Cái ấm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái ấm" thành Tiếng Anh
pot là bản dịch của "cái ấm" thành Tiếng Anh.
cái ấm + Thêm bản dịch Thêm cái ấmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pot
nounKim, em nghe chuyện con ếch trong cái ấm nước chưa?
Kim, you know the frog in the pot of water?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái ấm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái ấm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái ấm
-
CÁI ẤM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ấm Trà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Hình Ảnh Cái Ấm Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost
-
Cái ấm đất * Khái Hưng | Thân Tri
-
Cái ấm Nhôm Của Má - Báo Phụ Nữ - Phunuonline
-
Cái ấm đất – Wikisource Tiếng Việt
-
Tiết 13.bài 23: VTM: Cái ấm Tích Và Cái Bát(T1) - Tài Liệu Text - 123doc
-
Đặt Câu Với Từ "cái ấm"
-
ẤM HẮC CHU NÊ NGƯU CÁI - Ý Trà Quán
-
CÁI ẤM 3 ĐỜI NHÀ TÔI - Phim Hoạt Hình - Truyện Cổ Tích - YouTube
-
Vẽ Ấm Trà đơn Giản - Cách Vẽ Cái Ấm đơn Giản - YouTube
-
Cái ấm đất By Khái Hưng | Goodreads