Cải Bẹ Xanh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cải bẹ xanh" thành Tiếng Anh
mustard, brassica juncea là các bản dịch hàng đầu của "cải bẹ xanh" thành Tiếng Anh.
cải bẹ xanh noun + Thêm bản dịch Thêm cải bẹ xanhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mustard
noun GlosbeResearch -
mustard greens
enwiki-01-2017-defs -
brassica juncea
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cải bẹ xanh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cải bẹ xanh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cải Bẹ Dưa Tiếng Anh
-
Cải Bẹ Xanh – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Cải Bẹ Xanh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cải Đắng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Cải Đắng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Rau, Củ, Quả Phổ Biến - Báo Song Ngữ
-
Basic English Vocabulary - AGU Staff Zone
-
Tên Tiếng Anh Của Các Loại Rau Củ Quả - Thông Tin Từ Rau-cu
-
Dưa Cải Chua Tiếng Anh Là Gì
-
Rau Cải Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Rau Cải Xanh Tiếng Anh Là Gì ? Cải Bẹ Xanh In English
-
Cải Ngồng Tiếng Anh Là Gì ? Tên Các Loại Rau Trong Tiếng Anh
-
Cây Cải Bẹ Là Cây Gì? Rau Cải Bẹ Dưa Trồng Vào Tháng Mấy
-
Hạt Giống Cải Bẹ Dưa (Cải Toàn Sậy)