Cái Ao Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái ao" thành Tiếng Anh
pond là bản dịch của "cái ao" thành Tiếng Anh.
cái ao + Thêm bản dịch Thêm cái aoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pond
verb nounCậu có cả khu vườn để dạo chơi và một cái ao nữa.
You've got a cool garden to play in and a pond.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái ao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái ao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Ao Nhỏ
-
"Con Cá Lớn Trong Cái Ao Nhỏ" Và Lý Do Vì Sao Những Bài Học Thành ...
-
Một Cái Ao Trong Nước - 105 Bức ảnh Và Mô Tả Chi Tiết Về Việc Tạo Ra ...
-
HÃY TRƠ THÀNH "CÁ LỚN" TRONG CÁI "AO" NHỎ ... - Facebook
-
Ghim Cài áo Hình Nút áo Nhỏ đa Năng Phong Cách Hàn Quốc - Shopee
-
Tập 5 Cái Ao Nhỏ - YouTube
-
Cái Ao Nhỏ Xíu Mà đầy Tôm Càng, Càng Mò Tôm Càng Nhiều Quá ...
-
CÁI AO NHỎ - Trishouse
-
CÀI ÁO NHỎ XINH XINH COMBO 2 CÁI CAUU11
-
Chiến Lược "Cá Lớn Ao Nhỏ" Lợi Hại Như Thế Nào? - Startup
-
Ao – Wikipedia Tiếng Việt
-
Một Cái Ao Hình Chữ Nhật Có Chu Vi Bằng 150m. Dọc Theo Chiều Dài ...
-
CHIẾC AO Và BỂ RỘNG
-
Đặt Câu Với Từ "cái Ao"