CÁI ÁC SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÁI ÁC SẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cái ác sẽevil willác sẽcái ác sẽsự dữ sẽevil sẽma quỷ sẽđiều xấu xa sẽma quỉ sẽevil would

Ví dụ về việc sử dụng Cái ác sẽ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cái ác sẽ thua.Evil will lose.Hoặc là mong muốn cái ác sẽ chiến thắng?Are you afraid that evil will win?Cái ác sẽ thua.Evil is going to lose.Sức mạnh và cái ác sẽ không chiến thắng.Evil and malice will not win.Cái ác sẽ kết thúc..And the evil will end?.Sau một thế kỷ dài, cái ác sẽ trở lại.Following a long century, evil will return.Cái ác sẽ luôn chiến thắng!Evil will win, never falter!Con người không được nuôi dưỡng về tâm hồn thì cái ác sẽ nảy sinh.If what is in a person's heart is evil, then evil will come forth.Cái Ác sẽ không bao giờ chấm dứt.The evil will never end.Nhưng lúa mì vẫn lớn lên, và cuối cùng, cái ác sẽ bị loại trừ.But the wheat ripens, and in the end evil will be eliminated.Như vậy cái ác sẽ tương ứng với hành vi sai trái.Thus evil would correspond to wrong behavior.Nếu những người chính trực không đối đầu với kẻ ác, thì cái ác sẽ chiến thắng," ông nói.If the righteous many don't confront the wicked few, then evil will triumph,' he said.Như vậy cái ác sẽ tương ứng với hành vi sai trái.Evil would thus correspond to wrong behavior.Nhưng khi mà người ta không phạm tội lỗi nào, nó nghĩ, cái ác sẽ chẳng thể làm gì được ta! mình có phạm tội lỗi không?.If evil befalls one who does evil,⁵ no evil will befall me because I have no thoughts of doing evil..Việc Chúa Giê- su sống lại đòi hỏi chúng ta tin điều mà Gandhi đã quả quyết, đó là,rốt cuộc cái ác sẽ không nói lời cuối cùng.The resurrection of Jesus asks us to believe what Gandhi affirmed,namely, that in the end evil will not have the last word.Sau một thế kỷ dài, cái ác sẽ trở lại Pháp và Ý sẽ trải quanhững cảmxúc gì?.Following a long century, evil will return France and Italia, what emotions will you undergo?.Chống lại cái ác, chống lại cái ác, làm việc chống lại cái ác sẽ không loại bỏ cái ác..To antagonize evil, to resist evil, to work against evil will not remove evil..Với số phận của thế giới đang bị đe dọa, tốt và cái ác sẽ va chạm trong trận chiến cuối cùng vì chỉ có Roland mới có thể bảo vệ Tháp từ Man in Black.With the fate of the worlds at stake, good and evil will collide in the ultimate battle as only Roland can defend the Tower from the Man in.Nhà truyền giáo cao tuổi lừng danh Billy Graham cho biết mặc dù thế giới đang trong tình trạng nguy hiểm nhất, nhưnghãy nhớ rằng cái ác sẽ không chiến thắng, ngày nào đó sự đắc thắng của Đấng Christ sẽ kết thúc cái ác và bất công.Evangelist Billy Graham says that while the world is arguably the most dangerous it has ever been,it's important to remember that evil will not win, and some day Christ's victory over evil and injustice will be complete.Với số phận của thế giới đang bị đe dọa, tốt và cái ác sẽ va chạm trong trận chiến cuối cùng vì chỉ có Roland mới có thể bảo vệ Tháp từ Man in Black.With the fate of the worlds in play, good and evil will collide in the final battle in which only Roland can defend the Tower of The Man in Black.Vị thần đối nghịch của Ahura Mazda là Angra Mainyu, nên kẻ tạo cái ác sẽ bị hủy diệt trước frashokereti( sự hủy diệt của các ác..Ahura Mazda's counterpart is Angra Mainyu, the"evil spirit" and the creator of evil who will be destroyed before frashokereti(the destruction of evil.Đến tận cùng của tình yêu sẽ là cái ác,đến tận cùng cái ác sẽ là tình yêu, nó còn được gọi là quy luật của vòng quay vĩnh cửu trong cuộc chơi sáng tạo bất tận của God.To the end oflove will be evil, to the end of evil will be love, it is also called the law of the eternal rotation in God's endless creative game.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 520, Thời gian: 0.2789

Từng chữ dịch

cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsáctính từbadwickedmaliciousácdanh từcrimesácwas evilsẽđộng từwillwouldshallshouldsẽdanh từgonna cái ác có thểcái ác này

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cái ác sẽ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái ác Tiếng Anh Là Gì