Cái Chắn Bùn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái chắn bùn" into English
mudguard, dashboard, dasher are the top translations of "cái chắn bùn" into English.
cái chắn bùn + Add translation Add cái chắn bùnVietnamese-English dictionary
-
mudguard
noun GlosbeMT_RnD -
dashboard
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dasher
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- fender
- splash-board
- splasher
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái chắn bùn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái chắn bùn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dè Xe Tiếng Anh Là Gì
-
"de Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
De Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "de Xe" - Là Gì?
-
De Xe Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
De Xe Tiếng Anh Là Gì - CaoCaoTre
-
NHÀ ĐỂ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHU VỰC NHÀ ĐỂ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy
-
Tên Các Bộ Phận ô Tô Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Xe Công Trình - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Đường Phố - Tài Liệu IELTS
-
Củ đề Xe Máy Tiếng Anh Là Gi - Hội Buôn Chuyện