CAD / VND (Đô La Canada / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Đô la Canada sang Việt Nam đồng Từ Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Canada = 19047,93 +9,7553 (+0,05124%) Việt Nam đồng Đô la Canada sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 26th Tháng Hai 2026 03:28 UTC VND to CAD list
  • 1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá CAD và VND
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi CAD sang VND
  • Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác CAD thành VND
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang VND
  • Bình luận

1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 19188,53 19203,54 19203,54
Thấp nhất 18714,88 18313,26 18219,63
Trung bình 18929,18 18881,71 18795,01
Biến động 1,7796% 3,519% -0,083%

So sánh tỷ giá CAD và VND

Giá Đô la Canada Phí giao dịch Việt Nam đồng
0%(Ngân hàng) 1 CAD N/A 19047,93 VND
1% 1 CAD 0,01 CAD 18857,45 VND
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 CAD 0,02 CAD 18666,97 VND
3%(Thẻ tín dụng) 1 CAD 0,03 CAD 18476,49 VND
4% 1 CAD 0,04 CAD 18286,01 VND
5%(Quầy hàng) 1 CAD 0,05 CAD 18095,53 VND

Tỷ giá hối đoái CAD và VND trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Canada Việt Nam đồng Thay đổi % Thay đổi
Tháng Hai, 26/02/2026 1 CAD = 19047,93 9,7553 0,05124%
Tháng Hai, 25/02/2026 1 CAD = 19038,17 -21,709 -0,1139%
Tháng Hai, 24/02/2026 1 CAD = 19059,88 162,492 0,85987%
Tháng Hai, 23/02/2026 1 CAD = 18897,39 179,939 0,96134%
Tháng Hai, 22/02/2026 1 CAD = 18717,45 -108,41 -0,57586%
Tháng Hai, 21/02/2026 1 CAD = 18825,86 -9,2874 -0,04931%
Tháng Hai, 20/02/2026 1 CAD = 18835,15 -30,632 -0,16237%
Tháng Hai, 19/02/2026 1 CAD = 18865,78 29,541 0,15683%
Tháng Hai, 18/02/2026 1 CAD = 18836,24 -87,194 -0,46077%
Tháng Hai, 17/02/2026 1 CAD = 18923,43 -44,516 -0,23469%
Tháng Hai, 16/02/2026 1 CAD = 18967,95 160,052 0,85098%
Tháng Hai, 15/02/2026 1 CAD = 18807,9 -260,525 -1,3663%
Tháng Hai, 14/02/2026 1 CAD = 19068,42 12,602 0,06613%
Tháng Hai, 13/02/2026 1 CAD = 19055,82 -11,957 -0,06271%
Tháng Hai, 12/02/2026 1 CAD = 19067,78 -23,413 -0,12264%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 CAD sang VND, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 18082,7 VND
31 Tháng mười hai tỷ giá 17728,71 VND
Giá cao nhất 18246,59 VND trên Tháng mười hai 07
Tỷ lệ thấp nhất 17718,58 VND trên Tháng mười hai 20
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CAD sang VND, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 17749,41 VND
30 Tháng mười một tỷ giá 18388,63 VND
Giá cao nhất 18388,63 VND trên Tháng mười một 01
Tỷ lệ thấp nhất 17724,19 VND trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CAD sang VND, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 18373,02 VND
31 Tháng Mười tỷ giá 17990,79 VND
Giá cao nhất 18462,53 VND trên Tháng Mười 20
Tỷ lệ thấp nhất 17990,79 VND trên Tháng Mười 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CAD sang VND, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 17950,24 VND
30 Tháng Chín tỷ giá 18035,25 VND
Giá cao nhất 18175,06 VND trên Tháng Chín 03
Tỷ lệ thấp nhất 17757,87 VND trên Tháng Chín 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CAD sang VND, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 18105,93 VND
31 tháng Tám tỷ giá 18412,54 VND
Giá cao nhất 18412,54 VND trên tháng Tám 01
Tỷ lệ thấp nhất 17769,56 VND trên tháng Tám 22
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CAD sang VND, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 18397,34 VND
05 Tháng Bảy tỷ giá 18497,83 VND
Giá cao nhất 18666,39 VND trên Tháng Bảy 02
Tỷ lệ thấp nhất 18048,69 VND trên Tháng Bảy 19
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,046%
1 CAD sang VND, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 18566,53 VND
07 Tháng Sáu tỷ giá 19092,42 VND
Giá cao nhất 19136,43 VND trên Tháng Sáu 02
Tỷ lệ thấp nhất 18442,7 VND trên Tháng Sáu 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,365%
1 CAD sang VND, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 19111,11 VND
31 Tháng Năm tỷ giá 18854,87 VND
Giá cao nhất 19135,23 VND trên Tháng Năm 24
Tỷ lệ thấp nhất 18744,16 VND trên Tháng Năm 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 3,049%
1 CAD sang VND, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 18759,08 VND
30 Tháng Tư tỷ giá 18385,91 VND
Giá cao nhất 18779,86 VND trên Tháng Tư 29
Tỷ lệ thấp nhất 18295,12 VND trên Tháng Tư 20
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,577%
1 CAD sang VND, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 18364,21 VND
31 Tháng Ba tỷ giá 18215,69 VND
Giá cao nhất 18604,0 VND trên Tháng Ba 17
Tỷ lệ thấp nhất 18156,36 VND trên Tháng Ba 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,096%
1 CAD sang VND, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 18127,44 VND
28 Tháng Hai tỷ giá 17937,89 VND
Giá cao nhất 18402,62 VND trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 17937,89 VND trên Tháng Hai 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,07%
1 CAD sang VND, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 17986,62 VND
31 Tháng Giêng tỷ giá 18116,87 VND
Giá cao nhất 18270,58 VND trên Tháng Giêng 20
Tỷ lệ thấp nhất 17971,22 VND trên Tháng Giêng 28
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,426%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi CAD sang VND

Đô la Canada (CAD) Việt Nam đồng (VND)
1,1 CAD = 20952,72
1,2 CAD = 22857,52
1,3 CAD = 24762,31
1,4 CAD = 26667,1
1,5 CAD = 28571,9
1,6 CAD = 30476,69
1,7 CAD = 32381,48
1,8 CAD = 34286,27
1,9 CAD = 36191,07

Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 0,73088 USD
Đô la Úc 1,028 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,56524 CHF
Real Brazil 3,7614 BRL
Peso Chile 629,572 CLP
Peso Colombia 2704,08 COP

Số tiền khác CAD thành VND

  • 2 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 3 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 4 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 5 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 6 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 7 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 8 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 9 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
  • 10 Đô la Canada sang Việt Nam đồng

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang VND

Giá trị của 1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?

CAD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 19047,93 , tăng khoảng 118,747 (0,62732%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá CAD$ 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 26 February 2026 03:28 UTC.

Tỷ giá 1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

$ 1 Đô la Canada trên February 26, 2025 bằng ₫ 17469,69 Việt Nam đồng.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 CAD sang VND

Từ khóa » Chuyển đổi đô Canada Sang Vnd