Cái Cào Cỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cái cào cỏ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cái cào cỏ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cái cào cỏ trong tiếng Trung và cách phát âm cái cào cỏ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái cào cỏ tiếng Trung nghĩa là gì.
cái cào cỏ (phát âm có thể chưa chuẩn)
耥耙 《水稻中耕的一种农具, 形状像木屐, 底下有许多短铁钉, 上面有长柄。在水稻行间推拉, 松土除草。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 耥耙 《水稻中耕的一种农具, 形状像木屐, 底下有许多短铁钉, 上面有长柄。在水稻行间推拉, 松土除草。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cái cào cỏ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- biền ngẫu tiếng Trung là gì?
- chính kiến tiếng Trung là gì?
- đòn lại trả đòn tiếng Trung là gì?
- bắt cặp tiếng Trung là gì?
- da lông bụng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái cào cỏ trong tiếng Trung
耥耙 《水稻中耕的一种农具, 形状像木屐, 底下有许多短铁钉, 上面有长柄。在水稻行间推拉, 松土除草。》
Đây là cách dùng cái cào cỏ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái cào cỏ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 耥耙 《水稻中耕的一种农具, 形状像木屐, 底下有许多短铁钉, 上面有长柄。在水稻行间推拉, 松土除草。》Từ điển Việt Trung
- lệt xệt tiếng Trung là gì?
- gì đó tiếng Trung là gì?
- khu đồi núi nổi tiếng tiếng Trung là gì?
- bán đổ bán tháo tiếng Trung là gì?
- cùng cố gắng tiếng Trung là gì?
- máy tuốt lúa tiếng Trung là gì?
- đụng nhau tiếng Trung là gì?
- đứng tên tiếng Trung là gì?
- cắt câu lấy nghĩa tiếng Trung là gì?
- chụp bắt tiếng Trung là gì?
- chấn võ tiếng Trung là gì?
- người mát tiếng Trung là gì?
- hoàn phách tiếng Trung là gì?
- phát thanh lại tiếng Trung là gì?
- xa rời thế giới tiếng Trung là gì?
- một mực theo ý mình tiếng Trung là gì?
- kéo khách tiếng Trung là gì?
- ghi vào danh sách tiếng Trung là gì?
- đom đóm ma tiếng Trung là gì?
- xi măng chịu lửa tiếng Trung là gì?
- rượu gin có ga tiếng Trung là gì?
- năm hồi quy tiếng Trung là gì?
- sáng lập tiếng Trung là gì?
- áp suất buồng lửa tiếng Trung là gì?
- bạt ngàn san dã tiếng Trung là gì?
- cơ số tiếng Trung là gì?
- phép quay tiếng Trung là gì?
- chạy chợ kiếm sống tiếng Trung là gì?
- phần đông tiếng Trung là gì?
- làm đơn giản tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Cào Cỏ Là Gì
-
Cào (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cào" - Là Gì?
-
"cái Cào Trở Cỏ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Cào Trở Cỏ Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
Cào Là Gì, Nghĩa Của Từ Cào | Từ điển Việt
-
Tổng Hợp Các Loại Đầu Cào Lá Cào Cỏ Chắc Chắn Tiện Lợi
-
Cái Cào Bằng Dây Thép 15 Răng Cái Cào Ôm Cỏ Cái ... - Shopee
-
Cào được Sử Dụng Cho Các Loại Cào Khác Nhau để Làm Vườn
-
"cái Cào Trở Cỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Cào Cào Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Cào Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cào (dụng Cụ) - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc