CAD / VND (Đô La Canada / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Canada sang Việt Nam đồng Từ Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Canada = 19047,93 +9,7553 (+0,05124%) Việt Nam đồng Đô la Canada sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 26th Tháng Hai 2026 03:28 UTC VND to CAD list
1 CAD sang VND, Tháng mười một 2021
1 CAD sang VND, Tháng Mười 2021
1 CAD sang VND, Tháng Chín 2021
1 CAD sang VND, tháng Tám 2021
1 CAD sang VND, Tháng Bảy 2021
1 CAD sang VND, Tháng Sáu 2021
1 CAD sang VND, Tháng Năm 2021
1 CAD sang VND, Tháng Tư 2021
1 CAD sang VND, Tháng Ba 2021
1 CAD sang VND, Tháng Hai 2021
1 CAD sang VND, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CAD và VND
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CAD sang VND
- Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CAD thành VND
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang VND
- Bình luận
1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 19188,53 | 19203,54 | 19203,54 |
| Thấp nhất | 18714,88 | 18313,26 | 18219,63 |
| Trung bình | 18929,18 | 18881,71 | 18795,01 |
| Biến động | 1,7796% | 3,519% | -0,083% |
So sánh tỷ giá CAD và VND
| Giá | Đô la Canada | Phí giao dịch | Việt Nam đồng |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 CAD | N/A | 19047,93 VND |
| 1% | 1 CAD | 0,01 CAD | 18857,45 VND |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 CAD | 0,02 CAD | 18666,97 VND |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 CAD | 0,03 CAD | 18476,49 VND |
| 4% | 1 CAD | 0,04 CAD | 18286,01 VND |
| 5%(Quầy hàng) | 1 CAD | 0,05 CAD | 18095,53 VND |
Tỷ giá hối đoái CAD và VND trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Canada | Việt Nam đồng | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 26/02/2026 | 1 CAD = | 19047,93 | 9,7553 | 0,05124% |
| Tháng Hai, 25/02/2026 | 1 CAD = | 19038,17 | -21,709 | -0,1139% |
| Tháng Hai, 24/02/2026 | 1 CAD = | 19059,88 | 162,492 | 0,85987% |
| Tháng Hai, 23/02/2026 | 1 CAD = | 18897,39 | 179,939 | 0,96134% |
| Tháng Hai, 22/02/2026 | 1 CAD = | 18717,45 | -108,41 | -0,57586% |
| Tháng Hai, 21/02/2026 | 1 CAD = | 18825,86 | -9,2874 | -0,04931% |
| Tháng Hai, 20/02/2026 | 1 CAD = | 18835,15 | -30,632 | -0,16237% |
| Tháng Hai, 19/02/2026 | 1 CAD = | 18865,78 | 29,541 | 0,15683% |
| Tháng Hai, 18/02/2026 | 1 CAD = | 18836,24 | -87,194 | -0,46077% |
| Tháng Hai, 17/02/2026 | 1 CAD = | 18923,43 | -44,516 | -0,23469% |
| Tháng Hai, 16/02/2026 | 1 CAD = | 18967,95 | 160,052 | 0,85098% |
| Tháng Hai, 15/02/2026 | 1 CAD = | 18807,9 | -260,525 | -1,3663% |
| Tháng Hai, 14/02/2026 | 1 CAD = | 19068,42 | 12,602 | 0,06613% |
| Tháng Hai, 13/02/2026 | 1 CAD = | 19055,82 | -11,957 | -0,06271% |
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 CAD = | 19067,78 | -23,413 | -0,12264% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 CAD sang VND, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 18082,7 VND |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 17728,71 VND |
| Giá cao nhất | 18246,59 VND trên Tháng mười hai 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17718,58 VND trên Tháng mười hai 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 17749,41 VND |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 18388,63 VND |
| Giá cao nhất | 18388,63 VND trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17724,19 VND trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 18373,02 VND |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 17990,79 VND |
| Giá cao nhất | 18462,53 VND trên Tháng Mười 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17990,79 VND trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 17950,24 VND |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 18035,25 VND |
| Giá cao nhất | 18175,06 VND trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17757,87 VND trên Tháng Chín 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 18105,93 VND |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 18412,54 VND |
| Giá cao nhất | 18412,54 VND trên tháng Tám 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17769,56 VND trên tháng Tám 22 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 18397,34 VND |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 18497,83 VND |
| Giá cao nhất | 18666,39 VND trên Tháng Bảy 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 18048,69 VND trên Tháng Bảy 19 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,046% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 18566,53 VND |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 19092,42 VND |
| Giá cao nhất | 19136,43 VND trên Tháng Sáu 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 18442,7 VND trên Tháng Sáu 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,365% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 19111,11 VND |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 18854,87 VND |
| Giá cao nhất | 19135,23 VND trên Tháng Năm 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 18744,16 VND trên Tháng Năm 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 3,049% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 18759,08 VND |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 18385,91 VND |
| Giá cao nhất | 18779,86 VND trên Tháng Tư 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 18295,12 VND trên Tháng Tư 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,577% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 18364,21 VND |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 18215,69 VND |
| Giá cao nhất | 18604,0 VND trên Tháng Ba 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 18156,36 VND trên Tháng Ba 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,096% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 18127,44 VND |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 17937,89 VND |
| Giá cao nhất | 18402,62 VND trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17937,89 VND trên Tháng Hai 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,07% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 17986,62 VND |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 18116,87 VND |
| Giá cao nhất | 18270,58 VND trên Tháng Giêng 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17971,22 VND trên Tháng Giêng 28 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,426% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Canada và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi CAD sang VND
| Đô la Canada (CAD) | Việt Nam đồng (VND) |
|---|---|
| 1,1 CAD = | 20952,72 |
| 1,2 CAD = | 22857,52 |
| 1,3 CAD = | 24762,31 |
| 1,4 CAD = | 26667,1 |
| 1,5 CAD = | 28571,9 |
| 1,6 CAD = | 30476,69 |
| 1,7 CAD = | 32381,48 |
| 1,8 CAD = | 34286,27 |
| 1,9 CAD = | 36191,07 |
Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,73088 USD |
| Đô la Úc | 1,028 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,56524 CHF |
| Real Brazil | 3,7614 BRL |
| Peso Chile | 629,572 CLP |
| Peso Colombia | 2704,08 COP |
Số tiền khác CAD thành VND
- 2 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 3 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 4 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 5 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 6 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 7 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 8 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 9 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
- 10 Đô la Canada sang Việt Nam đồng
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang VND
Giá trị của 1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?
CAD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 19047,93 , tăng khoảng 118,747 (0,62732%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CAD$ 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 26 February 2026 03:28 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Canada sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
$ 1 Đô la Canada trên February 26, 2025 bằng ₫ 17469,69 Việt Nam đồng.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 CAD sang VND
Từ khóa » Chuyển đổi đô Canada Sang Vnd
-
Đô-la Canada Sang Đồng Việt Nam - Wise
-
Đô La Canada (CAD) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi ...
-
Chuyển đổi đô La Canada (CAD) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Đô La Canada Sang Đồng Việt Nam CAD/VND - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Canada Sang đồng Việt Nam (CAD/VND)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CAD Sang VND - Valuta EX
-
Chuyển đổi Đồng Việt Nam ( VND ) Sang Đô La Canada ( CAD ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Canada (CAD) Sang Việt Nam Đồng ...
-
Chuyển đổi Đô La Canada Sang Việt Nam Đồng (cad/vnd) - WebTyGia
-
1000 Đô La Canada đến Đồng Việt Nam | Đổi 1000 CAD VND
-
Đồng Việt Nam (VND) đến Đô La Canada (CAD) Tỷ Giá Hối đoái
-
400 CAD đến VND - Chuyển đổi Đô La Canada Thành Đồng Việt ...
-
200 Đô La Canada Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Đồng - CAD - Tỷ Giá
-
[Top Bình Chọn] - đổi đô Canada Sang Tiền Việt - Vinh Ất