Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự VÕNG 網 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 網 : VÕNG
| ||||||||||||||
| ||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 網 | VÕNG | chài;lưới; mạng lưới; hệ thống;tấm lưới;võng |
| 網で魚をとる | VÕNG NGƯ | chài lưới |
| 網袋 | VÕNG ĐẠI | túi lưới |
| 網膜剥離 | VÕNG MÔ BÁC LY | bệnh sưng võng mạc |
| 網膜 | VÕNG MÔ | võng mạc |
| 網羅する | VÕNG LA | bao gồm; gồm có; bao hàm;bao phủ; bao quanh |
| 網羅 | VÕNG LA | sự bao gồm; sự gồm có; sự bao hàm;sự bao phủ; sự bao quanh |
| 網戸 | VÕNG HỘ | cửa lưới |
| 網を張る | VÕNG TRƯƠNG | đánh lưới |
| 網をうつ | VÕNG | đánh lưới |
| 魚網 | NGƯ VÕNG | lưới cá;lưới đánh cá |
| 天網 | THIÊN VÕNG | lưới trời |
| 投網 | ĐẦU VÕNG | lưới bủa; lưới giăng |
| 漁網 | NGƯ VÕNG | lưới bắt cá; lưới đánh cá |
| 紋網率 | VĂN VÕNG XUẤT | tỷ lệ mù chữ |
| 金網 | KIM VÕNG | lưới thép |
| 鳥網 | ĐIỂU VÕNG | lưới bẫy chim |
| 鉄条網 | THIẾT ĐIỀU VÕNG | dây thép gai; hàng rào dây thép gai;lưới thép |
| 鉄道網 | THIẾT ĐẠO VÕNG | mạng lưới đường sắt |
| 電線網 | ĐIỆN TUYẾN VÕNG | đường dây điện |
| 流し網 | LƯU VÕNG | lưới trôi; lưới kéo |
| 支店網 | CHI ĐIẾM VÕNG | mạng lưới chi nhánh |
| 電話網 | ĐIỆN THOẠI VÕNG | mạng điện thoại |
| 引き網 | DẪN VÕNG | lưới kéo |
| 公衆網 | CÔNG CHÚNG VÕNG | Mạng công cộng |
| 交通網 | GIAO THÔNG VÕNG | mạng lưới giao thông |
| ベイエリア高速輸送網 | CAO TỐC THÂU TỐNG VÕNG | mạng lưới Quá cảnh nhanh qua vùng Vịnh |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Võng Nghĩa Hán Việt Là Gì
-
Tra Từ: Võng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Võng - Từ điển Hán Nôm
-
Võng Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Võng Chữ Nôm Là Gì? - Từ điển Số
-
Võng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vọng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Võng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tra Từ: Võng - Từ điển Hán Nôm
-
Bộ Võng (网) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Thủ 122 – 网 (罒- 罓) – Bộ VÕNG - Học Tiếng Trung Quốc
-
Ý Nghĩa Câu Thành Ngữ "Thiên La Địa Võng" - Tạp Chí Đáng Nhớ
-
'võng': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Đế Võng Hay Để Võng? - Báo Đà Nẵng
-
Về Nghĩa Của Từ VÕNG GIÁ Trong Tiếng Việt - Vietlex :: Ngon Ngu Hoc