Cái Cốc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái cốc" thành Tiếng Anh
glass là bản dịch của "cái cốc" thành Tiếng Anh.
cái cốc + Thêm bản dịch Thêm cái cốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
glass
nounFrancis, em làm vỡ cái cốc và Edward đã bị đứt tay.
Francis, I broke a glass, and Edward cut his hand on a piece of it.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái cốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái cốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cốc đầu Tiếng Anh Là Gì
-
Cốc đầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cốc đầu - Vietgle Tra Từ - Coviet
-
Cái Cốc Tiếng Anh Là Gì? Có Những Loại Cốc Nào Trong Tiếng Anh
-
CỐC DẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Cốc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Cái Cốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Khmer "cú đầu, Cốc đầu" - Là Gì?
-
Đặt Câu Với Từ "cốc đầu"