Cadivi - Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát
Có thể bạn quan tâm
Hủy Cửa hàng - Tất cả sản phẩm
- Công tắc, ổ cắm
- Thiết bị đóng cắt
- Đèn chiếu sáng
- Dây cáp điện
- Camera an ninh
- Trang chủ
- Sản phẩm
- Đèn chiếu sáng
- Đèn Trang Trí
- Thiết bị smart home
- Đèn năng lượng mặt trời
- Công tắc - Ổ cắm
- Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp
- Tủ điện
- Thiết bị đóng cắt
- Dây cáp điện
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị Quạt
- Thiết bị gia dụng
- Thiết bị tự động hóa
- Thiết bị công trình
- Ống luồn dây điện
- Thương hiệu
- Bảng giá
- Khuyến mãi
- Tin tức
- Bảng giá thiết bị điện
- Giới thiệu sản phẩm
- Chương trình khuyến mãi
- Kiến thức thiết bị điện
- Tài liệu kỹ thuật
- Hoạt động công ty
- Tuyển dụng
- Về chúng tôi
- Tra cứu đơn hàng
- Trang chủ
- Sản phẩm
- Đèn chiếu sáng
- Đèn Trang Trí
- Thiết bị smart home
- Đèn năng lượng mặt trời
- Công tắc - Ổ cắm
- Phích cắm, Ổ cắm công nghiệp
- Tủ điện
- Thiết bị đóng cắt
- Dây cáp điện
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị Quạt
- Thiết bị gia dụng
- Thiết bị tự động hóa
- Thiết bị công trình
- Ống luồn dây điện
- Thương hiệu
- Bảng giá
- Khuyến mãi
- Tin tức
- Tuyển dụng
- Về chúng tôi
- Tra cứu đơn hàng
- Thanh toán & Vận chuyển
- Hướng dẫn mua hàng
56003720 - Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV - Mã sản phẩm 56003720
- Thương hiệu CADIVI
- Danh mục CXV/FR (CADIVI)
- Phân loại Cáp chống cháy
- Bảo hành Liên hệ (Theo hãng)
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
56003720 - 3260856003726 - 3766656003732 - 4914156003741 - 6649156003750 - 8472356004002 - 12108556004005 - 17440256004007 - 25561856004008 - 33562156004011 - 44583756004013 - 60978256004014 - 82247356004016 - 111206656004017 - 131125356004019 - 162189656004021 - 210490156004025 - 262226756004027 - 3305608 56003720 -- CXV/FR-2x1 (2x7/0.425)56003726 -- CXV/FR-2x1.5 (2x7/0.52) 56003732 -- CXV/FR-2x2.5 (2x7/0.67) 56003741 -- CXV/FR-2x4 (2x7/0.85) 56003750 -- CXV/FR-2x6 (2x7/1.04) 56004002 -- CXV/FR-2x10 (2x7/1.35)56004005 -- CXV/FR-2x16 (2x7/1.7)56004007 -- CXV/FR-2x25 (2x7/2.14)56004008 -- CXV/FR-2x35 (2x7/2.6)56004011 -- CXV/FR-2x50 (2x19/1.8) 56004013 -- CXV/FR-2x70 (2x19/2.14) 56004014 -- CXV/FR-2x95 (2x19/2.52) 56004016 -- CXV/FR-2x120 (2x37/2.03)56004017 -- CXV/FR-2x150 (2x37/2.3)56004019 -- CXV/FR-2x185 (2x37/2.52)56004021 -- CXV/FR-2x240 (2x61/2.25)56004025 -- CXV/FR-2x300 (2x61/2.52)56004027 -- CXV/FR-2x400 (2x61/2.9) Mẫu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10+ Khối lượng (mét) Khối lượng (mét) CHỌN SẢN PHẨM BÁO GIÁ NHANHHướng dẫn đặt hàng | Bảo hành & Đổi trả
Chỉ đường trên Google Maps Chia sẻ:HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)
Lê Loan0769177877
Gọi điện Nhắn tinThanh Quy0909617877
Gọi điện Nhắn tinĐặng Hồng Thái0938397877
Gọi điện Nhắn tin ƯU ĐÃI TRONG THÁNG 1 Quý khách hàng có nhu cầu mua số lượng nhiều thiết bị điện thương hiệu CADIVI, vui lòng gửi yêu cầu báo giá qua email [email protected] hoặc báo giá trực tiếp trên website để nhận chiết khấu ƯU ĐÃI TỐT NHẤT trong tháng 1.Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() | CXV/FR-2x1 (2x7/0.425) | 56003720 | 38.362 | 15% | 32.608 |
| 2 | ![]() | CXV/FR-2x1.5 (2x7/0.52) | 56003726 | 44.312 | 15% | 37.666 |
| 3 | ![]() | CXV/FR-2x2.5 (2x7/0.67) | 56003732 | 57.812 | 15% | 49.141 |
| 4 | ![]() | CXV/FR-2x4 (2x7/0.85) | 56003741 | 78.224 | 15% | 66.491 |
| 5 | ![]() | CXV/FR-2x6 (2x7/1.04) | 56003750 | 99.673 | 15% | 84.723 |
| 6 | ![]() | CXV/FR-2x10 (2x7/1.35) | 56004002 | 142.452 | 15% | 121.085 |
| 7 | ![]() | CXV/FR-2x16 (2x7/1.7) | 56004005 | 205.178 | 15% | 174.402 |
| 8 | ![]() | CXV/FR-2x25 (2x7/2.14) | 56004007 | 300.726 | 15% | 255.618 |
| 9 | ![]() | CXV/FR-2x35 (2x7/2.6) | 56004008 | 394.848 | 15% | 335.621 |
| 10 | ![]() | CXV/FR-2x50 (2x19/1.8) | 56004011 | 524.513 | 15% | 445.837 |
| 11 | ![]() | CXV/FR-2x70 (2x19/2.14) | 56004013 | 717.390 | 15% | 609.782 |
| 12 | ![]() | CXV/FR-2x95 (2x19/2.52) | 56004014 | 967.615 | 15% | 822.473 |
| 13 | ![]() | CXV/FR-2x120 (2x37/2.03) | 56004016 | 1.308.312 | 15% | 1.112.066 |
| 14 | ![]() | CXV/FR-2x150 (2x37/2.3) | 56004017 | 1.542.650 | 15% | 1.311.253 |
| 15 | ![]() | CXV/FR-2x185 (2x37/2.52) | 56004019 | 1.908.112 | 15% | 1.621.896 |
| 16 | ![]() | CXV/FR-2x240 (2x61/2.25) | 56004021 | 2.476.354 | 15% | 2.104.901 |
| 17 | ![]() | CXV/FR-2x300 (2x61/2.52) | 56004025 | 3.085.020 | 15% | 2.622.267 |
| 18 | ![]() | CXV/FR-2x400 (2x61/2.9) | 56004027 | 3.888.950 | 15% | 3.305.608 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 06/11/2025. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

cáp chống cháy CXV/FR dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để duy trì nguồn điện cho các thiết bị, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn, sử dụng phù hợp trong các công trình... cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
Cáp chống cháy sử dụng phù hợp trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm...
➤ Tiêu chuẩn áp dụng
- TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
- TCVN 6612 / IEC 60228
- IEC 60331-21; IEC 60332-1,3
- BS 6387; BS 4066-1,3
➤ Nhận biết lõi
Bằng băng màu:+ Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.+ Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ - vàng - xanh dương - không băng màu.Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
➤ Cấu trúc
➤ Đặc tính kỹ thuật
- Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
- Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 900C.
- Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
- Cáp đáp ứng tiêu chuẩn BS 6387 Cat. CWZ.
- Cáp chịu cháy ở 9500C trong 3 giờ.
- Cáp chống cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
- Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.
5.1 – CÁP CXV/FR - 1 ĐẾN 4 LÕI. CXV/FR CABLE – 1 TO 4 CORES.
Ruột dẫn Conductor | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath | Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter | Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass | ||||||||||||
Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Kết cấu Structure | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | 1 Lõi Core | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | 1 Lõi Core | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | 1 Lõi Core | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | |
mm2 | N0/mm | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km |
1,5 | 7/0,52 | 1,56 | 12,10 | 0,7 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 6,4 | 12,4 | 13,1 | 14,1 | 52 | 197 | 218 | 255 |
2,5 | 7/0,67 | 2,01 | 7,41 | 0,7 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 6,9 | 13,3 | 14,0 | 15,2 | 65 | 238 | 268 | 317 |
4 | 7/0,85 | 2,55 | 4,61 | 0,7 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 7,4 | 14,4 | 15,2 | 16,5 | 83 | 294 | 337 | 404 |
6 | 7/1,04 | 3,12 | 3,08 | 0,7 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 8,0 | 15,5 | 16,4 | 17,9 | 106 | 362 | 422 | 511 |
10 | CC | 3,75 | 1,83 | 0,7 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 8,6 | 16,0 | 17,0 | 18,6 | 148 | 352 | 460 | 584 |
16 | CC | 4,65 | 1,15 | 0,7 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 9,5 | 17,8 | 18,9 | 20,8 | 205 | 478 | 637 | 816 |
25 | CC | 5,80 | 0,727 | 0,9 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 11,0 | 20,9 | 22,3 | 24,5 | 302 | 698 | 944 | 1218 |
35 | CC | 6,85 | 0,524 | 0,9 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 12,1 | 23,0 | 24,5 | 27,1 | 394 | 900 | 1230 | 1594 |
50 | CC | 8,00 | 0,387 | 1,0 | 1,4 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 13,4 | 25,7 | 27,5 | 30,5 | 518 | 1175 | 1619 | 2119 |
70 | CC | 9,70 | 0,268 | 1,1 | 1,4 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | 15,3 | 29,5 | 31,7 | 35,3 | 731 | 1646 | 2300 | 3016 |
95 | CC | 11,30 | 0,193 | 1,1 | 1,5 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 17,1 | 33,0 | 35,4 | 39,4 | 968 | 2175 | 3034 | 3984 |
120 | CC | 12,70 | 0,153 | 1,2 | 1,5 | 2,1 | 2,1 | 2,3 | 18,7 | 36,4 | 39,0 | 43,6 | 1203 | 2706 | 3786 | 4992 |
150 | CC | 14,13 | 0,124 | 1,4 | 1,6 | 2,2 | 2,3 | 2,4 | 20,7 | 40,3 | 43,3 | 48,6 | 1484 | 3328 | 4681 | 6158 |
185 | CC | 15,70 | 0,0991 | 1,6 | 1,6 | 2,3 | 2,4 | 2,6 | 22,7 | 44,4 | 48,2 | 53,7 | 1823 | 4095 | 5778 | 7615 |
240 | CC | 18,03 | 0,0754 | 1,7 | 1,7 | 2,5 | 2,6 | 2,8 | 25,4 | 50,2 | 54,0 | 60,2 | 2373 | 5328 | 7518 | 9909 |
300 | CC | 20,40 | 0,0601 | 1,8 | 1,8 | 2,7 | 2,8 | 3,0 | 28,2 | 55,7 | 59,9 | 67,2 | 3008 | 6736 | 9522 | 12565 |
400 | CC | 23,20 | 0,0470 | 2,0 | 1,9 | 2,9 | 3,1 | 3,3 | 31,5 | 62,5 | 67,8 | 75,5 | 3859 | 8629 | 12257 | 16361 |
500 | CC | 26,20 | 0,0366 | 2,2 | 2,0 | - | - | - | 35,1 | - | - | - | 4888 | - | - | - |
630 | CC | 30,20 | 0,0283 | 2,4 | 2,2 | - | - | - | 39,9 | - | - | - | 6451 | - | - | - |
– CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt
– (*) : Giá trị tham khảo - Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
5.2 - CÁP CXV/FR - 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH. CXV/FR CABLE – 3 PHASE +1 NEUTRAL CORES.
Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Lõi pha – Phase conductor | Lõi trung tính – Neutral conductor | Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath | Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter | Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass | ||||||||
Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Kết cấu Structure | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Kết cấu Structure | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | ||||
mm2 | mm2 | N0/mm | mm | mm | Ω/km | mm2 | N0/mm | mm | mm | Ω/km | mm | mm | kg/km |
3x4 + 1x2,5 | 4 | 7/0,85 | 2,55 | 0,7 | 4,61 | 2,5 | 7/0,67 | 2,01 | 0,7 | 7,41 | 1,8 | 16,2 | 380 |
3x6 + 1x4 | 6 | 7/1,04 | 3,12 | 0,7 | 3,08 | 4 | 7/0,85 | 2,55 | 0,7 | 4,61 | 1,8 | 17,5 | 481 |
3x10 + 1x6 | 10 | CC | 3,75 | 0,7 | 1,83 | 6 | 7/1,04 | 3,12 | 0,7 | 3,08 | 1,8 | 19,0 | 647 |
3x16 + 1x10 | 16 | CC | 4,65 | 0,7 | 1,15 | 10 | CC | 3,75 | 0,7 | 1,83 | 1,8 | 20,2 | 758 |
3x25 + 1x16 | 25 | CC | 5,80 | 0,9 | 0,727 | 16 | CC | 4,65 | 0,7 | 1,15 | 1,8 | 23,6 | 1117 |
3x35 + 1x16 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,524 | 16 | CC | 4,65 | 0,7 | 1,15 | 1,8 | 25,5 | 1396 |
3x35 + 1x25 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,524 | 25 | CC | 5,80 | 0,9 | 0,727 | 1,8 | 26,4 | 1499 |
3x50 + 1x25 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,387 | 25 | CC | 5,80 | 0,9 | 0,727 | 1,8 | 28,9 | 1881 |
3x50 + 1x35 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,387 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,524 | 1,8 | 29,5 | 1977 |
3x70 + 1x35 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,268 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,524 | 1,9 | 33,2 | 2647 |
3x70 + 1x50 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,268 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,387 | 2,0 | 34,2 | 2793 |
3x95 + 1x50 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,193 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,387 | 2,1 | 37,2 | 3519 |
3x95 + 1x70 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,193 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,268 | 2,1 | 38,4 | 3744 |
3x120 + 1x70 | 120 | CC | 12,70 | 1,2 | 0,153 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,268 | 2,2 | 41,5 | 4487 |
3x120 + 1x95 | 120 | CC | 12,70 | 1,2 | 0,153 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,193 | 2,2 | 42,4 | 4729 |
3x150 + 1x70 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,124 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,268 | 2,3 | 45,4 | 5359 |
3x150 + 1x95 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,124 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,193 | 2,4 | 46,5 | 5623 |
3x185 + 1x95 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,0991 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,193 | 2,5 | 50,3 | 6696 |
3x185 + 1x120 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,0991 | 120 | CC | 12,70 | 1,2 | 0,153 | 2,5 | 51,2 | 6947 |
3x240 + 1x120 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,0754 | 120 | CC | 12,70 | 1,2 | 0,153 | 2,7 | 56,2 | 8663 |
3x240 + 1x150 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,0754 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,124 | 2,7 | 57,3 | 8958 |
3x240 + 1x185 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,0754 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,0991 | 2,8 | 58,7 | 9343 |
3x300 + 1x150 | 300 | CC | 20,40 | 1,8 | 0,0601 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,124 | 2,9 | 62,3 | 10936 |
3x300 + 1x185 | 300 | CC | 20,40 | 1,8 | 0,0601 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,0991 | 2,9 | 63,5 | 11301 |
3x400 + 1x185 | 400 | CC | 23,20 | 2,0 | 0,047 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,0991 | 3,1 | 70,1 | 13971 |
3x400 + 1x240 | 400 | CC | 23,20 | 2,0 | 0,047 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,0754 | 3,2 | 71,8 | 14581 |
CXV/FR (CADIVI)
Xem thêm »
Loading...
Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 4 lõi 0.6/1kV
18 mẫu
Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 3 lõi 0.6/1kV
18 mẫu
Cáp chống cháy CXV/FR Cadivi 1 lõi 0.6/1kV
20 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV
26 mẫu Cáp chống cháy
Xem tất cả »
Cáp chống cháy CV/FR Cadivi 1 lõi 0.6/1kV
18 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF (3+1) lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen
25 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 4 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen
18 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 3 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen
18 mẫu
Cáp chống cháy Cadivi CXE/FR-LSHF 2 lõi 0.6/1kV ít khói, không halogen
18 mẫu Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào Viết đánh giáĐánh giá
Họ tên Email Nội dung (1500)Sản phẩm bạn đã xem
Xóa lịch sử
Hình ảnh mang tính chất tham khảo, vui lòng xem kỹ mã hàng và mẫu mã từ hãng.
Cáp chống cháy Cadivi CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV
Thương hiệu: CADIVI Mã sản phẩm: CXV/FR-2 - 15% 38.362 ₫ 32.608 ₫ Giá ưu đãi tốt hơn khi mua số lượng nhiềuNHẬN BÁO GIÁ SẢN PHẨM
* Nhân viên sẽ gửi báo giá & tư vấn qua Zalo hoặc Email của Quý khách trong vòng 24h làm việc.
56003720 -- CXV/FR-2x1 (2x7/0.425) -- 32.608 ₫ 56003726 -- CXV/FR-2x1.5 (2x7/0.52) -- 37.666 ₫ 56003732 -- CXV/FR-2x2.5 (2x7/0.67) -- 49.141 ₫ 56003741 -- CXV/FR-2x4 (2x7/0.85) -- 66.491 ₫ 56003750 -- CXV/FR-2x6 (2x7/1.04) -- 84.723 ₫ 56004002 -- CXV/FR-2x10 (2x7/1.35) -- 121.085 ₫ 56004005 -- CXV/FR-2x16 (2x7/1.7) -- 174.402 ₫ 56004007 -- CXV/FR-2x25 (2x7/2.14) -- 255.618 ₫ 56004008 -- CXV/FR-2x35 (2x7/2.6) -- 335.621 ₫ 56004011 -- CXV/FR-2x50 (2x19/1.8) -- 445.837 ₫ 56004013 -- CXV/FR-2x70 (2x19/2.14) -- 609.782 ₫ 56004014 -- CXV/FR-2x95 (2x19/2.52) -- 822.473 ₫ 56004016 -- CXV/FR-2x120 (2x37/2.03) -- 1.112.066 ₫ 56004017 -- CXV/FR-2x150 (2x37/2.3) -- 1.311.253 ₫ 56004019 -- CXV/FR-2x185 (2x37/2.52) -- 1.621.896 ₫ 56004021 -- CXV/FR-2x240 (2x61/2.25) -- 2.104.901 ₫ 56004025 -- CXV/FR-2x300 (2x61/2.52) -- 2.622.267 ₫ 56004027 -- CXV/FR-2x400 (2x61/2.9) -- 3.305.608 ₫ Chọn mẫu báo giá GỬI YÊU CẦU
Loading... CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN ĐẶNG GIA PHÁT
MST: 0312482140
Số 08b, tổ 8, Đường 2, Khu phố 6, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Chỉ đường trên Google Maps Điện thoại: (028) 3731 3963 - (028) 3728 0609
Hotline: 0909 257 877
E-mail: [email protected]
Facebook: fb.com/thietbidiendgp
Về Chúng Tôi
- Trang chủ
- Về chúng tôi
- Tuyển dụng
- Bảo mật thông tin
- Liên hệ
- Bản đồ
Thông tin
- Bảng giá
- Bản tin
- Tìm kiếm
Chính sách
- Tra cứu đơn hàng
- Hướng dẫn mua hàng
- Thanh toán & Vận chuyển
- Bảo hành & Đổi trả
- Ý kiến phản hồi
Copyright © 2013-2025 - Bản quyển của Công ty TNHH Kỹ Thuật Điện Đặng Gia Phát GPĐKKD số 0312482140 do Sở KHĐT TP. HCM cấp ngày 28/09/2013. Người đại diện: Ông Đặng Hồng Thái.
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ:
Tạm tínhTừ khóa » Cáp Chống Cháy 2x1.5
-
Cáp điện Chống Cháy Cadivi CXV/FR-2x1.5
-
Cadisun Cáp Chống Cháy FRN-CXV 2x1.5 - Etinco
-
Cáp Báo Cháy 2x1.5 Chống Cháy Chống Nhiễu ALTEK KABEL
-
Cáp Chống Cháy 2x1,5 (đặc) Cu/Mica/XLPE/FR-PVC/FRN-CXV ...
-
Cáp Chống Cháy FRN-CXV 2x - Cadisun
-
Dây điện đôi Mềm Chống Cháy 2x1.5
-
Cáp Chống Cháy FRN-CXV 2x1.5
-
Cáp Chống Cháy Chống Nhiễu 2C X 1.5mm2 ALTEK KABEL
-
Cáp điện Chậm Cháy Cadivi CXV/FR-2x1.5
-
Sales@
-
Cáp Chống Cháy Benka 2PR X 1,5 Mm2, 300/500V
-
Cáp Chống Cháy 2x1.0mm, 2x1.5mm, 2x2.5mm | Shopee Việt Nam
-
Cáp điện Chống Cháy Cadivi CXV/FR 2x1.5mm2
