Cái Chăn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái chăn" into English
blanket, bluey are the top translations of "cái chăn" into English.
cái chăn + Add translation Add cái chănVietnamese-English dictionary
-
blanket
adjective verb nounSuốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
During winter I sleep with two blankets.
GlosbeMT_RnD -
bluey
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái chăn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái chăn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chăn Tên Tiếng Anh
-
Cái Chăn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Mền Chăn Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Nào Cho Chuẩn Tiếng Anh
-
CÁI MỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Mền Chăn Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Cái Chăn Đọc Tiếng Anh Là Gì, Cái Chăn Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Là Gì
-
Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Ngành Nệm Chăn Ga Gối Bạn Cần Biết
-
Top 19 Cái Chăn Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Công Lý & Pháp Luật
-
CHỦ ĐỀ 14: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHÒNG NGỦ
-
Cái Mền Chăn Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Viêng Chăn Hay Viên Chăn? - Báo Đà Nẵng