Cái Chung In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái chung" into English
general, rough are the top translations of "cái chung" into English.
cái chung + Add translation Add cái chungVietnamese-English dictionary
-
general
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rough
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái chung" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái chung" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chung Và Cái Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chung Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cái Chung Và Cái Riêng (Chủ Nghĩa Marx-Lenin) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cái Chung Và Cái Riêng" - Là Gì?
-
Cặp Phạm Trù Cái Chung Và Cái Riêng - Luật Hoàng Phi
-
Phan Ngọc Quốc - PHẠM TRÙ CÁI CHUNG, CÁI RIÊNG, CÁI ĐƠN...
-
Cái Riêng Và Cái Chung Mối Quan Hệ Biện Chứng Và ý Nghĩa Phương ...
-
MỐI QUAN HỆ BIỆN CHỨNG VÀ Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN
-
Về Cặp Phạm Trù Cái Phổ Quát - Cái đặc Thù - Viện Triết Học
-
Cái Chung Và Cái Riêng Trong Thơ - VOA Tiếng Việt
-
Phạm Trù Triết Học Là Gì? Các Cặp Phạm Trù Cơ Bản Của Triết Học?
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Thế Nào Là Cái Riêng, Cái Chung, Cái đơn Nhất?
-
Những Vấn đề Cơ Bản Của Triết Học Ngôn Ngữ