Cái Chậu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái chậu" thành Tiếng Anh
basin là bản dịch của "cái chậu" thành Tiếng Anh.
cái chậu + Thêm bản dịch Thêm cái chậuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
basin
nounCó một cái chậu trên ghế dài và một cái khăn, và xà-bông.
There's a basin on the bench and a towel on the jug, and soap.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái chậu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái chậu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thau Nhựa Tieng Anh
-
"Cái Thau" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Trong Tiếng Anh Là Gì
-
How Do You Say This In English (US)? Cái Thau (chậu) Nói Tiếng Anh ...
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Nhựa Dịch
-
Chậu Thau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chậu Thau" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Thau - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CHẬU GIẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì Cùng Giải Thích Nghĩa ... - Getall Mekoong