Cái Cốc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ cái cốc tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm cái cốc tiếng Nhật cái cốc (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ cái cốc

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cái cốc tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cái cốc trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cái cốc tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - カップ - コップ - コップ

Ví dụ cách sử dụng từ "cái cốc" trong tiếng Nhật

  • - bác sỹ đã dặn chúng tôi mỗi ngày phải uống một cốc sữa:医者は私たちに毎日コップ1杯の牛乳を飲みなさいと言う
  • - uống hết một cốc ~:コップ1杯の〜を飲み干す
  • - cốc giấy:紙コップ
  • - một cốc nước:コップ杯の水
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cái cốc trong tiếng Nhật

* n - カップ - コップ - コップVí dụ cách sử dụng từ "cái cốc" trong tiếng Nhật- bác sỹ đã dặn chúng tôi mỗi ngày phải uống một cốc sữa:医者は私たちに毎日コップ1杯の牛乳を飲みなさいと言う, - uống hết một cốc ~:コップ1杯の〜を飲み干す, - cốc giấy:紙コップ, - một cốc nước:コップ杯の水,

Đây là cách dùng cái cốc tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cái cốc trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới cái cốc

  • thốt tiếng Nhật là gì?
  • sự gấp gáp tiếng Nhật là gì?
  • góp vốn tiếng Nhật là gì?
  • sự vô cùng bận rộn tiếng Nhật là gì?
  • hệ gien tiếng Nhật là gì?
  • vành đai tiếng Nhật là gì?
  • thạch tiếng Nhật là gì?
  • sự vỡ nợ tiếng Nhật là gì?
  • trong tuần này tiếng Nhật là gì?
  • quở mắng tiếng Nhật là gì?
  • xã tắc tiếng Nhật là gì?
  • chơi tem tiếng Nhật là gì?
  • Praseodymium tiếng Nhật là gì?
  • cuối năm tiếng Nhật là gì?
  • nguyên âm đôi tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Cái Cốc Là Gì