Cái Cưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái cưa" thành Tiếng Anh
saw, sawn, saws là các bản dịch hàng đầu của "cái cưa" thành Tiếng Anh.
cái cưa + Thêm bản dịch Thêm cái cưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
saw
nountool
Ví dụ, họ có cái cưa này bằng điện.
For instance, they'd got an electric version of this saw.
en.wiktionary2016 -
sawn
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
saws
verb nounVí dụ, họ có cái cưa này bằng điện.
For instance, they'd got an electric version of this saw.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái cưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái cưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cưa Dich Tieng Anh
-
CÁI CƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Từ điển Việt Anh "cái Cưa Gỗ" - Là Gì?
-
Cái Cưa - định-cư.vn | Năm 2022
-
Của Cải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI CƯA - Translation In English
-
Scissors | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất