Cadivi - Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát

Menu Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát Hủy Cửa hàng
  • Tất cả sản phẩm
  • Công tắc, ổ cắm
  • Thiết bị đóng cắt
  • Đèn chiếu sáng
  • Dây cáp điện
  • Camera an ninh
Giỏ hàng
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
    • Đèn chiếu sáng
    • Đèn Trang Trí
    • Thiết bị smart home
    • Đèn năng lượng mặt trời
    • Công tắc - Ổ cắm
    • Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp
    • Tủ điện
    • Thiết bị đóng cắt
    • Dây cáp điện
    • Thiết bị an ninh
    • Thiết bị Quạt
    • Thiết bị gia dụng
    • Thiết bị tự động hóa
    • Thiết bị công trình
    • Ống luồn dây điện
  • Thương hiệu
  • Bảng giá
  • Khuyến mãi
  • Tin tức
    • Bảng giá thiết bị điện
    • Giới thiệu sản phẩm
    • Chương trình khuyến mãi
    • Kiến thức thiết bị điện
    • Tài liệu kỹ thuật
    • Hoạt động công ty
  • Tuyển dụng
  • Về chúng tôi
  • Tra cứu đơn hàng
Đóng
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
    • Đèn chiếu sáng
    • Đèn Trang Trí
    • Thiết bị smart home
    • Đèn năng lượng mặt trời
    • Công tắc - Ổ cắm
    • Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp
    • Tủ điện
    • Thiết bị đóng cắt
    • Dây cáp điện
    • Thiết bị an ninh
    • Thiết bị Quạt
    • Thiết bị gia dụng
    • Thiết bị tự động hóa
    • Thiết bị công trình
    • Ống luồn dây điện
  • Thương hiệu
  • Bảng giá
  • Khuyến mãi
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Về chúng tôi
  • Tra cứu đơn hàng
  • Thanh toán & Vận chuyển
  • Hướng dẫn mua hàng
CADIVIDây cáp điệnCáp hạ thế chống cháyCXV/FR Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát 56003720 - Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV CADIVI 32.608 VND 38.362 VND -15% Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều
  • Mã sản phẩm
  • Thương hiệu CADIVI
  • Danh mục CXV/FR (CADIVI)
  • Phân loại Cáp chống cháy
  • Bảo hành
Bảng Giá Cáp CADIVI 2025

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

56003720 - 3260856003726 - 3766656003732 - 4914156003741 - 6649156003750 - 8472356004002 - 12108556004005 - 17440256004007 - 25561856004008 - 33562156004011 - 44583756004013 - 60978256004014 - 82247356004016 - 111206656004017 - 131125356004019 - 162189656004021 - 210490156004025 - 262226756004027 - 3305608 56003720 -- CXV/FR-2x1 (2x7/0.425)56003726 -- CXV/FR-2x1.5 (2x7/0.52) 56003732 -- CXV/FR-2x2.5 (2x7/0.67) 56003741 -- CXV/FR-2x4 (2x7/0.85) 56003750 -- CXV/FR-2x6 (2x7/1.04) 56004002 -- CXV/FR-2x10 (2x7/1.35)56004005 -- CXV/FR-2x16 (2x7/1.7)56004007 -- CXV/FR-2x25 (2x7/2.14)56004008 -- CXV/FR-2x35 (2x7/2.6)56004011 -- CXV/FR-2x50 (2x19/1.8) 56004013 -- CXV/FR-2x70 (2x19/2.14) 56004014 -- CXV/FR-2x95 (2x19/2.52) 56004016 -- CXV/FR-2x120 (2x37/2.03)56004017 -- CXV/FR-2x150 (2x37/2.3)56004019 -- CXV/FR-2x185 (2x37/2.52)56004021 -- CXV/FR-2x240 (2x61/2.25)56004025 -- CXV/FR-2x300 (2x61/2.52)56004027 -- CXV/FR-2x400 (2x61/2.9) Mẫu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10+ Khối lượng (mét) Khối lượng (mét) CHỌN SẢN PHẨM BÁO GIÁ NHANH

Hướng dẫn đặt hàng | Bảo hành & Đổi trả

Chỉ đường trên Google Maps Chia sẻ:

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

Lê Loan0769177877

Gọi điện Nhắn tin

Thanh Quy0909617877

Gọi điện Nhắn tin

Đặng Hồng Thái0938397877

Gọi điện Nhắn tin ƯU ĐÃI TRONG THÁNG 1 Quý khách hàng có nhu cầu mua số lượng nhiều thiết bị điện thương hiệu CADIVI, vui lòng gửi yêu cầu báo giá qua email [email protected] hoặc báo giá trực tiếp trên website để nhận chiết khấu ƯU ĐÃI TỐT NHẤT trong tháng 1.

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 CXV/FR-2x1 (2x7/0.425) 56003720 38.362 15% 32.608
2 CXV/FR-2x1.5 (2x7/0.52) 56003726 44.312 15% 37.666
3 CXV/FR-2x2.5 (2x7/0.67) 56003732 57.812 15% 49.141
4 CXV/FR-2x4 (2x7/0.85) 56003741 78.224 15% 66.491
5 CXV/FR-2x6 (2x7/1.04) 56003750 99.673 15% 84.723
6 CXV/FR-2x10 (2x7/1.35) 56004002 142.452 15% 121.085
7 CXV/FR-2x16 (2x7/1.7) 56004005 205.178 15% 174.402
8 CXV/FR-2x25 (2x7/2.14) 56004007 300.726 15% 255.618
9 CXV/FR-2x35 (2x7/2.6) 56004008 394.848 15% 335.621
10 CXV/FR-2x50 (2x19/1.8) 56004011 524.513 15% 445.837
11 CXV/FR-2x70 (2x19/2.14) 56004013 717.390 15% 609.782
12 CXV/FR-2x95 (2x19/2.52) 56004014 967.615 15% 822.473
13 CXV/FR-2x120 (2x37/2.03) 56004016 1.308.312 15% 1.112.066
14 CXV/FR-2x150 (2x37/2.3) 56004017 1.542.650 15% 1.311.253
15 CXV/FR-2x185 (2x37/2.52) 56004019 1.908.112 15% 1.621.896
16 CXV/FR-2x240 (2x61/2.25) 56004021 2.476.354 15% 2.104.901
17 CXV/FR-2x300 (2x61/2.52) 56004025 3.085.020 15% 2.622.267
18 CXV/FR-2x400 (2x61/2.9) 56004027 3.888.950 15% 3.305.608

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 06/11/2025. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

cáp chống cháy CXV/FR dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để duy trì nguồn điện cho các thiết bị, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn, sử dụng phù hợp trong các công trình... cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.

Cáp chống cháy sử dụng phù hợp trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm...

➤ Tiêu chuẩn áp dụng

  • TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
  • TCVN 6612 / IEC 60228
  • IEC 60331-21; IEC 60332-1,3
  • BS 6387; BS 4066-1,3

Nhận biết lõi

Bằng băng màu:+ Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.+ Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ - vàng - xanh dương - không băng màu.Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

➤ Cấu trúc

➤ Đặc tính kỹ thuật

  • Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
  • Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
  • Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 900C.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
  • Cáp đáp ứng tiêu chuẩn BS 6387 Cat. CWZ.
  • Cáp chịu cháy ở 9500C trong 3 giờ.
  • Cáp chống cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
  • Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.

5.1 – CÁP CXV/FR - 1 ĐẾN 4 LÕI. CXV/FR CABLE – 1 TO 4 CORES.

Ruột dẫn

Conductor

Chiều dày

cách điện danh nghĩa

Nominal thickness of insulation

Chiều dày vỏ danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường kính tổng gần đúng(*)

Approx. overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng(*)

Approx. mass

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

Kết

cấu

Structure

Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)

Approx. conductor

diameter

Điện trở DC tối đa

ở 20 0C

Max. DC resistance

at 20 0C

1

Lõi

Core

2

Lõi

Core

3

Lõi

Core

4

Lõi

Core

1

Lõi

Core

2

Lõi

Core

3

Lõi

Core

4

Lõi

Core

1

Lõi

Core

2

Lõi

Core

3

Lõi

Core

4

Lõi

Core

mm2

N0/mm

mm

Ω/km

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

1,5

7/0,52

1,56

12,10

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

6,4

12,4

13,1

14,1

52

197

218

255

2,5

7/0,67

2,01

7,41

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

6,9

13,3

14,0

15,2

65

238

268

317

4

7/0,85

2,55

4,61

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

7,4

14,4

15,2

16,5

83

294

337

404

6

7/1,04

3,12

3,08

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

8,0

15,5

16,4

17,9

106

362

422

511

10

CC

3,75

1,83

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

8,6

16,0

17,0

18,6

148

352

460

584

16

CC

4,65

1,15

0,7

1,4

1,8

1,8

1,8

9,5

17,8

18,9

20,8

205

478

637

816

25

CC

5,80

0,727

0,9

1,4

1,8

1,8

1,8

11,0

20,9

22,3

24,5

302

698

944

1218

35

CC

6,85

0,524

0,9

1,4

1,8

1,8

1,8

12,1

23,0

24,5

27,1

394

900

1230

1594

50

CC

8,00

0,387

1,0

1,4

1,8

1,8

1,9

13,4

25,7

27,5

30,5

518

1175

1619

2119

70

CC

9,70

0,268

1,1

1,4

1,8

1,9

2,0

15,3

29,5

31,7

35,3

731

1646

2300

3016

95

CC

11,30

0,193

1,1

1,5

2,0

2,0

2,1

17,1

33,0

35,4

39,4

968

2175

3034

3984

120

CC

12,70

0,153

1,2

1,5

2,1

2,1

2,3

18,7

36,4

39,0

43,6

1203

2706

3786

4992

150

CC

14,13

0,124

1,4

1,6

2,2

2,3

2,4

20,7

40,3

43,3

48,6

1484

3328

4681

6158

185

CC

15,70

0,0991

1,6

1,6

2,3

2,4

2,6

22,7

44,4

48,2

53,7

1823

4095

5778

7615

240

CC

18,03

0,0754

1,7

1,7

2,5

2,6

2,8

25,4

50,2

54,0

60,2

2373

5328

7518

9909

300

CC

20,40

0,0601

1,8

1,8

2,7

2,8

3,0

28,2

55,7

59,9

67,2

3008

6736

9522

12565

400

CC

23,20

0,0470

2,0

1,9

2,9

3,1

3,3

31,5

62,5

67,8

75,5

3859

8629

12257

16361

500

CC

26,20

0,0366

2,2

2,0

-

-

-

35,1

-

-

-

4888

-

-

-

630

CC

30,20

0,0283

2,4

2,2

-

-

-

39,9

-

-

-

6451

-

-

-

– CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt

– (*) : Giá trị tham khảo - Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.

5.2 - CÁP CXV/FR - 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH. CXV/FR CABLE – 3 PHASE +1 NEUTRAL CORES.

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

Lõi pha – Phase conductor

Lõi trung tính – Neutral conductor

Chiều dày vỏ danh nghĩa

Nominal thickness

of sheath

Đường kính tổng

gần đúng(*)

Approx.

overall diameter

Khối lượng cáp gần đúng(*)

Approx. mass

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

Kết

cấu

Structure

Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)

Approx. conductor

diameter

Chiều dày

cách điện danh nghĩa

Nominal thickness of insulation

Điện trở DC tối đa

ở 20 0C

Max. DC resistance

at 20 0C

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

Kết

cấu

Structure

Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)

Approx. conductor

diameter

Chiều dày

cách điện danh nghĩa

Nominal thickness of insulation

Điện trở DC tối đa

ở 20 0C

Max. DC resistance

at 20 0C

mm2

mm2

N0/mm

mm

mm

Ω/km

mm2

N0/mm

mm

mm

Ω/km

mm

mm

kg/km

3x4 + 1x2,5

4

7/0,85

2,55

0,7

4,61

2,5

7/0,67

2,01

0,7

7,41

1,8

16,2

380

3x6 + 1x4

6

7/1,04

3,12

0,7

3,08

4

7/0,85

2,55

0,7

4,61

1,8

17,5

481

3x10 + 1x6

10

CC

3,75

0,7

1,83

6

7/1,04

3,12

0,7

3,08

1,8

19,0

647

3x16 + 1x10

16

CC

4,65

0,7

1,15

10

CC

3,75

0,7

1,83

1,8

20,2

758

3x25 + 1x16

25

CC

5,80

0,9

0,727

16

CC

4,65

0,7

1,15

1,8

23,6

1117

3x35 + 1x16

35

CC

6,85

0,9

0,524

16

CC

4,65

0,7

1,15

1,8

25,5

1396

3x35 + 1x25

35

CC

6,85

0,9

0,524

25

CC

5,80

0,9

0,727

1,8

26,4

1499

3x50 + 1x25

50

CC

8,00

1,0

0,387

25

CC

5,80

0,9

0,727

1,8

28,9

1881

3x50 + 1x35

50

CC

8,00

1,0

0,387

35

CC

6,85

0,9

0,524

1,8

29,5

1977

3x70 + 1x35

70

CC

9,70

1,1

0,268

35

CC

6,85

0,9

0,524

1,9

33,2

2647

3x70 + 1x50

70

CC

9,70

1,1

0,268

50

CC

8,00

1,0

0,387

2,0

34,2

2793

3x95 + 1x50

95

CC

11,30

1,1

0,193

50

CC

8,00

1,0

0,387

2,1

37,2

3519

3x95 + 1x70

95

CC

11,30

1,1

0,193

70

CC

9,70

1,1

0,268

2,1

38,4

3744

3x120 + 1x70

120

CC

12,70

1,2

0,153

70

CC

9,70

1,1

0,268

2,2

41,5

4487

3x120 + 1x95

120

CC

12,70

1,2

0,153

95

CC

11,30

1,1

0,193

2,2

42,4

4729

3x150 + 1x70

150

CC

14,13

1,4

0,124

70

CC

9,70

1,1

0,268

2,3

45,4

5359

3x150 + 1x95

150

CC

14,13

1,4

0,124

95

CC

11,30

1,1

0,193

2,4

46,5

5623

3x185 + 1x95

185

CC

15,70

1,6

0,0991

95

CC

11,30

1,1

0,193

2,5

50,3

6696

3x185 + 1x120

185

CC

15,70

1,6

0,0991

120

CC

12,70

1,2

0,153

2,5

51,2

6947

3x240 + 1x120

240

CC

18,03

1,7

0,0754

120

CC

12,70

1,2

0,153

2,7

56,2

8663

3x240 + 1x150

240

CC

18,03

1,7

0,0754

150

CC

14,13

1,4

0,124

2,7

57,3

8958

3x240 + 1x185

240

CC

18,03

1,7

0,0754

185

CC

15,70

1,6

0,0991

2,8

58,7

9343

3x300 + 1x150

300

CC

20,40

1,8

0,0601

150

CC

14,13

1,4

0,124

2,9

62,3

10936

3x300 + 1x185

300

CC

20,40

1,8

0,0601

185

CC

15,70

1,6

0,0991

2,9

63,5

11301

3x400 + 1x185

400

CC

23,20

2,0

0,047

185

CC

15,70

1,6

0,0991

3,1

70,1

13971

3x400 + 1x240

400

CC

23,20

2,0

0,047

240

CC

18,03

1,7

0,0754

3,2

71,8

14581

CXV/FR (CADIVI)

Xem thêm » Loading...
Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 4 lõi 0.6/1kV CXV/FR-4
58.417 -15% 49.655

Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 4 lõi 0.6/1kV

CADIVI 18 mẫu
Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 3 lõi 0.6/1kV CXV/FR-3
47.228 -15% 40.144

Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 3 lõi 0.6/1kV

CADIVI 18 mẫu
Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 1 lõi 0.6/1kV CXV/FR-1
13.511 -15% 11.485

Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 1 lõi 0.6/1kV

CADIVI 20 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV CXV/FR
90.828 -15% 77.204

Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV

CADIVI 26 mẫu

Cáp chống cháy

Xem tất cả »
Cáp chống cháy CV/FR Cadivi 1 lõi 0.6/1kV CV/FR
BÁO GIÁ 9.860

Cáp chống cháy CV/FR Cadivi 1 lõi 0.6/1kV

CADIVI 18 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF (3+1) lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen CXE/FR-LSHF-(3+1)
125.852 -15% 106.975

Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF (3+1) lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen

CADIVI 25 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 4 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen CXE/FR-LSHF-4
61.420 -15% 52.207

Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 4 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen

CADIVI 18 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 3 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen CXE/FR-LSHF-3
50.285 -15% 42.743

Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 3 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen

CADIVI 18 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 2 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen CXE/FR-LSHF-2
41.580 -15% 35.343

Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 2 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen

CADIVI 18 mẫu

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Đánh giá

Họ tên Email Nội dung (1500)

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử

Hình ảnh mang tính chất tham khảo, vui lòng xem kỹ mã hàng và mẫu mã từ hãng.

Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV

Thương hiệu: CADIVI Mã sản phẩm: CXV/FR-2 - 15% 38.362 ₫ 32.608 ₫ Giá ưu đãi tốt hơn khi mua số lượng nhiều

NHẬN BÁO GIÁ SẢN PHẨM

* Nhân viên sẽ gửi báo giá & tư vấn qua Zalo hoặc Email của Quý khách trong vòng 24h làm việc.

56003720 -- CXV/FR-2x1 (2x7/0.425) -- 32.608 ₫ 56003726 -- CXV/FR-2x1.5 (2x7/0.52) -- 37.666 ₫ 56003732 -- CXV/FR-2x2.5 (2x7/0.67) -- 49.141 ₫ 56003741 -- CXV/FR-2x4 (2x7/0.85) -- 66.491 ₫ 56003750 -- CXV/FR-2x6 (2x7/1.04) -- 84.723 ₫ 56004002 -- CXV/FR-2x10 (2x7/1.35) -- 121.085 ₫ 56004005 -- CXV/FR-2x16 (2x7/1.7) -- 174.402 ₫ 56004007 -- CXV/FR-2x25 (2x7/2.14) -- 255.618 ₫ 56004008 -- CXV/FR-2x35 (2x7/2.6) -- 335.621 ₫ 56004011 -- CXV/FR-2x50 (2x19/1.8) -- 445.837 ₫ 56004013 -- CXV/FR-2x70 (2x19/2.14) -- 609.782 ₫ 56004014 -- CXV/FR-2x95 (2x19/2.52) -- 822.473 ₫ 56004016 -- CXV/FR-2x120 (2x37/2.03) -- 1.112.066 ₫ 56004017 -- CXV/FR-2x150 (2x37/2.3) -- 1.311.253 ₫ 56004019 -- CXV/FR-2x185 (2x37/2.52) -- 1.621.896 ₫ 56004021 -- CXV/FR-2x240 (2x61/2.25) -- 2.104.901 ₫ 56004025 -- CXV/FR-2x300 (2x61/2.52) -- 2.622.267 ₫ 56004027 -- CXV/FR-2x400 (2x61/2.9) -- 3.305.608 ₫ Chọn mẫu báo giá GỬI YÊU CẦU Loading...

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN ĐẶNG GIA PHÁT

MST: 0312482140

Số 08b, tổ 8, Đường 2, Khu phố 6, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh

Chỉ đường trên Google Maps

phone support Điện thoại: (028) 3731 3963 - (028) 3728 0609

Hotline: 0909 257 877

E-mail: [email protected]

Facebook: fb.com/thietbidiendgp

Về Chúng Tôi
  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
  • Tuyển dụng
  • Bảo mật thông tin
  • Liên hệ
  • Bản đồ
Thông tin
  • Bảng giá
  • Bản tin
  • Tìm kiếm
Chính sách
  • Tra cứu đơn hàng
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Thanh toán & Vận chuyển
  • Bảo hành & Đổi trả
  • Ý kiến phản hồi
DMCA.com Protection Status

Copyright © 2013-2025 - Bản quyển của Công ty TNHH Kỹ Thuật Điện Đặng Gia Phát GPĐKKD số 0312482140 do Sở KHĐT TP. HCM cấp ngày 28/09/2013. Người đại diện: Ông Đặng Hồng Thái.

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ:

Tạm tính

Từ khóa » Cáp Chống Cháy 2x1.5