Cái Chuông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cái chuông
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cái chuông tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cái chuông trong tiếng Trung và cách phát âm cái chuông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái chuông tiếng Trung nghĩa là gì.
cái chuông (phát âm có thể chưa chuẩn)
銮 《铃铛。》cái chuông. 銮铃。钟 《响器, 中空, 用铜或铁制成。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 銮 《铃铛。》cái chuông. 銮铃。钟 《响器, 中空, 用铜或铁制成。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cái chuông hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- ông A bà B tiếng Trung là gì?
- toa xe kín tiếng Trung là gì?
- vểnh tai tiếng Trung là gì?
- nhẻo nhẻo tiếng Trung là gì?
- nhận đút lót tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái chuông trong tiếng Trung
銮 《铃铛。》cái chuông. 銮铃。钟 《响器, 中空, 用铜或铁制成。》
Đây là cách dùng cái chuông tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái chuông tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 銮 《铃铛。》cái chuông. 銮铃。钟 《响器, 中空, 用铜或铁制成。》Từ điển Việt Trung
- lò nấu rượu tiếng Trung là gì?
- va chạm đúng luật tiếng Trung là gì?
- mê sảng tiếng Trung là gì?
- chữ đề tặng tiếng Trung là gì?
- báo hỷ tiếng Trung là gì?
- nhiều ít tiếng Trung là gì?
- ngân hàng máu tiếng Trung là gì?
- đập nồi dìm thuyền tiếng Trung là gì?
- vương quyền tiếng Trung là gì?
- dỏng tiếng Trung là gì?
- ôn hoà tiếng Trung là gì?
- miễn cưỡng cười tiếng Trung là gì?
- mưu mô tiếng Trung là gì?
- sang sổ tiếng Trung là gì?
- tiêm chủng tiếng Trung là gì?
- bảng màu khách hàng cung cấp tiếng Trung là gì?
- má phấn tiếng Trung là gì?
- hợp tác hoá nông nghiệp tiếng Trung là gì?
- hàng tốt giá rẻ tiếng Trung là gì?
- cưa dĩa tiếng Trung là gì?
- tò le tiếng Trung là gì?
- nuốt sống tiếng Trung là gì?
- gây hưng phấn tiếng Trung là gì?
- bị tù tiếng Trung là gì?
- thay đổi thái độ tiếng Trung là gì?
- cập thời tiếng Trung là gì?
- bỏng rạ tiếng Trung là gì?
- thuận dân tiếng Trung là gì?
- bệnh đau bụng khan tiếng Trung là gì?
- phạm lỗi lần đầu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Chuông đọc Là Gì
-
Cái Chuông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Chuông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "cái Chuông" - Là Gì?
-
Chuông – Wikipedia Tiếng Việt
-
CÁI CHUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
“ ” Nghĩa Là Gì: Cái Chuông Emoji | EmojiAll
-
đáng Mừng, Cái Chuông, Tìm Kiếm Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Người đàn ông Sưu Tập Hàng Trăm Chuông độc Lạ ở Sài Gòn
-
5 Chiếc Chuông Nổi Tiếng ở Mỹ - Du Lịch