 TRỰC HỆ HUYẾT TỘC quan hệ trực hệ
直系家族制 TRỰC HỆ GIA TỘC CHẾ chế độ trực hệ
直系により TRỰC HỆ đích
直系 TRỰC HỆ trực hệ
直答 TRỰC ĐÁP sự trả lời trực tiếp
直立猿人 TRỰC LẬP VIÊN NHÂN người vượn đứng thẳng
直積み TRỰC TÍCH bốc ngay
直税 TRỰC THUẾ thuế trực tiếp
直渡し契約 TRỰC ĐỘ KHẾ,KHIẾT ƯỚC hợp đồng giao ngay
直渡し売買 TRỰC ĐỘ MẠI MÃI bán giao ngay
直渡し取引 TRỰC ĐỘ THỦ DẪN giao dịch giao ngay
直流回路 TRỰC LƯU HỒI LỘ mạch điện một chiều
直流 TRỰC LƯU điện một chiều;dòng điện một chiều
直撃 TRỰC KÍCH cú đánh trực diện
直接関係 TRỰC TIẾP QUAN HỆ quan hệ trực tiếp
直接選挙 TRỰC TIẾP TUYỂN CỬ sự bầu cử trực tiếp
直接通過貿易 TRỰC TIẾP THÔNG QUÁ MẬU DỊ,DỊCH buôn bán quá cảnh trực tiếp
直接輸出 TRỰC TIẾP THÂU XUẤT xuất khẩu trực tiếp
直接輸入 TRỰC TIẾP THÂU NHẬP nhập khẩu trựctiếp
直接購入 TRỰC TIẾP CẤU NHẬP sự mua vào trực tiếp
直接費 TRỰC TIẾP PHÍ phí trực tiếp
直接話法 TRỰC TIẾP THOẠI PHÁP phương pháp trích dẫn trực tiếp
直接行動 TRỰC TIẾP HÀNH,HÀNG ĐỘNG hành động trực tiếp
直接競争 TRỰC TIẾP CẠNH TRANH sự cạnh tranh trực tiếp
直接積替え TRỰC TIẾP TÍCH THẾ chuyển tải trực tiếp
直接税 TRỰC TIẾP THUẾ thuế trực tiếp
直接的 TRỰC TIẾP ĐÍCH trực tiếp; một cách trực tiếp
直接照明 TRỰC TIẾP CHIẾU MINH sự chiếu sáng trực tiếp
直接為替相場 TRỰC TIẾP VI THẾ TƯƠNG,TƯỚNG TRƯỜNG biểu thị trực tiếp tỷ giá
直接為替 TRỰC TIẾP VI THẾ hối đoái trực tiếp
直接民主制 TRỰC TIẾP DÂN CHỦ,TRÚ CHẾ chế độ dân chủ trực tiếp
直接比較 TRỰC TIẾP TỶ GIÁC,HIỆU sự so sánh trực tiếp
直接教授法 TRỰC TIẾP GIÁO THỤ,THỌ PHÁP phương pháp giảng dạy trực tiếp
直接支配 TRỰC TIẾP CHI PHỐI sự chi phối trực tiếp
直接支援 TRỰC TIẾP CHI VIÊN,VIỆN sự trợ giúp trực tiếp; sự viện trợ trực tiếp
直接接触 TRỰC TIẾP TIẾP XÚC sự tiếp xúc trực tiếp
直接手渡す TRỰC TIẾP THỦ ĐỘ đưa tận tay
直接回答 TRỰC TIẾP HỒI ĐÁP sự trả lời trực tiếp
直接原因 TRỰC TIẾP NGUYÊN NHÂN nguyên nhân trực tiếp
直接協議 TRỰC TIẾP HIỆP NGHỊ cuộc thảo luận trực tiếp
直接包装 TRỰC TIẾP BAO TRANG bao bì trực tiếp
直接伝染 TRỰC TIẾP TRUYỀN NHIỄM sự truyền nhiễm trực tiếp
直接会談 TRỰC TIẾP HỘI ĐÀM cuộc thảo luận trực tiếp
直接 TRỰC TIẾP thực tiếp;trực tiếp
直感意識 TRỰC CẢM Ý THỨC bồ đề
直感 TRỰC CẢM lương tri;trực cảm
直情径行 TRỰC TÌNH KHINH HÀNH,HÀNG sự thẳng thắn nói hoặc làm gì đó mà không quan tâm người khác nghĩ gì;thẳng thắn; không quan tâm người khác nghĩ gì
直情な TRỰC TÌNH thẳng tính (thẳng tánh)
直情 TRỰC TÌNH trực tính
直後 TRỰC HẬU ngay sau khi
直径 TRỰC KHINH đường kính
直属 TRỰC THUỘC sự trực thuộc;trực thuộc
直射日光 TRỰC XẠ NHẬT QUANG ánh mặt trời chiếu thẳng
直射 TRỰC XẠ sự bắn thẳng; sự chiếu thẳng (ánh mặt trời)
直売 TRỰC MẠI việc bán trực tiếp
直営 TRỰC DOANH,DINH sự điều hành trực tiếp
直前 TRỰC TIỀN ngay trước khi
直列 TRỰC LIỆT một dãy; một sêri
直交座標 TRỰC GIAO TỌA TIÊU tọa độ trực giao
直交 TRỰC GIAO trực giao (toán học)
直る TRỰC được sửa; được chữa
直らない TRỰC Không thể sửa chữa được
直に TRỰC sớm; chẳng mấy chốc
直に TRỰC trực tiếp;;trực tiếp; thẳng
直ちに TRỰC ngay lập tức;tức;tức thì
直す TRỰC chỉnh; sửa; làm...lại;dịch;sửa chữa;sửa; đính chính;tính toán đổi sang
直し物 TRỰC VẬT Vật cần sửa chữa
直し TRỰC Sự sửa chữa
直ぐ TRỰC ngay lập tức;ngay; sớm; dễ dàng;tức
1 | 2 Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Từ Ghép Hán Việt