CÁI BỚT In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " CÁI BỚT " in English? Nouncái bớt
Examples of using Cái bớt in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsvết bớtUsage with adverbsbớt đau Usage with verbscảm thấy bớtnhằm giảm bớtmuốn giảm bớtbị giảm bớtcố gắng giảm bớtbắt đầu giảm bớttrở nên bớtbị cắt bớtMore
Chỉ mất đi cái bớt này sẽ không biến giấc mơ của tôi thành sự thực được.
Cậu còn nhớ những gì cậu nói về cái bớt của tớ hồi tiểu học không?”.Word-for-word translation
cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcsbớtadverblessbớtverbreducesubtractrelievebớtnouncutTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cái Bớt Tiếng Anh
-
Vết Bớt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI BỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI BỚT - Translation In English
-
CÁI BỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vết Bớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bớt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bớt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vết Bớt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Birthmark | Vietnamese Translation
-
'bớt Tay' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Bớt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Về Các Vết Bớt ở Trẻ Sơ Sinh Thường Gặp | Vinmec
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Cái Bớt Hình Hoa Mận đỏ - Báo Công An Nhân Dân điện Tử - CAND